Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Seek: sought – sought

seek /siːk/ nghĩa là tìm kiếm, theo đuổi. Quá khứ đơn (V2) của seek là sought, quá khứ phân từ (V3) là sought.

V1seek
V2sought
V3sought

5 dạng của động từ seek kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
seek
tìm kiếm / theo đuổi
  • I seek happiness in small things. Tôi tìm kiếm hạnh phúc trong những điều nhỏ bé.
  • They seek new opportunities. Họ tìm kiếm cơ hội mới.
Quá khứ đơn
sought
đã tìm / đã theo đuổi
  • He sought advice from his teacher. Anh ấy đã xin lời khuyên từ giáo viên của mình.
  • They sought help from the police. Họ đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ cảnh sát.
Quá khứ phân từ
sought
đã được tìm / đã được theo đuổi
  • The truth has been sought for years. Sự thật đã được tìm kiếm trong nhiều năm.
  • He has sought forgiveness. Anh ấy đã tìm kiếm sự tha thứ.
Ngôi thứ ba số ít
seeks
tìm kiếm (he/she/it)
  • He seeks the truth. Anh ấy tìm kiếm sự thật.
  • She seeks adventure. Cô ấy tìm kiếm sự phiêu lưu.
Hiện tại phân từ
seeking
đang tìm kiếm / việc tìm kiếm
  • She is seeking a new job. Cô ấy đang tìm việc mới.
  • Seeking knowledge is important. Việc tìm kiếm tri thức rất quan trọng.

Mẹo nhớ seek

Seek thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Kết thúc bằng -ought / -aught · buy–bought–bought

Nhóm động từ cổ nhưng phổ biến, có kết thúc -ought hoặc -aught. Âm “ọt” như think–thought.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ