Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Overtake: overtook – overtaken

overtake /ˌoʊvərˈteɪk/ nghĩa là vượt qua, bắt kịp. Quá khứ đơn (V2) của overtake là overtook, quá khứ phân từ (V3) là overtaken.

V1overtake
V2overtook
V3overtaken

5 dạng của động từ overtake kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
overtake
vượt qua / bắt kịp
  • He tried to overtake the car ahead. Anh ấy cố vượt chiếc xe phía trước.
  • Success soon overtook him. Thành công sớm đến với anh ấy.
Quá khứ đơn
overtook
đã vượt qua
  • They overtook the bus easily. Họ đã dễ dàng vượt qua chiếc xe buýt.
  • He overtook his competitors. Anh ấy đã vượt qua đối thủ.
Quá khứ phân từ
overtaken
đã bị vượt qua
  • He was overtaken by a truck. Anh ấy bị một chiếc xe tải vượt qua.
  • The team has been overtaken in the rankings. Đội đã bị vượt qua trong bảng xếp hạng.
Ngôi thứ ba số ít
overtakes
vượt qua (he/she/it)
  • He overtakes slowly and carefully. Anh ấy vượt chậm và cẩn thận.
  • She overtakes many runners. Cô ấy vượt qua nhiều người chạy khác.
Hiện tại phân từ
overtaking
đang vượt / việc vượt
  • He is overtaking another car. Anh ấy đang vượt một chiếc xe khác.
  • Overtaking on a curve is dangerous. Vượt xe ở khúc cua rất nguy hiểm.

Mẹo nhớ overtake

Overtake thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ