Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Forbid: forbade – forbidden
forbid /fəˈbɪd/ nghĩa là cấm, ngăn cản. Quá khứ đơn (V2) của forbid là forbade, quá khứ phân từ (V3) là forbidden.
V1forbid
V2forbade
V3forbidden
5 dạng của động từ forbid kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
forbid
cấm / ngăn cản
- They forbid smoking here. Họ cấm hút thuốc ở đây.
- The school forbids cheating. Trường học cấm gian lận.
Quá khứ đơn
forbade
đã cấm / đã ngăn
- My parents forbade me to go out. Bố mẹ tôi đã cấm tôi ra ngoài.
- He forbade them to speak. Anh ta cấm họ nói chuyện.
Quá khứ phân từ
forbidden
bị cấm
- It is forbidden to park here. Cấm đỗ xe ở đây.
- Smoking is forbidden inside the building. Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà.
Ngôi thứ ba số ít
forbids
cấm (he/she/it)
- The law forbids discrimination. Pháp luật cấm phân biệt đối xử.
- He forbids his son to play games. Anh ta cấm con trai chơi game.
Hiện tại phân từ
forbidding
đang cấm / việc cấm
- He is forbidding us from entering. Anh ta đang ngăn chúng tôi vào.
- Forbidding rules make students unhappy. Những quy tắc nghiêm ngặt khiến học sinh không vui.
Mẹo nhớ forbid
Forbid thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.