Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Give: gave – given
give /ɡɪv/ nghĩa là cho, tặng, đưa. Quá khứ đơn (V2) của give là gave, quá khứ phân từ (V3) là given.
V1give
V2gave
V3given
5 dạng của động từ give kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
give
cho / tặng / đưa
- Give me your hand. Đưa tay bạn cho tôi.
- They give presents at Christmas. Họ tặng quà vào Giáng sinh.
Quá khứ đơn
gave
đã cho / đã tặng
- He gave me a book. Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách.
- She gave a speech. Cô ấy đã phát biểu.
Quá khứ phân từ
given
đã được cho / đã trao
- The prize was given to him. Giải thưởng được trao cho anh ấy.
- He has given his best. Anh ấy đã cống hiến hết mình.
Ngôi thứ ba số ít
gives
cho (he/she/it)
- He gives me hope. Anh ấy mang lại cho tôi hy vọng.
- She gives gifts to the poor. Cô ấy tặng quà cho người nghèo.
Hiện tại phân từ
giving
đang cho / việc cho đi
- She is giving advice. Cô ấy đang đưa ra lời khuyên.
- Giving is better than receiving. Cho đi tốt hơn là nhận lại.
Mẹo nhớ give
Give thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.