Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Go: went – gone
go /ɡoʊ/ nghĩa là đi, đi đến. Quá khứ đơn (V2) của go là went, quá khứ phân từ (V3) là gone.
V1go
V2went
V3gone
5 dạng của động từ go kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
go
đi / đi đến
- I go to school every day. Tôi đi học mỗi ngày.
- They go shopping on weekends. Họ đi mua sắm vào cuối tuần.
Quá khứ đơn
went
đã đi
- He went to the park yesterday. Anh ấy đã đi công viên hôm qua.
- She went home early. Cô ấy đã về nhà sớm.
Quá khứ phân từ
gone
đã đi / đã rời đi
- He has gone abroad. Anh ấy đã đi nước ngoài.
- All the guests have gone. Tất cả khách đã về.
Ngôi thứ ba số ít
goes
đi (he/she/it)
- He goes to bed late. Anh ấy đi ngủ muộn.
- She goes for a walk every morning. Cô ấy đi dạo mỗi sáng.
Hiện tại phân từ
going
đang đi / việc đi
- She is going to work. Cô ấy đang đi làm.
- Going out tonight? Đi chơi tối nay à?
Mẹo nhớ go
Go thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.