Cách làm dạng Diagram Label Completion trong IELTS Reading
Đề cho một sơ đồ (máy móc, công trình, mặt cắt nhiều lớp hoặc một chu trình) với vài ô để trống. Bạn chép từ trong bài đọc để đặt tên cho ô trống đó, không vượt quá số từ cho phép. Sơ đồ chính là bản đồ: nhìn kỹ nó trước khi đọc bài.
Dạng bài trông như thế nào?
Label the diagram below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Gặp không thường xuyên nhưng đều đặn trong IELTS Academic Reading, thường 3–6 câu đi kèm một bài mô tả máy móc, công trình hoặc quá trình tự nhiên.
Vị trí + chức năng phải khớp CẢ HAI. Một từ chỉ khớp vị trí (nằm gần) mà không khớp chức năng gần như chắc chắn là bẫy.
Những điều cần nắm
Xem những bộ phận đã có nhãn, ô trống nằm ở đâu (trên, dưới, trong, ngoài) và mũi tên chạy theo hướng nào. Mô tả ngắn trong ô (ví dụ 'keeps water out') là manh mối mạnh nhất.
Bài thường có một hai đoạn mô tả đúng cái sơ đồ vẽ. Đáp án hay đi theo thứ tự trong đoạn đó, nhưng không bắt buộc: sơ đồ có thể đánh số theo vị trí chứ không theo bài.
Bài thường nói hai bộ phận cạnh nhau: 'above the filter is a lid; beneath it is a tray'. Đọc nhầm above/beneath là chép sai bộ phận.
Đáp án phải lấy nguyên từ trong bài, đúng chính tả, hợp ngữ pháp với chỗ trống và không vượt giới hạn từ. Thường là danh từ hoặc cụm danh từ (tên bộ phận, vật liệu); đôi khi là số hoặc động từ trong sơ đồ quy trình.
- Ô trống nằm ở đâu trên sơ đồ, nối với bộ phận nào? Ghi lại vị trí: trên/dưới, trong/ngoài, trước/sau mũi tên.
- Ô có mô tả chức năng không (keeps…, stores…)? Có → dùng làm từ khoá dò, tìm từ đồng nghĩa trong bài.
- Đã tìm được câu có đúng vị trí + chức năng? Chép danh từ chỉ bộ phận, kiểm tra số từ và số ít/số nhiều.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Diagram Label Completion.
-
1
Đọc sơ đồ trước
Mất 30 giây xem tiêu đề, các nhãn có sẵn, vị trí ô trống và hướng mũi tên. Hỏi: sơ đồ vẽ một vật (các bộ phận) hay một quá trình (các bước)?
Mũi tên đi từ [roof] → [gutter] → (1) ____ → [tank]: ô 1 là thứ nằm GIỮA máng và bồn. -
2
Gạch từ khoá & đoán loại từ
Gạch các nhãn bên cạnh và mô tả trong ô (stores, attached to, beneath…). Đoán loại từ: tên bộ phận → danh từ; '____ metres' → số; 'water ____ upwards' → động từ.
(2) ____ that [stores] [rainwater] → danh từ chỉ vật chứa. -
3
Tìm đoạn mô tả sơ đồ
Lướt tìm nhãn có sẵn trên sơ đồ trong bài – đó là 'mỏ neo'. Đáp án thường nằm ngay quanh các nhãn đó, trong một hai đoạn, và hay theo thứ tự.
Thấy 'gutter' ở đoạn B → đọc kỹ đoạn B tìm thứ nằm ngay sau gutter. -
4
Đối chiếu từ chỉ vị trí và trình tự
Chú ý above / beneath / inside / attached to / next to và then / before / after / passes through. Đây là nơi đề cài bẫy nhiều nhất.
A mesh screen sits [above] the inlet; [below] it is a small valve. -
5
Chép và kiểm tra
Chép nguyên từ trong bài. Kiểm tra: đúng giới hạn từ, đúng chính tả, số ít/số nhiều hợp với câu, không thêm từ thừa như mạo từ hay vật liệu nếu vượt số từ.
the [steel] [frame] → ONE WORD ONLY: frame
Ví dụ giải mẫu từng câu
A rain barrel collects water from a roof. Rain runs down the roof into a metal gutter. From the gutter, it falls into a downpipe, which carries it towards the ground. Just before the water enters the barrel, it passes through a mesh screen that stops leaves and insects. The barrel itself stores up to 200 litres. Near the bottom of the barrel there is a tap, so the water can be used for the garden.
Xem bản dịch
Thùng hứng nước mưa thu nước từ mái nhà. Nước mưa chảy xuống mái vào một máng xối kim loại. Từ máng xối, nước rơi vào ống thoát đứng, ống này dẫn nước xuống phía mặt đất. Ngay trước khi vào thùng, nước đi qua một tấm lưới chặn lá cây và côn trùng. Bản thân thùng chứa được tới 200 lít. Gần đáy thùng có một vòi nước để dùng nước tưới vườn.
(1) ____ – carries water down
- Từ khoá Ô 1 nằm SAU 'metal gutter' theo mũi tên; mô tả: carries water down.
- Đoán trước Tên một bộ phận → danh từ.
- Tìm vị trí Dò 'gutter' (nhãn có sẵn): 'From the gutter, it falls into a downpipe, which carries it towards the ground.'
- So sánh carries water down ↔ carries it towards the ground. Bộ phận đứng ngay sau gutter = downpipe.
- Chốt đáp án Chép 'downpipe' (1 từ). Không chép 'gutter' – đó là nhãn đã cho.
(2) ____ – stops leaves
- Từ khoá stops leaves; ô nằm giữa ống và thùng.
- Đoán trước Danh từ / cụm danh từ, tối đa 2 từ.
- Tìm vị trí 'Just before the water enters the barrel, it passes through a mesh screen that stops leaves and insects.'
- So sánh 'Just before … enters the barrel' khớp vị trí ngay trên thùng; 'stops leaves' trùng nguyên văn.
- Chốt đáp án Chép 'mesh screen' (2 từ, đúng giới hạn).
(3) ____ – near the bottom
- Từ khoá near the bottom; ô nằm dưới 'barrel'.
- Đoán trước Danh từ chỉ bộ phận.
- Tìm vị trí 'Near the bottom of the barrel there is a tap.'
- So sánh Vị trí trùng khớp. Đừng chép 'garden' – đó là nơi dùng nước, không phải bộ phận.
- Chốt đáp án Chép 'tap'.
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Bài nói nhiều bộ phận nằm sát nhau; nhầm trên/dưới, trong/ngoài, trước/sau là chọn sai bộ phận.
Đáp án nằm cạnh những danh từ khác (vật liệu, màu sắc, số đo). Chép nhầm từ đứng gần thay vì tên bộ phận.
Trong sơ đồ quy trình, bài nhắc nhiều bước liên tiếp; chọn nhầm bước trước hoặc bước sau.
Bài có đúng ý nhưng ở dạng khác (động từ ↔ danh từ, số ít ↔ số nhiều); chép nguyên dạng sai ngữ pháp với chỗ trống.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Không nhận ra từ đồng nghĩa | Mô tả trong sơ đồ hiếm khi dùng nguyên từ của bài. Liệt kê nhanh 2–3 cách nói khác của động từ chức năng (stores = holds, keeps, contains) rồi mới dò. |
| Sai chính tả | Chép đúng từ trong bài, kiểm tra số ít/số nhiều và chính tả. |
| Sai dạng từ / số ít – số nhiều | Đọc lại cả nhãn với đáp án điền vào: có đúng ngữ pháp không? Cần danh từ mà bài có động từ (to filter) thì tìm dạng danh từ (filter) ở câu khác; chú ý mạo từ 'a/an' báo hiệu số ít. |
| Vượt giới hạn số từ | Đọc kỹ yêu cầu (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS…). Viết thừa từ là sai dù ý đúng. |
| Chép nhầm từ đứng gần đáp án | Câu trong bài thường có cả tên bộ phận, vật liệu và chức năng. Hỏi: ô trống cần TÊN BỘ PHẬN hay vật liệu/số đo? Chọn đúng danh từ mà mô tả trong ô đang nói tới. |
| Nhầm thứ tự bước | Lần theo mũi tên: bước nào đứng ngay trước và ngay sau ô trống? Trong bài, khoanh then / next / after / before / finally để xác định đúng bước nằm giữa hai bước đó. |
| Đọc sót từ đảo chiều | Chú ý instead of, rather than, unlike, no longer, originally… Bài thường nhắc thiết kế cũ rồi đổi sang thiết kế mới; sơ đồ vẽ cái nào thì chép cái đó. |
| Nhầm vị trí trên/dưới, trong/ngoài | Trước khi chép, đặt ngón tay lên ô trống và đọc to vị trí của nó so với nhãn bên cạnh (ví dụ: 'dưới lưới'). Rồi tìm đúng từ chỉ vị trí đó trong bài: beneath, below, under ≠ above, on top of. |
| Bị lừa bởi từ trùng | Câu có cùng từ với sơ đồ chưa chắc nói về cùng bộ phận. Kiểm tra chủ thể của câu và vị trí trên sơ đồ trước khi chép. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã nhìn sơ đồ trước: vật hay quá trình, mũi tên đi hướng nào?
- Đã dùng nhãn có sẵn làm mỏ neo để tìm đoạn văn?
- Từ chỉ vị trí (above / beneath / inside) trong bài có khớp đúng chỗ ô trống không?
- Đáp án là tên bộ phận/bước, không phải vật liệu hay từ đứng cạnh?
- Đúng giới hạn từ, đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều?
Lộ trình luyện dạng Diagram Label Completion theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |