Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Grow: grew – grown
grow /ɡrəʊ/ nghĩa là phát triển, trồng, mọc. Quá khứ đơn (V2) của grow là grew, quá khứ phân từ (V3) là grown.
V1grow
V2grew
V3grown
5 dạng của động từ grow kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
grow
phát triển, trồng
- Children grow fast. Trẻ em lớn nhanh.
- They grow vegetables in the garden. Họ trồng rau trong vườn.
Quá khứ đơn
grew
đã phát triển
- The company grew quickly. Công ty đã phát triển nhanh chóng.
- He grew a beard. Anh ấy để râu.
Quá khứ phân từ
grown
đã lớn / đã được trồng
- The plants have grown well. Cây cối đã mọc tốt.
- She has grown into a beautiful woman. Cô ấy đã trưởng thành xinh đẹp.
Ngôi thứ ba số ít
grows
mọc (he/she/it)
- Grass grows fast after rain. Cỏ mọc nhanh sau mưa.
- He grows flowers for sale. Anh ấy trồng hoa để bán.
Hiện tại phân từ
growing
đang phát triển / việc trồng
- He is growing tomatoes. Anh ấy đang trồng cà chua.
- Growing up is not easy. Trưởng thành không dễ dàng.
Mẹo nhớ grow
Grow thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Đuôi -ow → -ew → -own · grow–grew–grown
Nhóm có quy tắc đuôi rất đều, dễ nhớ. Gió thổi – blow/blew/blown.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.