Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Sit: sat – sat
sit /sɪt/ nghĩa là ngồi. Quá khứ đơn (V2) của sit là sat, quá khứ phân từ (V3) là sat.
V1sit
V2sat
V3sat
5 dạng của động từ sit kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
sit
ngồi
- Please sit down. Làm ơn ngồi xuống.
- They sit together at lunch. Họ ngồi cùng nhau trong bữa trưa.
Quá khứ đơn
sat
đã ngồi
- He sat on the chair. Anh ấy ngồi trên ghế.
- We sat by the river. Chúng tôi ngồi bên bờ sông.
Quá khứ phân từ
sat
đã ngồi
- She has sat here all day. Cô ấy đã ngồi ở đây cả ngày.
- He has sat for hours waiting. Anh ấy đã ngồi hàng giờ để chờ.
Ngôi thứ ba số ít
sits
ngồi (he/she/it)
- She sits next to me. Cô ấy ngồi cạnh tôi.
- He sits quietly in class. Anh ấy ngồi im lặng trong lớp.
Hiện tại phân từ
sitting
đang ngồi / việc ngồi
- He is sitting on the sofa. Anh ấy đang ngồi trên ghế sofa.
- Sitting too long is unhealthy. Ngồi quá lâu không tốt cho sức khỏe.
Mẹo nhớ sit
Sit thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.