Cách làm dạng Yes / No / Not Given trong IELTS Reading
Đề đưa ra các câu nhận định. Bạn so sánh từng câu với QUAN ĐIỂM / NHẬN ĐỊNH CỦA TÁC GIẢ và chọn YES (tác giả đồng ý), NO (tác giả nghĩ ngược lại) hoặc NOT GIVEN (không thể biết tác giả nghĩ gì). Dạng này giống TRUE/FALSE/NOT GIVEN về cách làm, nhưng đối tượng so sánh khác: TFNG hỏi thông tin (sự việc), còn YNNG hỏi ý kiến của người viết. Bài đọc vì thế thường là bài nghị luận: tác giả khen, chê, tranh luận, phản bác người khác.
Dạng bài trông như thế nào?
Do the following statements agree with the claims of the writer in the reading passage? Write YES if the statement agrees with the claims of the writer, NO if the statement contradicts the claims of the writer, NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this.
Thường gặp trong IELTS Academic Reading, nhất là ở bài đọc 3 (bài nghị luận, có quan điểm tác giả); mỗi bài thi thường có 4–6 câu.
Chọn NO khi tìm được câu cho thấy tác giả nghĩ ngược lại. Chỉ thấy người khác nói, hoặc tác giả không bình luận, thì là NOT GIVEN.
Những điều cần nắm
Tác giả thể hiện cùng quan điểm với câu nhận định (thường bằng từ khác).
Tác giả thể hiện quan điểm NGƯỢC với câu nhận định.
Bài không cho biết tác giả nghĩ gì về ý này (có thể bài nhắc chủ đề, nhưng tác giả không bày tỏ quan điểm).
TFNG: 'Bài đọc nói gì về sự việc?' – YNNG: 'Người viết NGHĨ gì?'. Trong YNNG, một ý xuất hiện trong bài chưa chắc là ý của tác giả: nếu đó là ý của 'critics', 'many people', 'supporters' mà tác giả phản bác thì đáp án là NO, còn nếu tác giả chỉ thuật lại mà không bình luận thì là NOT GIVEN.
Tìm các tín hiệu cho thấy tác giả đang nói ý của mình: I believe / I think / in my view / I am convinced (chắc chắn); it is clear that / undoubtedly (khẳng định); arguably / perhaps / I suspect / it seems (dè dặt); sadly / fortunately / surprisingly (trạng từ đánh giá); tính từ đánh giá: excellent, misleading, worrying, naive. Ngược lại: I doubt / I am not convinced / I am sceptical = tác giả KHÔNG đồng ý.
- Câu trong bài là ý của AI? (tác giả hay người khác) Ý người khác → đọc tiếp xem tác giả phản ứng thế nào
- Tác giả có bày tỏ quan điểm về đúng ý của đề không? Không → NOT GIVEN
- Quan điểm tác giả NGƯỢC với đề? Có → NO
- Quan điểm tác giả CÙNG ý với đề (kể cả mức độ chắc chắn)? Có → YES
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Yes / No / Not Given.
-
1
Gạch từ khoá & từ thái độ trong đề
Ngoài từ dễ dò (tên riêng, số), gạch từ giới hạn (all, only, mainly) và từ thể hiện mức độ / đánh giá (should, likely, fully, unfortunate, a good idea).
The writer [fully] accepts the [politicians'] reasons for teaching [coding]. -
2
Tìm vị trí & xác định ai đang nói
Câu hỏi đi theo thứ tự bài. Khi tìm được câu liên quan, hỏi ngay: đây là ý của tác giả hay của 'some people / critics / supporters / the government'?
[Politicians] argue that coding will be essential… [I am] sympathetic to the aim but [sceptical] of the reasoning. -
3
Đọc tiếp câu sau ý người khác
Tác giả thường nêu ý người khác rồi phản bác bằng: but, however, yet, I disagree, I am not convinced, this seems to me to misread… Quan điểm thật nằm ở câu phản hồi này.
Many shop owners claim they have lost customers. [I understand their worry, but I am not convinced] by this argument. -
4
So mức độ chắc chắn và phạm vi
'may help' ≠ 'will solve'; 'some games' ≠ 'all games'; 'not entirely without basis' = có phần đúng. Đề phóng đại hoặc thu hẹp so với tác giả thì thường là NO.
[I would not claim] that trees [alone] can prevent floods ↔ Trees can, on their own, prevent floods → NO -
5
Kết luận
Cùng quan điểm → YES. Ngược quan điểm → NO. Tác giả không nói gì về ý này (dù chủ đề có trong bài) → NOT GIVEN. Không dùng ý kiến cá nhân của bạn.
Ví dụ giải mẫu từng câu
Many parents believe that children should not use tablets before the age of ten. I understand this worry, but I think it is too strict. Used carefully, a tablet can be an excellent learning tool. Sadly, most educational apps are poorly designed.
Xem bản dịch
Nhiều phụ huynh tin rằng trẻ không nên dùng máy tính bảng trước 10 tuổi. Tôi hiểu nỗi lo này, nhưng tôi nghĩ như vậy là quá khắt khe. Nếu dùng cẩn thận, máy tính bảng có thể là một công cụ học tập tuyệt vời. Đáng tiếc là phần lớn ứng dụng giáo dục được thiết kế kém.
Children under ten should not be allowed to use tablets.
- Từ khoá under ten, should not, tablets
- Tìm vị trí 'Many parents believe that children should not use tablets before the age of ten.' – nhưng đây là ý của PHỤ HUYNH.
- So sánh Câu sau: 'I understand this worry, but I think it is too strict.' → tác giả phản đối quy định này.
- Chốt đáp án Quan điểm tác giả ngược với đề → NO (không phải YES dù đề chép gần nguyên câu).
Tablets can be useful for learning if they are used sensibly.
- Từ khoá useful, learning, used sensibly
- Tìm vị trí 'Used carefully, a tablet can be an excellent learning tool.'
- So sánh used sensibly ↔ used carefully · useful for learning ↔ excellent learning tool
- Chốt đáp án Cùng quan điểm → YES.
Educational apps are more expensive than games.
- Từ khoá educational apps, more expensive, games
- Tìm vị trí 'Sadly, most educational apps are poorly designed.' – có 'educational apps' nhưng nói về chất lượng thiết kế.
- So sánh Tác giả chê thiết kế, không nói gì về giá, cũng không so sánh với game.
- Chốt đáp án Không biết tác giả nghĩ gì về giá → NOT GIVEN.
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
all, always, every, only, never, no – thường là chỗ đề sai lệch so với bài.
more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.
Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).
suggest / may / suspect khác prove / will / have done.
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Đúng ngoài đời nhưng bài không nói thì không dùng được.
Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.
Bài nhắc ý kiến của người khác (some people, critics, supporters…), không phải của tác giả. Phải đọc tiếp xem tác giả đồng ý hay phản đối.
Bài nêu một sự kiện liên quan nhưng tác giả không bày tỏ quan điểm về điều đề hỏi.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Lấy ý người khác làm ý tác giả | Gạch dưới chủ ngữ của câu chứa từ khoá: 'Critics claim…', 'Many people say…' chưa phải tác giả. Tìm câu phản hồi của tác giả ngay sau đó; đồng thời kiểm tra từ tuyệt đối (all, always, entirely). |
| Nhầm phía quan điểm / sót từ đảo chiều | Đọc hết câu: 'This does not mean…', 'None of this is to deny…' thường mở đầu cho điều tác giả ĐỒNG Ý. Đừng dừng ở nửa câu. |
| Nhầm NO thành NOT GIVEN | Trước khi chọn NOT GIVEN, tìm lại câu có I think / but / however gần từ khoá: tác giả có nói điều NGƯỢC lại không? 'I doubt', 'I am not convinced', 'this goes too far' đều là dấu hiệu phản đối → NO. |
| Nhầm NOT GIVEN thành NO | NO cần câu thể hiện tác giả nghĩ ngược lại. Tác giả không nhắc tới hoặc từ chối bình luận ('I shall not attempt to answer') thì là NOT GIVEN, đừng tự suy ra là tác giả phản đối. |
| Suy diễn quá mức | Ý nghe hợp lý hoặc bạn đồng ý không có nghĩa tác giả đã nói. Phải chỉ ra được câu tác giả bày tỏ đúng quan điểm đó. |
| Không nhận ra quan điểm được diễn đạt lại | Quan điểm tác giả hay ẩn trong trạng từ/tính từ đánh giá (sadly, deeply worrying, misleading, the wiser course). Dịch thái độ đó ra rồi so với đề. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Câu mình tìm được là ý của tác giả hay của người khác (some people, critics, supporters)?
- Đã đọc câu tiếp theo sau ý người khác (but, however, I disagree, I am not convinced) chưa?
- Mức độ chắc chắn có khớp không (may / probably ↔ will / definitely; not entirely ↔ not at all)?
- Nếu chọn NO: có câu nào cho thấy tác giả NGHĨ ngược lại không?
- Nếu chọn NOT GIVEN: chủ đề có trong bài nhưng tác giả thật sự không bày tỏ ý kiến về đúng điểm đề hỏi?
Lộ trình luyện dạng Yes / No / Not Given theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |