Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Get: got – got / gotten

get /ɡet/ nghĩa là nhận, được, trở nên. Quá khứ đơn (V2) của get là got, quá khứ phân từ (V3) là got / gotten.

V1get
V2got
V3got / gotten

5 dạng của động từ get kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
get
nhận
  • I get up early every day. Tôi dậy sớm mỗi ngày.
  • They get many emails. Họ nhận được nhiều email.
Quá khứ đơn
got
đã nhận
  • He got a gift from his friend. Anh ấy nhận được món quà từ bạn.
  • We got home late. Chúng tôi về nhà muộn.
Quá khứ phân từ
got / gotten
đã được
  • He has got a new job. Anh ấy đã có công việc mới.
  • She has got married recently. Cô ấy vừa kết hôn.
Ngôi thứ ba số ít
gets
nhận (he/she/it)
  • He gets tired easily. Anh ấy dễ mệt.
  • She gets good grades. Cô ấy được điểm cao.
Hiện tại phân từ
getting
đang nhận / việc trở nên
  • He is getting ready. Anh ấy đang chuẩn bị.
  • Getting older is inevitable. Già đi là điều không tránh khỏi.

Mẹo nhớ get

Get thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ