Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Pay: paid – paid
pay /peɪ/ nghĩa là trả tiền, thanh toán. Quá khứ đơn (V2) của pay là paid, quá khứ phân từ (V3) là paid.
V1pay
V2paid
V3paid
5 dạng của động từ pay kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
pay
trả
- I pay the bill every month. Tôi thanh toán hóa đơn hàng tháng.
- They pay in cash. Họ trả bằng tiền mặt.
Quá khứ đơn
paid
đã trả
- He paid for dinner. Anh ấy đã trả tiền bữa tối.
- She paid the rent yesterday. Cô ấy đã trả tiền thuê nhà hôm qua.
Quá khứ phân từ
paid
đã được trả
- He has paid the debt. Anh ấy đã trả nợ rồi.
- The bill has been paid. Hóa đơn đã được thanh toán.
Ngôi thứ ba số ít
pays
trả (he/she/it)
- He pays on time. Anh ấy trả đúng hạn.
- She pays attention in class. Cô ấy chú ý trong lớp học.
Hiện tại phân từ
paying
đang trả / việc trả
- She is paying for the groceries. Cô ấy đang thanh toán thực phẩm.
- Paying taxes is mandatory. Nộp thuế là bắt buộc.
Mẹo nhớ pay
Pay thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept
Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.