Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Slay: slew – slain

slay /sleɪ/ nghĩa là giết, hạ gục (nghĩa bóng: làm cực kỳ ấn tượng). Quá khứ đơn (V2) của slay là slew, quá khứ phân từ (V3) là slain.

V1slay
V2slew
V3slain

5 dạng của động từ slay kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
slay
giết / làm cho kinh ngạc
  • The hero will slay the dragon. Người anh hùng sẽ giết con rồng.
  • She slays every performance. Cô ấy tỏa sáng trong mọi buổi biểu diễn.
Quá khứ đơn
slew
đã giết / đã hạ gục
  • The knight slew the monster. Hiệp sĩ đã hạ gục con quái vật.
  • She slew the audience with her beauty. Cô ấy khiến khán giả mê mẩn với vẻ đẹp của mình.
Quá khứ phân từ
slain
đã bị giết / đã bị đánh bại
  • The beast has been slain. Con quái vật đã bị giết.
  • Thousands were slain in battle. Hàng ngàn người đã bị giết trong trận chiến.
Ngôi thứ ba số ít
slays
giết / gây ấn tượng (he/she/it)
  • He slays the beast easily. Anh ấy giết con thú dễ dàng.
  • She slays in that dress! Cô ấy đẹp rụng rời trong chiếc váy đó!
Hiện tại phân từ
slaying
đang giết / đang tỏa sáng
  • He is slaying the enemies. Anh ấy đang tiêu diệt kẻ thù.
  • She is slaying on the stage. Cô ấy đang tỏa sáng trên sân khấu.

Mẹo nhớ slay

Slay thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown

Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ