Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Say: said – said

say /seɪ/ nghĩa là nói, phát biểu. Quá khứ đơn (V2) của say là said, quá khứ phân từ (V3) là said.

V1say
V2said
V3said

5 dạng của động từ say kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
say
nói
  • They say it will rain. Người ta nói trời sẽ mưa.
  • I always say thank you. Tôi luôn nói cảm ơn.
Quá khứ đơn
said
đã nói
  • He said goodbye to everyone. Anh ấy đã chào tạm biệt mọi người.
  • She said she was tired. Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
Quá khứ phân từ
said
đã nói
  • Everything has been said. Mọi điều đã được nói ra.
  • He has said that before. Anh ấy đã nói điều đó trước đây.
Ngôi thứ ba số ít
says
nói (he/she/it)
  • She says she loves you. Cô ấy nói rằng cô ấy yêu bạn.
  • He says hello to everyone. Anh ấy chào mọi người.
Hiện tại phân từ
saying
đang nói / lời nói
  • He is saying something funny. Anh ấy đang nói điều gì đó vui.
  • There’s a saying: “Practice makes perfect.” Có câu nói: “Luyện tập tạo nên hoàn hảo.”

Mẹo nhớ say

Say thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ