Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Smell: smelt – smelt
smell /smel/ nghĩa là ngửi, có mùi. Quá khứ đơn (V2) của smell là smelt, quá khứ phân từ (V3) là smelt.
V1smell
V2smelt
V3smelt
5 dạng của động từ smell kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
smell
ngửi / có mùi
- I smell something burning. Tôi ngửi thấy có gì đó cháy.
- Flowers smell nice. Hoa có mùi thơm.
Quá khứ đơn
smelt
đã ngửi / có mùi
- He smelt the soup. Anh ấy đã ngửi món súp.
- It smelt terrible. Nó có mùi rất kinh khủng.
Quá khứ phân từ
smelt
đã có mùi / đã được ngửi
- The air has smelt fresh. Không khí đã có mùi thơm mát.
- She has smelt perfume before. Cô ấy từng ngửi thấy mùi nước hoa này.
Ngôi thứ ba số ít
smells
ngửi / có mùi (he/she/it)
- She smells the food. Cô ấy ngửi đồ ăn.
- It smells great! Nó có mùi rất tuyệt!
Hiện tại phân từ
smelling
đang ngửi / việc ngửi
- He is smelling the flowers. Anh ấy đang ngửi hoa.
- Smelling good is important. Có mùi thơm dễ chịu là quan trọng.
Mẹo nhớ smell
Smell thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.