Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Spoil: spoilt – spoilt
spoil /spɔɪl/ nghĩa là làm hỏng, chiều hư. Quá khứ đơn (V2) của spoil là spoilt, quá khứ phân từ (V3) là spoilt.
V1spoil
V2spoilt
V3spoilt
5 dạng của động từ spoil kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
spoil
làm hỏng / chiều hư
- Don’t spoil the surprise. Đừng làm hỏng điều bất ngờ.
- Parents sometimes spoil their kids. Cha mẹ đôi khi chiều con quá mức.
Quá khứ đơn
spoilt
đã làm hỏng / đã chiều hư
- The rain spoilt our picnic. Cơn mưa đã làm hỏng buổi dã ngoại.
- They spoilt the movie ending. Họ đã tiết lộ cái kết phim.
Quá khứ phân từ
spoilt
đã bị hỏng / đã được chiều hư
- The milk has been spoilt. Sữa đã bị hỏng.
- He is a spoilt child. Cậu ta là một đứa trẻ được chiều hư.
Ngôi thứ ba số ít
spoils
làm hỏng (he/she/it)
- He spoils his children. Anh ấy chiều hư con cái.
- The heat spoils the fruit quickly. Nhiệt làm hoa quả nhanh hỏng.
Hiện tại phân từ
spoiling
đang làm hỏng / việc hư hỏng
- You’re spoiling the fun. Bạn đang làm mất vui đấy.
- Spoiling food wastes money. Để hỏng thức ăn là lãng phí tiền.
Mẹo nhớ spoil
Spoil thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.