Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Mistake: mistook – mistaken

mistake /mɪˈsteɪk/ nghĩa là nhầm lẫn, sai sót, hiểu lầm. Quá khứ đơn (V2) của mistake là mistook, quá khứ phân từ (V3) là mistaken.

V1mistake
V2mistook
V3mistaken

5 dạng của động từ mistake kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
mistake
nhầm lẫn / hiểu sai
  • Don’t mistake kindness for weakness. Đừng nhầm lẫn lòng tốt với sự yếu đuối.
  • People often mistake her for her sister. Mọi người thường nhầm cô ấy với chị gái cô.
Quá khứ đơn
mistook
đã nhầm / đã hiểu sai
  • He mistook me for my brother. Anh ta đã nhầm tôi với anh trai tôi.
  • They mistook the time. Họ đã nhầm thời gian.
Quá khứ phân từ
mistaken
đã bị nhầm / sai lầm
  • You are mistaken. Bạn đã nhầm rồi.
  • I have mistaken his meaning. Tôi đã hiểu nhầm ý của anh ấy.
Ngôi thứ ba số ít
mistakes
nhầm (he/she/it)
  • He mistakes my silence for approval. Anh ta hiểu lầm sự im lặng của tôi là đồng ý.
  • She mistakes everyone’s intentions. Cô ấy hay hiểu sai ý định của người khác.
Hiện tại phân từ
mistaking
đang nhầm / việc nhầm lẫn
  • He is mistaking me for someone else. Anh ta đang nhầm tôi với người khác.
  • Mistaking confidence for arrogance is common. Nhầm lẫn tự tin với kiêu ngạo là điều thường thấy.

Mẹo nhớ mistake

Mistake thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone

Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ