Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Sing: sang – sung

sing /sɪŋ/ nghĩa là hát. Quá khứ đơn (V2) của sing là sang, quá khứ phân từ (V3) là sung.

V1sing
V2sang
V3sung

5 dạng của động từ sing kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
sing
hát
  • I love to sing in the shower. Tôi thích hát khi tắm.
  • They sing beautifully. Họ hát rất hay.
Quá khứ đơn
sang
đã hát
  • She sang a lovely song. Cô ấy đã hát một bài hát hay.
  • He sang at the party yesterday. Anh ấy đã hát ở bữa tiệc hôm qua.
Quá khứ phân từ
sung
đã hát xong / đã được hát
  • She has sung many songs. Cô ấy đã hát nhiều bài hát.
  • The choir has sung beautifully. Dàn hợp xướng đã hát rất hay.
Ngôi thứ ba số ít
sings
hát (he/she/it)
  • She sings every morning. Cô ấy hát mỗi sáng.
  • He sings in a band. Anh ấy hát trong ban nhạc.
Hiện tại phân từ
singing
đang hát / việc hát
  • He is singing loudly. Anh ấy đang hát to.
  • Singing makes me happy. Hát làm tôi vui.

Mẹo nhớ sing

Sing thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ