Động từ bất quy tắc
Quá khứ của See: saw – seen
see /siː/ nghĩa là nhìn, thấy, gặp. Quá khứ đơn (V2) của see là saw, quá khứ phân từ (V3) là seen.
V1see
V2saw
V3seen
5 dạng của động từ see kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
see
nhìn / thấy / gặp
- I see the stars clearly tonight. Tôi nhìn thấy các vì sao rõ ràng tối nay.
- We see our friends every weekend. Chúng tôi gặp bạn bè mỗi cuối tuần.
Quá khứ đơn
saw
đã thấy / đã gặp
- He saw a movie yesterday. Anh ấy đã xem một bộ phim hôm qua.
- I saw her at the market. Tôi đã gặp cô ấy ở chợ.
Quá khứ phân từ
seen
đã được thấy / đã xem
- I have seen that film before. Tôi đã xem bộ phim đó trước đây rồi.
- She has never seen snow. Cô ấy chưa bao giờ thấy tuyết.
Ngôi thứ ba số ít
sees
nhìn (he/she/it)
- She sees him every day. Cô ấy gặp anh ấy mỗi ngày.
- He sees a problem here. Anh ấy nhìn thấy một vấn đề ở đây.
Hiện tại phân từ
seeing
đang xem / việc gặp gỡ
- He is seeing a doctor. Anh ấy đang đi khám bác sĩ.
- Seeing is believing. Thấy mới tin.
Mẹo nhớ see
See thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.