Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Forgive: forgave – forgiven

forgive /fəˈɡɪv/ nghĩa là tha thứ. Quá khứ đơn (V2) của forgive là forgave, quá khứ phân từ (V3) là forgiven.

V1forgive
V2forgave
V3forgiven

5 dạng của động từ forgive kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
forgive
tha thứ
  • We should forgive others. Chúng ta nên tha thứ cho người khác.
  • He forgives easily. Anh ấy dễ tha thứ.
Quá khứ đơn
forgave
đã tha thứ
  • She forgave him for lying. Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy vì nói dối.
  • He forgave his enemies. Anh ấy đã tha thứ cho kẻ thù.
Quá khứ phân từ
forgiven
đã được tha thứ
  • You are forgiven. Bạn đã được tha thứ.
  • She has forgiven him. Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy.
Ngôi thứ ba số ít
forgives
tha thứ (he/she/it)
  • She forgives quickly. Cô ấy tha thứ rất nhanh.
  • He forgives from the heart. Anh ấy tha thứ từ tận đáy lòng.
Hiện tại phân từ
forgiving
đang tha thứ / lòng bao dung
  • He is forgiving his brother. Anh ấy đang tha thứ cho anh trai mình.
  • Forgiving people is hard. Tha thứ cho người khác là điều khó.

Mẹo nhớ forgive

Forgive thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ