Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Light: lit – lit
light /laɪt/ nghĩa là thắp sáng, đốt, chiếu sáng. Quá khứ đơn (V2) của light là lit, quá khứ phân từ (V3) là lit.
V1light
V2lit
V3lit
5 dạng của động từ light kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
light
thắp sáng / đốt
- Light the candle, please. Làm ơn thắp nến lên.
- They light a fire every night. Họ đốt lửa mỗi tối.
Quá khứ đơn
lit
đã thắp / đã đốt
- She lit the lamp. Cô ấy đã thắp đèn.
- He lit a cigarette. Anh ấy châm một điếu thuốc.
Quá khứ phân từ
lit
đã được thắp / đã sáng
- The room was lit by candles. Căn phòng được thắp sáng bằng nến.
- The sky was lit with fireworks. Bầu trời rực sáng pháo hoa.
Ngôi thứ ba số ít
lights
thắp sáng (he/she/it)
- She lights the candles every night. Cô ấy thắp nến mỗi tối.
- He lights up the room. Anh ấy làm căn phòng bừng sáng.
Hiện tại phân từ
lighting
đang thắp / chiếu sáng
- He is lighting the stove. Anh ấy đang nhóm bếp.
- Lighting adds warmth to a room. Ánh sáng làm căn phòng ấm hơn.
Mẹo nhớ light
Light thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Thêm -t hoặc -d · send–sent–sent
Động từ chỉ thêm đuôi -t hoặc -d thay vì -ed. Đổi nhẹ đuôi -t/-d là xong.