Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Spill: spilt – spilt

spill /spɪl/ nghĩa là làm đổ, tràn ra. Quá khứ đơn (V2) của spill là spilt, quá khứ phân từ (V3) là spilt.

V1spill
V2spilt
V3spilt

5 dạng của động từ spill kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
spill
làm đổ
  • Be careful not to spill the coffee. Cẩn thận kẻo làm đổ cà phê.
  • He often spills his drink. Anh ấy thường làm đổ đồ uống.
Quá khứ đơn
spilt
đã làm đổ
  • She spilt milk on the table. Cô ấy đã làm đổ sữa lên bàn.
  • He spilt water everywhere. Anh ấy làm nước đổ khắp nơi.
Quá khứ phân từ
spilt
đã bị đổ / đã tràn ra
  • The juice has been spilt. Nước ép đã bị đổ.
  • Coffee was spilt on the floor. Cà phê bị đổ ra sàn.
Ngôi thứ ba số ít
spills
làm đổ (he/she/it)
  • She spills everything. Cô ấy làm đổ mọi thứ.
  • He spills coffee again. Anh ấy lại làm đổ cà phê rồi.
Hiện tại phân từ
spilling
đang làm đổ / việc tràn ra
  • He is spilling the soup! Anh ấy đang làm đổ súp!
  • Spilling oil is dangerous. Làm đổ dầu rất nguy hiểm.

Mẹo nhớ spill

Spill thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ