Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Speak: spoke – spoken

speak /spiːk/ nghĩa là nói. Quá khứ đơn (V2) của speak là spoke, quá khứ phân từ (V3) là spoken.

V1speak
V2spoke
V3spoken

5 dạng của động từ speak kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
speak
nói
  • I speak English and Vietnamese. Tôi nói tiếng Anh và tiếng Việt.
  • They speak clearly. Họ nói rõ ràng.
Quá khứ đơn
spoke
đã nói
  • He spoke to his teacher. Anh ấy đã nói chuyện với giáo viên.
  • We spoke yesterday. Chúng tôi đã nói chuyện hôm qua.
Quá khứ phân từ
spoken
đã nói / đã phát biểu
  • He has spoken the truth. Anh ấy đã nói sự thật.
  • The speech has been spoken well. Bài phát biểu đã được trình bày tốt.
Ngôi thứ ba số ít
speaks
nói (he/she/it)
  • She speaks very fast. Cô ấy nói rất nhanh.
  • He speaks with confidence. Anh ấy nói đầy tự tin.
Hiện tại phân từ
speaking
đang nói / việc nói
  • He is speaking now. Anh ấy đang nói.
  • Speaking in public is hard. Nói trước đám đông là khó.

Mẹo nhớ speak

Speak thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ