IELTS Reading · Nối thông tin với đặc điểm (người, nơi, mốc thời gian…)

Cách làm dạng Matching Features trong IELTS Reading

Đề cho một danh sách đặc điểm (thường là tên người; đôi khi là địa điểm, mốc thời gian, sản phẩm, tổ chức), ký hiệu A, B, C… và một loạt câu nhận định. Bạn nối mỗi câu với đúng người/nơi/thời điểm đã nói hoặc gắn với ý đó trong bài. Câu hỏi KHÔNG theo thứ tự bài đọc, và một chữ cái có thể dùng nhiều lần hoặc không dùng lần nào.

Reading 20 bài luyện

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Look at the following statements and the list of researchers below. Match each statement with the correct researcher, A–E. NB You may use any letter more than once.

Khá thường gặp trong IELTS Academic Reading, nhất là các bài có nhiều nhà nghiên cứu; thường 4–7 câu mỗi nhóm.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Đáp án = người SỞ HỮU ý, không phải người có tên gần câu nhất. Luôn tìm chủ ngữ của động từ tường thuật (argues, claims, found, suggests, rejects…).

Những điều cần nắm

Ý của đúng người

Đáp án là người thật sự nêu ý/phát hiện đó, dù đề diễn đạt lại bằng từ khác.

BàiDr Lee found that students remember more when they sleep well.
Câu hỏiRest helps learners to recall information.
Đáp ánDr Lee
rest ↔ sleep well · recall ↔ remember: cùng ý, đúng người.
Bẫy người đứng gần

Ý đúng thường nằm sát tên một người khác. Đừng chọn người có tên gần nhất – hãy tìm chủ ngữ của động từ nêu ý (argues, found, suggests…).

BàiUnlike Dr Brown, Dr Lee believes homework should be optional.
Câu hỏiHomework should not be compulsory.
Đáp ánDr Lee
Tên Brown đứng trước nhưng chủ ngữ của 'believes' là Lee.
Nhắc lại ≠ đồng tình

Khi một người trích dẫn rồi bác bỏ ý của người khác, ý gốc thuộc về người nêu ra, còn người bác bỏ giữ ý ngược lại.

BàiSmith claims that diet is the main cause. Jones rejects this, pointing to genes.
Câu hỏiGenetic factors matter more than food.
Đáp ánJones
'this' = ý của Smith; Jones phản bác và nhấn mạnh gen.
Đại từ & cách gọi khác

Một người được gọi bằng họ tên, chỉ họ, chức danh (the economist), he/she, the latter/the former. Theo dõi tất cả để không bỏ sót ý.

BàiAna Ruiz and Tom Hall studied sleep. The latter found that naps improve mood.
Câu hỏiShort sleeps during the day can make people happier.
Đáp ánTom Hall
the latter = người được nhắc sau = Tom Hall.
Chữ cái dùng lại / bỏ trống

Thấy 'NB You may use any letter more than once' thì một người có thể là đáp án của 2–3 câu, và thường có người không được dùng lần nào.

BàiDanh sách A–E, có 6 câu hỏi.
Câu hỏiCó bắt buộc dùng đủ 5 chữ cái không?
Đáp ánKhông
Đừng cố 'chia đều' đáp án.
Cách quyết định nhanh
  1. Đã khoanh hết các lần xuất hiện của từng tên (kể cả họ, he/she, the latter) chưa? Chưa → khoanh trước, rồi mới đọc câu hỏi.
  2. Câu bài có cùng ý với đề (kể cả paraphrase) không? Không → tiếp tục dò quanh tên khác.
  3. Chủ ngữ thật của ý đó là ai (người nêu, không phải người được nhắc tới)? Chọn chữ cái của người đó.
  4. Có người khác phản bác hoặc chỉ nhắc lại ý này không? Có → kiểm tra lại: ý thuộc về người nêu gốc.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Matching Features.

  1. 1
    Khoanh tên trong bài trước

    Tên riêng, năm, địa danh viết hoa nên rất dễ dò. Đọc lướt bài, khoanh mọi lần xuất hiện của từng người – kể cả chỉ họ, chức danh và đại từ thay thế.

    [Dr Helen Marsh] tracked conversations… [Marsh] concluded… [She] also noted…
  2. 2
    Gạch từ khoá trong câu đề

    Câu đề không chứa tên, nên gạch từ nội dung (danh từ, động từ chính) và từ giới hạn (more, only, not). Đây là thứ bạn sẽ tìm quanh mỗi tên.

    Hearing other people [talk] is especially hard to [ignore].
  3. 3
    Đọc quanh từng tên

    Câu hỏi KHÔNG theo thứ tự bài. Đi theo từng người: đọc 2–3 câu quanh tên, so với tất cả câu hỏi còn lại. Thường nhanh hơn là cầm từng câu hỏi đi dò cả bài.

    Đọc phần của Okafor → thấy 'overheard speech is far more distracting' → khớp câu 2.
  4. 4
    Kiểm tra chủ ngữ của ý

    Hỏi: ai argues / found / believes điều này? Cẩn thận 'unlike X', 'X's idea was rejected by Y', 'the latter', 'he' – ý có thể thuộc về người khác.

    [Lindqvist] doubts that offering choice works → ý 'nên cho nhân viên chọn không gian' là của Nair; Lindqvist chỉ nhắc lại để nghi ngờ nó.
  5. 5
    Ghi chữ cái, dùng lại nếu cần

    Một chữ cái có thể dùng nhiều lần (NB). Có người không phải đáp án câu nào. Còn câu chưa làm thì đọc kỹ phần của những người chưa dùng.

Ví dụ giải mẫu từng câu

Đoạn văn

Researchers disagree about why some people enjoy spicy food. Dr Anna Berg believes the main reason is culture: children who eat spicy dishes at home learn to like them. Professor Tim Shaw rejects this idea. He found that people who enjoy roller coasters also tend to choose the hottest dishes, so in his view the pleasure comes from a safe kind of danger. Dr Rosa Lim agrees with Shaw that personality matters, but she has shown that the body also gets used to the burning feeling after repeated meals.

Xem bản dịch

Các nhà nghiên cứu không thống nhất về lý do một số người thích đồ ăn cay. TS Anna Berg cho rằng lý do chính là văn hoá: trẻ em được ăn món cay ở nhà sẽ học cách thích chúng. GS Tim Shaw bác bỏ ý này. Ông phát hiện những người thích tàu lượn siêu tốc cũng hay chọn món cay nhất, nên theo ông niềm vui đến từ một kiểu 'nguy hiểm an toàn'. TS Rosa Lim đồng ý với Shaw rằng tính cách có vai trò, nhưng bà đã chứng minh cơ thể cũng quen dần với cảm giác bỏng rát sau nhiều bữa ăn.

Câu 1

People who like thrills may prefer very hot food.

  1. Từ khoá thrills, very hot food
  2. Tìm vị trí Khoanh tên trước: Berg – Shaw (He, his) – Lim. Câu có 'roller coasters … hottest dishes' nằm sau 'He found', mà He = Shaw.
  3. So sánh thrills ↔ roller coasters · very hot food ↔ the hottest dishes
  4. Chốt đáp án Ý thuộc về Shaw → B. Lim chỉ 'agrees with Shaw that personality matters', không đưa ra phát hiện này.
Đáp án: B
Câu 2

A liking for spicy food is learned in the family.

  1. Từ khoá learned, family
  2. Tìm vị trí Phần của Berg: 'children who eat spicy dishes at home learn to like them'. Câu sau 'Shaw rejects this idea' cũng nói về ý này.
  3. So sánh learned ↔ learn to like · in the family ↔ at home
  4. Chốt đáp án Shaw nhắc tới ý này chỉ để bác bỏ → ý thuộc về Berg → A.
Đáp án: A
Câu 3

Regular exposure reduces the painful sensation of spicy food.

  1. Từ khoá Regular exposure, painful sensation
  2. Tìm vị trí Câu cuối: 'she has shown that the body also gets used to the burning feeling after repeated meals' – she = Rosa Lim.
  3. So sánh regular exposure ↔ repeated meals · reduces the painful sensation ↔ gets used to the burning feeling
  4. Chốt đáp án Đúng ý của Lim → C. Tên Shaw cũng nằm trong câu này nhưng chỉ ở vế 'agrees with Shaw'.
Đáp án: C

Bẫy đề hay đặt

Đổi từ đồng nghĩa

Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.

Từ giống, ý khác

Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.

So sánh

more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.

Mốc thời gian

Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).

Mức độ chắc chắn

suggest / may / suspect khác prove / will / have done.

Từ đảo chiều

however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.

Gán nhầm ý cho người đứng gần

Câu bài chứa ý đúng nằm sát tên một người khác (cùng đoạn, câu liền trước/sau); phải xác định chủ ngữ thật của ý đó.

Ý được nhắc lại/phản bác bởi người khác

Một người trích dẫn, đồng ý một phần hoặc bác bỏ ý của người khác; ý đó vẫn thuộc về người nêu ra ban đầu (hoặc người bác bỏ giữ ý ngược lại).

Đại từ he/she/the latter chỉ người khác

he / she / his / her / the latter / this researcher chỉ ngược về một người cụ thể; phải tìm đúng người được nhắc ngay trước đó (và khớp giới tính).

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Nhầm mốc thời gianKhi đặc điểm là mốc thời gian, gạch động từ chỉ việc xảy ra LẦN ĐẦU / bắt đầu và đối chiếu đúng thời kỳ.
Bỏ trống / hết giờMỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp.
Không nhận ra paraphraseCâu đề hầu như không lặp lại từ của bài. Đọc phần của từng người và tự hỏi: ý này nói lại theo cách khác thì sẽ thế nào?
Bỏ qua mức độ chắc chắnPhân biệt người khẳng định (proves, shows) với người chỉ nghi ngờ hoặc cho rằng chưa chắc (suggestive but not conclusive, doubts).
Sai hướng so sánhVới more/less/cheaper/greater than, kiểm tra cả hai vế so sánh và chiều của nó trong bài.
Ý được nhắc lại/phản bác bởi người khácGặp 'rejects this', 'accepts X's finding but…', 'unlike X', 'X's claim was challenged by Y' thì tách hai vai: ai nêu ý gốc, ai phản ứng. Ý gốc thuộc về người nêu ra.
Đọc sót từ đảo chiềuĐọc hết câu sau but / however / although / rather than: ý của người đó thường nằm ở vế sau.
Đại từ he/she/the latter chỉ người khácKhi câu bắt đầu bằng he/she/his/her/the latter, lùi lại câu trước tìm người được nhắc gần nhất và khớp giới tính (Dr Marsh … she). Khoanh luôn đại từ khi khoanh tên.
Gán nhầm ý cho người đứng gầnTìm động từ tường thuật (argues, found, believes…) và hỏi: chủ ngữ của nó là ai? Đừng chọn chỉ vì tên đứng gần câu chứa từ khoá.
Chọn theo từ giống nhauCâu bài có cùng từ với đề chưa chắc cùng ý. Đọc hết câu để xem từ đó được dùng nói về điều gì.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã khoanh mọi lần xuất hiện của từng tên (họ, chức danh, he/she, the latter) trước khi làm chưa?
  • Đã xác định chủ ngữ thật của ý (ai argues / found / suggests), không chỉ người có tên gần nhất?
  • Nếu một người nhắc tới ý của người khác: họ đồng ý, chỉ nhắc lại hay bác bỏ?
  • Đại từ he/she/his/her có khớp đúng người (và đúng giới tính) không?
  • Nhớ rằng chữ cái có thể dùng lại và có thể có người không phải đáp án – đừng cố chia đều.

Lộ trình luyện dạng Matching Features theo band

Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Làm quen
A2–B1
4.0–4.5 Đời sống hằng ngày, quen thuộc Ít bẫy, rõ ràng
Cơ bản
B1
5.0–5.5 Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản
Trung cấp
B2
6.0–6.5 Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ Từ giống ý khác, ý của người phản đối
Nâng cao
B2–C1
7.0–7.5 Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học although / rather than, mức độ chắc chắn
Chuyên sâu
C1–C2
8.0–8.5 Học thuật chuyên sâu, trừu tượng Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế