IELTS Reading · Hoàn thành tóm tắt / ghi chú / bảng / lưu đồ

Cách làm dạng Summary / Note / Table / Flow-chart Completion trong IELTS Reading

Đề cho một đoạn tóm tắt, phần ghi chú, bảng hoặc lưu đồ có các chỗ trống đánh số. Bạn tìm trong bài đọc từ phù hợp và CHÉP NGUYÊN VĂN vào chỗ trống, không vượt giới hạn số từ. Câu trong khung thường viết lại (paraphrase) ý của bài, nên không thể chỉ dò từ giống hệt.

Reading 20 bài luyện noun noun phrase verb adjective

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Complete the summary / notes / table / flow-chart below. Choose ONE WORD ONLY (or NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER) from the passage for each answer.

Rất thường gặp trong IELTS Academic Reading – gần như đề nào cũng có ít nhất một nhóm câu tóm tắt, ghi chú, bảng hoặc lưu đồ.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Đáp án luôn là từ trong bài, đúng thứ tự bài, đúng loại từ và không vượt giới hạn. Ý đúng mà sai dạng từ vẫn là sai.

Những điều cần nắm

Đọc tiêu đề + chỗ trống đầu tiên

Tóm tắt/bảng thường chỉ bao MỘT PHẦN bài. Tiêu đề và câu chứa chỗ trống đầu cho biết bắt đầu đọc từ đoạn nào; các chỗ trống sau đi tiếp theo thứ tự bài.

Bài(Đoạn C) The pool opens at six in the morning…
Câu hỏiOpening times – the pool opens at ____ am
Đáp ánsix
Tiêu đề 'Opening times' → nhảy thẳng tới đoạn nói giờ mở cửa, không đọc lại từ đầu.
Đoán loại từ trước khi tìm

Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống: sau 'a/the/many' → danh từ; sau 'is/very/more' → tính từ; sau 'to/can' → động từ; sau 'about/over' + đơn vị → số.

BàiVisitors must bring their own towel.
Câu hỏiVisitors need to bring a ____.
Đáp ántowel
Sau 'a' cần danh từ số ít → 'towel'.
Chép đúng nguyên dạng

Đáp án phải là từ CÓ TRONG BÀI và khớp ngữ pháp. Sai số ít/số nhiều, sai đuôi (-ed/-ing) hay viết thêm từ là mất điểm dù hiểu đúng ý.

Bài…a good way to meet new friends.
Câu hỏiThe class helps people meet new ____.
Đáp ánfriends
'friend' (thiếu s) sai ngữ pháp sau 'new' số nhiều.
Giới hạn số từ

ONE WORD ONLY = đúng 1 từ. NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER = tối đa 2 từ, có thể kèm 1 con số (ví dụ '70,000 kilometres'). Viết thừa là sai.

Bài…covered with banana leaves for five to seven days.
Câu hỏiBeans covered with ____
Đáp ánbanana leaves
2 từ – đúng giới hạn. 'the banana leaves' thì thừa mạo từ, không cần.
Cách quyết định nhanh
  1. Tiêu đề và chỗ trống đầu nói về phần nào của bài? Khoanh vùng đoạn cần đọc
  2. Chỗ trống cần loại từ gì, mấy từ? Danh từ / tính từ / động từ / số; đọc lại giới hạn từ
  3. Câu nào trong bài diễn đạt lại ý quanh chỗ trống? Đọc kỹ cả câu, chú ý từ đồng nghĩa và từ đảo chiều
  4. Từ chép ra có khớp ngữ pháp và đúng giới hạn không? Đọc lại cả câu đã điền rồi mới chốt

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Summary / Note / Table / Flow-chart Completion.

  1. 1
    Khoanh vùng phần bài

    Đọc tiêu đề, tên cột/hàng của bảng hoặc bước đầu của lưu đồ. Dò tìm từ khoá của chỗ trống đầu tiên để biết tóm tắt bắt đầu ở đâu trong bài.

    Bảng có cột [Typical foods] và hàng [Salting] → chỉ cần đọc đoạn nói về muối.
  2. 2
    Đoán loại từ và giới hạn

    Với mỗi chỗ trống, xem từ đứng ngay trước và sau để đoán: danh từ (số ít hay số nhiều?), tính từ, động từ, con số. Ghi nhớ giới hạn số từ.

    Dormouse: body temperature just above [____] → sau 'above' cần danh từ/mốc nhiệt.
  3. 3
    Gạch từ khoá & tìm câu tương ứng

    Chọn từ dễ dò (tên riêng, số, thuật ngữ) và từ có thể được đổi đồng nghĩa. Chỗ trống đi theo thứ tự bài: câu 3 nằm sau câu 2.

    less [expensive] versions ↔ [cheaper] versions
  4. 4
    Đọc kỹ cả câu – tránh từ đứng gần

    Trong câu bài đọc thường có 2–3 từ cùng loại. Chọn từ đúng quan hệ ý với đề; để ý 'rather than', 'not … but', 'by contrast'.

    …resembled a large pocket [watch] rather than a clock → không chép 'clock'.
  5. 5
    Chép và kiểm tra

    Chép đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều, không thêm mạo từ thừa. Đọc lại cả câu đã điền: đúng ngữ pháp và đúng ý bài chưa?

    …cause problems for their [families] (không phải 'family')

Ví dụ giải mẫu từng câu

Đoạn văn

Honeybees have a remarkable way of sharing information. When a worker bee finds flowers rich in food, it returns to the hive and performs a 'waggle dance' on the wall of the comb. The direction of the dance shows the direction of the flowers in relation to the sun, while the length of the waggle tells other bees how far away they are. Interestingly, bees do not use the dance for flowers very close to the hive; for these, they perform a simpler 'round dance'.

Xem bản dịch

Ong mật có một cách chia sẻ thông tin đáng chú ý. Khi một con ong thợ tìm thấy hoa giàu thức ăn, nó trở về tổ và thực hiện 'điệu nhảy lắc' trên vách tầng tổ. Hướng của điệu nhảy cho biết hướng của bông hoa so với mặt trời, còn độ dài của phần lắc cho những con ong khác biết hoa ở xa bao nhiêu. Điều thú vị là ong không dùng điệu nhảy này cho những bông hoa rất gần tổ; với những hoa đó, chúng thực hiện 'điệu nhảy vòng' đơn giản hơn.

Câu 1

(1) A worker bee goes back to the ____ and dances.

  1. Từ khoá goes back, dances – tiêu đề 'How bees communicate' và chỗ trống đầu cho thấy tóm tắt bắt đầu từ lúc ong tìm thấy thức ăn.
  2. Đoán trước Sau 'the' → danh từ chỉ nơi chốn (ong quay về đâu?).
  3. Tìm vị trí '…it returns to the hive and performs a waggle dance' – goes back = returns.
  4. Chốt đáp án Chép 'hive'. Không chọn 'comb' (vách tổ – nơi nhảy, không phải nơi quay về).
Đáp án: hive
Câu 2

(2) The dance indicates the direction of the flowers relative to the ____.

  1. Từ khoá direction, relative to
  2. Đoán trước Sau 'the' → danh từ; là một vật làm mốc để chỉ hướng.
  3. Tìm vị trí '…the direction of the flowers in relation to the sun' – relative to = in relation to.
  4. Chốt đáp án Chép 'sun'. Từ 'waggle' đứng gần nhưng nói về khoảng cách.
Đáp án: sun
Câu 3

(3) For food sources that are very near, bees use a ____ dance instead.

  1. Từ khoá very near, instead
  2. Đoán trước Giữa 'a' và 'dance' → tính từ mô tả loại điệu nhảy.
  3. Tìm vị trí '…for flowers very close to the hive; for these, they perform a simpler round dance' – very near = very close.
  4. So sánh Có hai tính từ: 'simpler' và 'round'. 'a simpler dance' không cho biết tên điệu nhảy; tên là 'round dance'.
  5. Chốt đáp án Chỉ một từ → 'round'. Viết 'simpler round' là vượt giới hạn ONE WORD ONLY.
Đáp án: round

Bẫy đề hay đặt

Đổi từ đồng nghĩa

Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.

Từ giống, ý khác

Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.

So sánh

more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.

Từ đảo chiều

however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.

Sai dạng từ

Đúng ý nhưng sai loại từ hoặc sai dạng (danh từ ↔ tính từ, số ít ↔ số nhiều, -ed ↔ -ing) nên không khớp ngữ pháp chỗ trống.

Chép nhầm từ đứng gần

Từ đúng và từ bẫy nằm sát nhau trong cùng câu/đoạn; chép nhầm từ bên cạnh vì không đọc kỹ quan hệ ý.

Tóm tắt chỉ bao một phần bài – tìm sai đoạn

Tóm tắt/bảng/lưu đồ thường chỉ bao một phần bài. Cùng loại thông tin (số, thời gian, đồ vật) xuất hiện ở đoạn khác – lấy nhầm từ đoạn đó.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trống / hết giờMỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp.
Không nhận ra paraphraseCâu trong khung gần như không bao giờ chép y bài. Với mỗi từ khoá quanh chỗ trống, nghĩ 2–3 từ đồng nghĩa (reduce ↔ lower, cost ↔ price) rồi mới dò trong bài.
Sai chính tảChép đúng từ trong bài, kiểm tra số ít/số nhiều và chính tả.
Vượt giới hạn số từĐọc kỹ yêu cầu (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS…). Viết thừa từ là sai dù ý đúng.
Sai hướng so sánhKhi chỗ trống nằm trong cấu trúc so sánh (less …, at its …, twice as …), kiểm tra bài đọc so sánh theo hướng nào rồi mới chọn từ.
Chép nhầm từ đứng gầnKhi tìm thấy câu chứa đáp án, liệt kê mọi từ cùng loại trong câu đó và hỏi: từ nào trả lời ĐÚNG ý của chỗ trống? Đừng chép từ đầu tiên thấy được.
Tìm sai đoạn (tóm tắt chỉ bao một phần bài)Xác định tóm tắt/bảng nói về phần nào của bài, và chỗ trống thuộc bước/hàng nào. Thông tin cùng loại (số, thời gian) ở đoạn khác là bẫy.
Đọc sót từ đảo chiềuGặp 'rather than', 'not … but', 'instead', 'by contrast', 'however' thì dừng lại: từ đứng ở vế bị phủ định thường là bẫy.
Sai dạng từ / số ít – số nhiềuTrước khi chép, đọc lại từ đứng trước và sau chỗ trống: cần danh từ hay tính từ, số ít hay số nhiều? Chép đúng dạng xuất hiện trong bài, không tự đổi.
Từ giống, ngữ cảnh khácTừ đó có xuất hiện trong bài nhưng ở bước/đối tượng khác. Kiểm tra câu chứa từ có nói đúng bước/đối tượng của chỗ trống không.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã xác định tóm tắt/bảng bao phủ đoạn nào của bài (qua tiêu đề và chỗ trống đầu) chưa?
  • Đã đoán loại từ và số ít/số nhiều cho từng chỗ trống chưa?
  • Từ điền có đúng nguyên văn trong bài và theo đúng thứ tự bài không?
  • Đã đọc hết câu trong bài, tránh chép nhầm từ đứng gần hoặc từ sau 'rather than / not … but'?
  • Đọc lại cả câu đã điền: đúng ngữ pháp, đúng chính tả, không vượt giới hạn số từ?

Lộ trình luyện dạng Summary / Note / Table / Flow-chart Completion theo band

Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Làm quen
A2–B1
4.0–4.5 Đời sống hằng ngày, quen thuộc Ít bẫy, rõ ràng
Cơ bản
B1
5.0–5.5 Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản
Trung cấp
B2
6.0–6.5 Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ Từ giống ý khác, ý của người phản đối
Nâng cao
B2–C1
7.0–7.5 Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học although / rather than, mức độ chắc chắn
Chuyên sâu
C1–C2
8.0–8.5 Học thuật chuyên sâu, trừu tượng Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế