Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Freeze: froze – frozen

freeze /friːz/ nghĩa là đóng băng, đông cứng. Quá khứ đơn (V2) của freeze là froze, quá khứ phân từ (V3) là frozen.

V1freeze
V2froze
V3frozen

5 dạng của động từ freeze kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
freeze
đông cứng
  • Water freezes at 0°C. Nước đóng băng ở 0°C.
  • Don’t freeze the meat too long. Đừng để thịt đông quá lâu.
Quá khứ đơn
froze
đã đóng băng
  • The lake froze overnight. Hồ đã đóng băng qua đêm.
  • He froze in fear. Anh ấy đứng chết lặng vì sợ.
Quá khứ phân từ
frozen
đã bị đóng băng
  • The river has frozen solid. Con sông đã đóng băng cứng.
  • Frozen food lasts longer. Thực phẩm đông lạnh để được lâu hơn.
Ngôi thứ ba số ít
freezes
đóng băng (he/she/it)
  • Water freezes quickly in winter. Nước đóng băng nhanh vào mùa đông.
  • The computer freezes sometimes. Máy tính thỉnh thoảng bị treo.
Hiện tại phân từ
freezing
đang đóng băng / việc đông
  • The ground is freezing. Mặt đất đang đóng băng.
  • Freezing weather is dangerous. Thời tiết lạnh cóng rất nguy hiểm.

Mẹo nhớ freeze

Freeze thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ