Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Forget: forgot – forgotten
forget /fəˈɡet/ nghĩa là quên. Quá khứ đơn (V2) của forget là forgot, quá khứ phân từ (V3) là forgotten.
V1forget
V2forgot
V3forgotten
5 dạng của động từ forget kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
forget
quên
- Don’t forget your keys. Đừng quên chìa khóa của bạn.
- I never forget faces. Tôi không bao giờ quên khuôn mặt ai.
Quá khứ đơn
forgot
đã quên
- She forgot his name. Cô ấy đã quên tên anh ta.
- I forgot my umbrella at home. Tôi quên ô ở nhà.
Quá khứ phân từ
forgotten
đã quên mất / bị quên lãng
- He has forgotten the password. Anh ấy đã quên mật khẩu.
- The old village has been forgotten. Ngôi làng cũ đã bị quên lãng.
Ngôi thứ ba số ít
forgets
quên (he/she/it)
- He forgets birthdays easily. Anh ấy dễ quên sinh nhật.
- She forgets to call back. Cô ấy quên gọi lại.
Hiện tại phân từ
forgetting
đang quên / việc quên
- She is forgetting everything lately. Gần đây cô ấy hay quên mọi thứ.
- Forgetting is part of forgiving. Quên là một phần của tha thứ.
Mẹo nhớ forget
Forget thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.