Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Sleep: slept – slept
sleep /sliːp/ nghĩa là ngủ. Quá khứ đơn (V2) của sleep là slept, quá khứ phân từ (V3) là slept.
V1sleep
V2slept
V3slept
5 dạng của động từ sleep kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
sleep
ngủ
- I sleep eight hours a night. Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.
- They sleep in the same room. Họ ngủ trong cùng một phòng.
Quá khứ đơn
slept
đã ngủ
- He slept well last night. Anh ấy ngủ ngon đêm qua.
- She slept on the sofa. Cô ấy đã ngủ trên ghế sofa.
Quá khứ phân từ
slept
đã ngủ
- I have slept enough. Tôi đã ngủ đủ rồi.
- They have slept for ten hours. Họ đã ngủ mười tiếng rồi.
Ngôi thứ ba số ít
sleeps
ngủ (he/she/it)
- He sleeps like a baby. Anh ấy ngủ như em bé.
- She sleeps late on weekends. Cô ấy ngủ muộn vào cuối tuần.
Hiện tại phân từ
sleeping
đang ngủ / việc ngủ
- The baby is sleeping. Em bé đang ngủ.
- Sleeping early is healthy. Ngủ sớm có lợi cho sức khỏe.
Mẹo nhớ sleep
Sleep thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.