Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Shoot: shot – shot

shoot /ʃuːt/ nghĩa là bắn, quay phim, chụp ảnh. Quá khứ đơn (V2) của shoot là shot, quá khứ phân từ (V3) là shot.

V1shoot
V2shot
V3shot

5 dạng của động từ shoot kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
shoot
bắn / quay
  • They shoot movies here. Họ quay phim ở đây.
  • Don’t shoot the bird. Đừng bắn con chim đó.
Quá khứ đơn
shot
đã bắn / đã quay
  • He shot the arrow. Anh ấy đã bắn mũi tên.
  • They shot a video yesterday. Họ đã quay video hôm qua.
Quá khứ phân từ
shot
đã được bắn / quay
  • The film was shot in Paris. Bộ phim được quay ở Paris.
  • He has shot many photos. Anh ấy đã chụp nhiều ảnh.
Ngôi thứ ba số ít
shoots
bắn (he/she/it)
  • He shoots accurately. Anh ấy bắn rất chính xác.
  • She shoots photos professionally. Cô ấy chụp ảnh chuyên nghiệp.
Hiện tại phân từ
shooting
đang quay / việc bắn
  • He is shooting a new film. Anh ấy đang quay một bộ phim mới.
  • Shooting stars are beautiful. Những sao băng thật đẹp.

Mẹo nhớ shoot

Shoot thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ