Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Shake: shook – shaken
shake /ʃeɪk/ nghĩa là lắc, rung. Quá khứ đơn (V2) của shake là shook, quá khứ phân từ (V3) là shaken.
V1shake
V2shook
V3shaken
5 dạng của động từ shake kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
shake
lắc, rung
- Don’t shake the bottle. Đừng lắc chai.
- They shake hands after the game. Họ bắt tay sau trận đấu.
Quá khứ đơn
shook
đã lắc
- He shook the box. Anh ấy đã lắc cái hộp.
- She shook her head. Cô ấy đã lắc đầu.
Quá khứ phân từ
shaken
đã bị lắc / bị rung chuyển
- The building has been shaken. Tòa nhà đã bị rung chuyển.
- He was badly shaken by the news. Anh ấy bị sốc bởi tin tức đó.
Ngôi thứ ba số ít
shakes
lắc (he/she/it)
- He shakes the dust off. Anh ấy phủi bụi.
- The ground shakes during an earthquake. Mặt đất rung chuyển khi có động đất.
Hiện tại phân từ
shaking
đang lắc / việc rung
- She is shaking with fear. Cô ấy đang run lên vì sợ.
- Shaking hands is polite. Bắt tay là phép lịch sự.
Mẹo nhớ shake
Shake thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung
Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.