Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Ride: rode – ridden

ride /raɪd/ nghĩa là cưỡi, đi xe. Quá khứ đơn (V2) của ride là rode, quá khứ phân từ (V3) là ridden.

V1ride
V2rode
V3ridden

5 dạng của động từ ride kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
ride
cưỡi / đi xe
  • I ride my bike to school. Tôi đi học bằng xe đạp.
  • They ride horses on weekends. Họ cưỡi ngựa cuối tuần.
Quá khứ đơn
rode
đã cưỡi / đã đi
  • He rode his motorbike fast. Anh ấy đã đi xe máy nhanh.
  • We rode to the countryside. Chúng tôi đã đi về nông thôn.
Quá khứ phân từ
ridden
đã cưỡi / đã đi
  • She has ridden a camel. Cô ấy đã cưỡi lạc đà.
  • I have ridden the subway many times. Tôi đã đi tàu điện ngầm nhiều lần.
Ngôi thứ ba số ít
rides
cưỡi (he/she/it)
  • She rides to work every day. Cô ấy đi làm bằng xe hàng ngày.
  • He rides with confidence. Anh ấy lái xe rất tự tin.
Hiện tại phân từ
riding
đang cưỡi / việc đi
  • He is riding a horse. Anh ấy đang cưỡi ngựa.
  • Riding a bike is healthy. Đi xe đạp tốt cho sức khỏe.

Mẹo nhớ ride

Ride thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Thay đổi nguyên âm · sing–sang–sung

Các động từ thay đổi nguyên âm giữa các dạng (mẫu i – a – u, i – a – o, ea – o – ea, o – e – o, ea – e – ea, e – a – e, a – e – a). Nhớ giai điệu i–a–u, i–a–o, ea–o–ea, a–o–a, o–e–o như hát.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ