Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Show: showed – shown

show /ʃəʊ/ nghĩa là cho thấy, trình chiếu. Quá khứ đơn (V2) của show là showed, quá khứ phân từ (V3) là shown.

V1show
V2showed
V3shown

5 dạng của động từ show kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
show
cho thấy / trình chiếu
  • They show pictures on the screen. Họ chiếu hình ảnh trên màn hình.
  • Please show me your ID. Làm ơn cho tôi xem thẻ của bạn.
Quá khứ đơn
showed
đã cho xem
  • He showed me his new phone. Anh ấy đã cho tôi xem điện thoại mới.
  • They showed great courage. Họ đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.
Quá khứ phân từ
shown
đã được chiếu / thể hiện
  • The movie has been shown twice. Bộ phim đã được chiếu hai lần.
  • He has shown great improvement. Anh ấy đã thể hiện sự tiến bộ lớn.
Ngôi thứ ba số ít
shows
chiếu (he/she/it)
  • The TV shows a cartoon. TV đang chiếu phim hoạt hình.
  • She shows her artwork proudly. Cô ấy tự hào trưng bày tác phẩm của mình.
Hiện tại phân từ
showing
đang trình chiếu / việc thể hiện
  • They are showing a new film. Họ đang chiếu một bộ phim mới.
  • Showing kindness is never wrong. Thể hiện lòng tốt không bao giờ là sai.

Mẹo nhớ show

Show thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown

Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ