Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Sell: sold – sold

sell /sel/ nghĩa là bán. Quá khứ đơn (V2) của sell là sold, quá khứ phân từ (V3) là sold.

V1sell
V2sold
V3sold

5 dạng của động từ sell kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
sell
bán
  • They sell fruits at the market. Họ bán trái cây ở chợ.
  • I sell handmade crafts online. Tôi bán đồ thủ công trực tuyến.
Quá khứ đơn
sold
đã bán
  • She sold her old car. Cô ấy đã bán xe cũ.
  • He sold the house last year. Anh ấy đã bán ngôi nhà năm ngoái.
Quá khứ phân từ
sold
đã được bán
  • The tickets have been sold out. Vé đã được bán hết.
  • He has sold many paintings. Anh ấy đã bán nhiều bức tranh.
Ngôi thứ ba số ít
sells
bán (he/she/it)
  • He sells cars for a living. Anh ấy bán xe để kiếm sống.
  • She sells cosmetics online. Cô ấy bán mỹ phẩm trực tuyến.
Hiện tại phân từ
selling
đang bán / việc bán
  • They are selling fresh vegetables. Họ đang bán rau tươi.
  • Selling is an important skill. Bán hàng là kỹ năng quan trọng.

Mẹo nhớ sell

Sell thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ