Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Spend: spent – spent

spend /spend/ nghĩa là tiêu, dành (thời gian). Quá khứ đơn (V2) của spend là spent, quá khứ phân từ (V3) là spent.

V1spend
V2spent
V3spent

5 dạng của động từ spend kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
spend
tiêu / dành
  • I spend too much money. Tôi tiêu quá nhiều tiền.
  • They spend time together. Họ dành thời gian bên nhau.
Quá khứ đơn
spent
đã tiêu / đã dành
  • She spent the weekend at home. Cô ấy đã ở nhà cuối tuần.
  • He spent all his money. Anh ấy đã tiêu hết tiền.
Quá khứ phân từ
spent
đã tiêu / đã dùng
  • I have spent all day studying. Tôi đã dành cả ngày để học.
  • He has spent too much on food. Anh ấy đã chi quá nhiều cho đồ ăn.
Ngôi thứ ba số ít
spends
tiêu (he/she/it)
  • He spends a lot on clothes. Anh ấy tiêu nhiều cho quần áo.
  • She spends her evenings reading. Cô ấy dành buổi tối để đọc sách.
Hiện tại phân từ
spending
đang tiêu / việc dùng
  • She is spending wisely. Cô ấy đang tiêu hợp lý.
  • Spending time with family is valuable. Dành thời gian cho gia đình là quý giá.

Mẹo nhớ spend

Spend thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ