Động từ bất quy tắc

Quá khứ của Lose: lost – lost

lose /luːz/ nghĩa là mất, thua. Quá khứ đơn (V2) của lose là lost, quá khứ phân từ (V3) là lost.

V1lose
V2lost
V3lost

5 dạng của động từ lose kèm ví dụ

Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.

Nguyên thể
lose
mất / thua
  • Don’t lose your keys. Đừng làm mất chìa khóa.
  • They lose every match. Họ thua mọi trận đấu.
Quá khứ đơn
lost
đã mất / đã thua
  • He lost his wallet yesterday. Anh ấy đã mất ví hôm qua.
  • Our team lost the final. Đội chúng tôi đã thua trận chung kết.
Quá khứ phân từ
lost
đã mất / bị thua
  • She has lost her phone. Cô ấy đã mất điện thoại.
  • We have lost the opportunity. Chúng tôi đã đánh mất cơ hội.
Ngôi thứ ba số ít
loses
mất (he/she/it)
  • She loses her temper easily. Cô ấy dễ nổi nóng.
  • He loses focus during meetings. Anh ấy mất tập trung trong cuộc họp.
Hiện tại phân từ
losing
đang mất / việc thua
  • He is losing patience. Anh ấy đang mất kiên nhẫn.
  • Losing weight takes time. Giảm cân cần thời gian.

Mẹo nhớ lose

Lose thuộc các nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.

Hai dạng cuối giống nhau · keep–kept–kept

Các động từ có dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) trùng nhau. Đổi một lần, giữ nguyên sau đó.

Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent

Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.

Xem bảng đầy đủ 120 động từ