Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Make: made – made

make /meɪk/ nghĩa là làm, tạo ra. Quá khứ đơn (V2) của make là made, quá khứ phân từ (V3) là made.

V1make
V2made
V3made

5 dạng của động từ make kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
make
làm
  • I make breakfast every morning. Tôi làm bữa sáng mỗi sáng.
  • They make clothes here. Họ may quần áo ở đây.
Quá khứ đơn
made
đã làm
  • She made a cake for me. Cô ấy đã làm bánh cho tôi.
  • He made a mistake. Anh ấy đã phạm lỗi.
Quá khứ phân từ
made
đã được làm
  • This dress is made in Italy. Chiếc váy này được làm ở Ý.
  • I have made my decision. Tôi đã đưa ra quyết định.
Ngôi thứ ba số ít
makes
làm (he/she/it)
  • He makes good coffee. Anh ấy pha cà phê ngon.
  • She makes me happy. Cô ấy làm tôi hạnh phúc.
Hiện tại phân từ
making
đang làm / việc làm
  • She is making tea. Cô ấy đang pha trà.
  • Making friends is easy for him. Anh ấy dễ kết bạn.

Mẹo nhớ make

Make thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ