Cách làm dạng Matching Sentence Endings trong IELTS Reading
Đề cho một loạt VẾ ĐẦU của câu (thường kết thúc bằng '…') và một danh sách VẾ KẾT A, B, C… nhiều hơn số câu hỏi. Bạn chọn vế kết để câu hoàn chỉnh nói ĐÚNG ý của bài đọc. Mỗi vế kết dùng tối đa một lần; vài vế kết thừa là bẫy.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete each sentence with the correct ending, A–G, below.
Gặp khá thường xuyên trong IELTS Academic Reading, mỗi lần 3–6 câu; danh sách vế kết luôn nhiều hơn số câu hỏi.
Đáp án đúng phải làm cho CẢ CÂU đúng với bài – không phải chỉ vế kết đúng, cũng không phải chỉ hợp ngữ pháp.
Những điều cần nắm
Vế đầu 1, 2, 3… xuất hiện lần lượt trong bài. Tìm được vị trí câu 2 thì câu 3 nằm sau đó.
Ngữ pháp giúp gạch bớt vế kết không hợp (sai số ít/số nhiều, thiếu chủ ngữ…). Nhưng đề cố ý làm nhiều vế kết hợp ngữ pháp với nhiều vế đầu, nên phải chốt bằng NGHĨA.
Vế kết thừa thường là một thông tin CÓ THẬT trong bài, nhưng nói về người/vật khác. Đúng với bài chưa đủ – phải đúng với CHỦ THỂ của vế đầu.
Với vế đầu có because / so / as a result / led to, kiểm tra chiều của quan hệ: cái nào là nguyên nhân, cái nào là kết quả trong bài.
- Vế đầu đang nói về AI/CÁI GÌ, và đang hỏi điều gì (lý do, kết quả, thời điểm, hành động)? Đoán trước ý vế kết cần có
- Vế kết nào hợp ngữ pháp với vế đầu? Giữ lại 2–4 lựa chọn (chưa chốt)
- Câu nào trong bài nói về đúng chủ thể của vế đầu? Đọc kỹ câu đó và câu ngay trước/sau
- Ghép xong, cả câu có đúng nghĩa với bài – đúng chủ thể, đúng chiều nhân quả, đúng thời điểm? Có → chọn. Không → thử vế kết khác
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Matching Sentence Endings.
-
1
Đọc các vế đầu, gạch từ khoá
Gạch chủ thể (tên người, vật, năm, số) để dò và từ quan hệ (because, so that, until, despite, led to…) cho biết vế kết phải là loại ý gì.
[Mrs Lan's son] carries the flour [because] … -
2
Đoán ý của vế kết
Trước khi nhìn danh sách, tự hỏi: vế kết sẽ là một lý do? một kết quả? một hành động? Ghi nhanh vài chữ dự đoán.
… because → cần một LÝ DO; until → cần một THỜI ĐIỂM/sự việc kết thúc -
3
Lọc bằng ngữ pháp
Gạch các vế kết không hợp ngữ pháp (thiếu chủ ngữ sau because, sai thì, sai số…). Thường còn lại vài lựa chọn – ĐỪNG chốt ở bước này.
The service nearly ended because … → chỉ giữ các vế kết là một mệnh đề có chủ ngữ + động từ -
4
Dò vị trí bằng vế đầu
Câu hỏi theo thứ tự bài. Dò từ khoá của vế đầu (hoặc từ đồng nghĩa), đọc kỹ câu đó và câu kế bên.
nearly ended ↔ [almost stopped] -
5
Chốt bằng nghĩa cả câu
Ghép thử, đọc lại cả câu và so với bài: đúng chủ thể, đúng chiều nhân quả, đúng thời điểm, đúng mức độ chắc chắn. Vế kết đúng theo bài nhưng của chủ thể khác là bẫy.
… because [the bus needed costly repairs] ✓ · because [a concert raised money] ✗ (đó là cách cứu)
Ví dụ giải mẫu từng câu
Kim opened a small bookshop in 2015. At first, very few people came in, because the shop was on a quiet side street. In 2018 she moved to the main square, and sales doubled. She also started a reading club for children, which now meets every Saturday. Her husband designed the shop's website.
Xem bản dịch
Kim mở một hiệu sách nhỏ năm 2015. Lúc đầu rất ít người ghé vào vì cửa hàng nằm trên một con phố nhỏ vắng vẻ. Năm 2018 cô chuyển ra quảng trường chính và doanh số tăng gấp đôi. Cô cũng lập một câu lạc bộ đọc sách cho trẻ em, hiện họp mỗi thứ Bảy. Chồng cô thiết kế trang web cho cửa hàng.
In its first years, the bookshop had few customers because …
- Từ khoá first years, few customers, because → cần một LÝ DO.
- Tìm vị trí 'At first, very few people came in, because the shop was on a quiet side street.'
- So sánh few customers ↔ very few people came in · quiet side street ↔ a street with little traffic. A và C cũng hợp ngữ pháp sau 'because' nhưng không phải lý do trong bài.
- Chốt đáp án Cả câu đúng với bài → B.
Sales at the bookshop doubled after …
- Từ khoá Sales, doubled, after → cần một SỰ VIỆC xảy ra trước đó.
- Tìm vị trí 'In 2018 she moved to the main square, and sales doubled.'
- So sánh moved to the main square ↔ changed the shop's location. A (website) cũng hợp ngữ pháp, nhưng bài không nói doanh số tăng nhờ website.
- Chốt đáp án Doanh số tăng sau khi chuyển chỗ → C.
Today, the bookshop is also a place where …
- Từ khoá Today, also, a place where → cần một HOẠT ĐỘNG diễn ra ở cửa hàng hiện nay.
- Tìm vị trí 'She also started a reading club for children, which now meets every Saturday.'
- So sánh now ↔ Today · reading club for children … every Saturday ↔ children meet every week to share books. A đúng theo bài nhưng website không phải hoạt động diễn ra TẠI cửa hàng – bẫy 'đúng nhưng không khớp vế đầu'.
- Chốt đáp án D. Vế kết A là kiểu vế THỪA: có thật trong bài nhưng không thuộc vế đầu nào.
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
all, always, every, only, never, no – thường là chỗ đề sai lệch so với bài.
more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.
Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).
suggest / may / suspect khác prove / will / have done.
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.
Vế kết ghép vào nghe trôi chảy, đúng ngữ pháp, nhưng bài không nói như vậy về chủ thể của vế đầu.
Vế kết là một thông tin có thật trong bài, nhưng thuộc về người/vật/giai đoạn khác, không phải chủ thể của vế đầu.
Vế kết nêu đúng hai sự việc có liên quan, nhưng đảo chiều: lấy kết quả làm nguyên nhân hoặc ngược lại, hoặc lấy sự việc xảy ra cùng lúc làm lý do.
Vế kết khớp một phần ý (cùng chủ đề, cùng từ khoá) nhưng phần còn lại sai mức độ, sai đối tượng hoặc bài không nói.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Nhầm mốc thời gian | Gạch mốc thời gian ở vế đầu (at first, later, now, before 2019) và chỉ chọn vế kết nói về đúng giai đoạn đó. |
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Không nhận ra cách diễn đạt lại | Vế kết đúng hiếm khi chép lại từ của bài. Tìm từ đồng nghĩa và cấu trúc đổi (chủ động ↔ bị động, động từ ↔ danh từ). |
| Sai mức độ chắc chắn | Phân biệt may / suggest / is thought to với proves / always. Vế kết khẳng định chắc chắn khi bài chỉ phỏng đoán là sai. |
| Sai hướng so sánh | Với more / less / faster / than: xác định cái gì hơn cái gì trong bài rồi mới ghép. |
| Chỉ khớp một nửa ý | Đối chiếu TỪNG phần của vế kết với bài (đối tượng, mức độ, số lượng). Chỉ cần một phần sai là loại. |
| Đảo nguyên nhân – kết quả | Gạch từ because / so / led to / as a result trong cả đề và bài; vẽ mũi tên nguyên nhân → kết quả rồi so chiều mũi tên. |
| Chỉ khớp ngữ pháp, sai nghĩa | Ngữ pháp chỉ dùng để gạch bớt lựa chọn. Sau khi ghép, đọc lại cả câu và tìm câu trong bài nói đúng ý đó – không tìm thấy thì chưa được chọn. |
| Bỏ qua từ tuyệt đối | Vế kết có all / only / never / completely thường nói quá so với bài. Kiểm tra bài có dùng mức độ tương đương không. |
| Suy diễn quá mức | Câu ghép nghe hợp lý ngoài đời chưa đủ. Bài phải nói ra (hoặc diễn đạt lại) đúng quan hệ đó. |
| Đọc sót từ đảo chiều | Đọc hết câu trong bài, đặc biệt phần sau however, although, rather than, not … but – ý thật thường nằm ở đó. |
| Đúng theo bài nhưng nói về chủ thể khác | Trước khi chọn, hỏi: vế kết này trong bài đang nói về AI/CÁI GÌ? Nếu không phải chủ thể của vế đầu thì loại, dù thông tin có thật. |
| Bị hút bởi từ giống bài | Vế kết lặp lại nguyên từ của bài thường là bẫy. Kiểm tra từ đó trong bài đi với chủ thể và ý nào. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã gạch chủ thể và từ quan hệ (because, so, until, despite…) trong vế đầu chưa?
- Đã đoán ý vế kết (lý do / kết quả / hành động / thời điểm) trước khi xem danh sách chưa?
- Có đang chọn chỉ vì vế kết hợp ngữ pháp không? Đã kiểm tra lại bằng câu trong bài chưa?
- Vế kết có nói về ĐÚNG chủ thể của vế đầu không, hay là thông tin của người/vật khác?
- Với because / led to / as a result: đã kiểm tra chiều nguyên nhân – kết quả trong bài chưa?
Lộ trình luyện dạng Matching Sentence Endings theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |