Động từ bất quy tắc
Quá khứ của Lie: lay – lain
lie /laɪ/ nghĩa là nằm, nằm nghỉ, nằm xuống. Quá khứ đơn (V2) của lie là lay, quá khứ phân từ (V3) là lain.
V1lie
V2lay
V3lain
5 dạng của động từ lie kèm ví dụ
Bấm loa để nghe cách đọc từng dạng và từng câu ví dụ.
Nguyên thể
lie
nằm / nằm nghỉ
- I like to lie on the grass. Tôi thích nằm trên cỏ.
- She lies in bed all morning. Cô ấy nằm trên giường cả buổi sáng.
Quá khứ đơn
lay
đã nằm
- He lay on the sofa watching TV. Anh ấy nằm trên ghế sofa xem TV.
- The cat lay by the fireplace. Con mèo nằm cạnh lò sưởi.
Quá khứ phân từ
lain
đã nằm rồi / đã ở tư thế nằm
- She has lain in bed all day. Cô ấy đã nằm trên giường suốt cả ngày.
- The town has lain empty for years. Thị trấn đã bỏ hoang nhiều năm.
Ngôi thứ ba số ít
lies
nằm (he/she/it)
- The dog lies near the door. Con chó nằm gần cửa.
- She lies on the sofa after work. Cô ấy nằm trên ghế sau khi làm việc.
Hiện tại phân từ
lying
đang nằm / việc nằm
- He is lying on the floor. Anh ấy đang nằm trên sàn.
- Lying in the sun feels relaxing. Nằm dưới nắng thật thư giãn.
Mẹo nhớ lie
Lie thuộc nhóm quy luật dưới đây. Học cả nhóm sẽ nhớ nhanh hơn từng từ.
Hoàn toàn bất quy tắc · go–went–gone
Không theo quy luật nào, phải học thuộc riêng. Bao gồm những động từ thường gặp nhất. Nhóm “đặc biệt”, thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS/TOEIC.