IELTS Reading · Nối tiêu đề với đoạn văn

Cách làm dạng Matching Headings trong IELTS Reading

Bài đọc chia thành các đoạn A, B, C… Đề cho một danh sách tiêu đề (đánh số i, ii, iii…) nhiều hơn số đoạn. Bạn chọn cho mỗi đoạn MỘT tiêu đề tóm tắt đúng ý chính của CẢ đoạn. Mỗi tiêu đề chỉ dùng một lần; vài tiêu đề sẽ thừa.

Reading 20 bài luyện

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Reading Passage has N paragraphs, A–X. Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

Rất thường gặp, hay là nhóm câu hỏi đầu tiên của một bài đọc (5–8 câu). Danh sách tiêu đề luôn nhiều hơn số đoạn.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Tiêu đề đúng tóm tắt CẢ đoạn. Tiêu đề chỉ khớp một câu, một ví dụ hay một từ thường là bẫy.

Những điều cần nắm

Ý chính

Tiêu đề đúng bao trùm toàn bộ đoạn: mọi câu trong đoạn đều phục vụ ý đó.

BàiMany towns now rent out bikes. Riders pay by phone, and the bikes can be left at any station.
Câu hỏiParagraph A
Đáp ánA new bike-sharing service
Câu 1 nêu ý chính, câu 2 chỉ giải thích cách dùng.
Bẫy chi tiết

Tiêu đề khớp đúng một câu, một con số hay một ví dụ trong đoạn nhưng không phải điều cả đoạn nói.

BàiMany towns now rent out bikes. Riders pay by phone, and the bikes can be left at any station.
Câu hỏiParagraph A
Đáp ánPaying by mobile phone ✗
Chỉ là chi tiết ở câu 2.
Bẫy trùng từ

Tiêu đề lặp lại một từ nổi bật của đoạn (bike, station…) nhưng nói về chuyện khác hẳn.

BàiMany towns now rent out bikes. Riders pay by phone, and the bikes can be left at any station.
Câu hỏiParagraph A
Đáp ánThe history of the train station ✗
Có 'station' nhưng đoạn không nói về lịch sử nhà ga.
Quá rộng / quá hẹp

Tiêu đề rộng như tên cả bài, hoặc chỉ đúng một nửa ý của đoạn. Chọn tiêu đề vừa khít.

BàiMany towns now rent out bikes. Riders pay by phone, and the bikes can be left at any station.
Câu hỏiParagraph A
Đáp ánTransport in the modern world ✗
Quá rộng: đoạn chỉ nói về dịch vụ thuê xe đạp.
Cách quyết định nhanh
  1. Câu nào nêu ý chính? (thường câu đầu, đôi khi câu cuối hoặc sau 'However…') Tóm ý đó bằng 3–5 từ của riêng bạn
  2. Tiêu đề nào diễn đạt lại đúng ý vừa tóm? Đánh dấu ứng viên
  3. Tiêu đề đó có chỉ khớp một chi tiết / một từ không? Có → loại, tìm tiêu đề khác
  4. Các câu còn lại của đoạn có phục vụ tiêu đề đó không? Có → chốt và gạch tiêu đề khỏi danh sách

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Matching Headings.

  1. 1
    Đọc danh sách tiêu đề trước

    Đọc hết các tiêu đề, gạch từ chính và đánh dấu những tiêu đề na ná nhau để biết điểm khác (nguyên nhân hay hậu quả, lợi ích hay bất lợi, quá khứ hay hiện tại).

    [Benefits] for the city ↔ [Problems] for the city
  2. 2
    Đọc lướt từng đoạn tìm ý chính

    Đọc câu đầu và câu cuối, liếc phần giữa. Để ý từ nối: 'However', 'Yet', 'In fact' thường báo ý chính thật nằm phía sau. Tự tóm đoạn bằng 3–5 từ.

    Đoạn bắt đầu bằng ví dụ, ý chính nằm ở câu cuối: '[In short], the scheme has failed.'
  3. 3
    Làm đoạn dễ trước

    Đoạn nào thấy ngay tiêu đề thì chốt trước. Đoạn khó để sau, khi danh sách đã ngắn lại.

  4. 4
    Gạch bỏ tiêu đề đã dùng

    Mỗi tiêu đề chỉ dùng một lần. Gạch tiêu đề đã chọn để thu hẹp lựa chọn cho các đoạn còn lại. Nếu đề cho sẵn một đoạn làm ví dụ (Example), gạch luôn tiêu đề của ví dụ đó.

    i ✓ · ii · [iii ✓] · iv · v
  5. 5
    Kiểm tra bẫy chi tiết

    Trước khi chốt, hỏi: tiêu đề này có bao trùm mọi câu trong đoạn không, hay chỉ khớp một ví dụ, một con số, một từ giống?

    Đoạn nói về lợi ích của rừng; tiêu đề '[Tourists in the forest]' chỉ khớp một câu ví dụ → loại.

Ví dụ giải mẫu từng câu

Đoạn văn

A Coffee first reached Europe in the 1600s. At first it was sold by chemists as a medicine. Within fifty years, however, coffee houses had opened in most large cities. B These coffee houses soon became important meeting places. Merchants met there to do business, and writers came to discuss new ideas. In London, one coffee house even grew into a famous insurance company. C Today coffee is grown in more than seventy countries. Most of it comes from small farms, and prices can rise or fall sharply after a bad harvest.

Xem bản dịch

A Cà phê đến châu Âu lần đầu vào thế kỷ 17. Lúc đầu nó được dược sĩ bán như một loại thuốc. Tuy nhiên, chỉ trong năm mươi năm, quán cà phê đã mở ở hầu hết các thành phố lớn. B Những quán cà phê này sớm trở thành nơi gặp gỡ quan trọng. Thương nhân gặp nhau ở đó để làm ăn, còn nhà văn đến để bàn những ý tưởng mới. Ở London, một quán cà phê thậm chí đã phát triển thành một công ty bảo hiểm nổi tiếng. C Ngày nay cà phê được trồng ở hơn bảy mươi quốc gia. Phần lớn đến từ các nông trại nhỏ, và giá có thể tăng hay giảm mạnh sau một mùa mất mùa.

Câu 1

Paragraph A

  1. Main_idea Câu đầu: cà phê đến châu Âu; câu cuối: 'however' → quán cà phê mở khắp nơi. Tóm: cà phê đến và lan nhanh.
  2. So sánh arrival ↔ first reached · rapid spread ↔ within fifty years … in most large cities. Tiêu đề ii (cure for illness) chỉ khớp câu 2.
  3. Chốt đáp án Chọn iv; ii là bẫy chi tiết. Gạch iv khỏi danh sách.
Đáp án: iv
Câu 2

Paragraph B

  1. Main_idea Câu đầu là câu chủ đề: quán cà phê thành nơi gặp gỡ quan trọng. Hai câu sau là ví dụ (thương nhân, nhà văn, công ty bảo hiểm).
  2. So sánh centres ↔ meeting places · business ↔ merchants … do business · conversation ↔ discuss new ideas.
  3. Eliminate v (history of insurance) trùng từ với câu cuối nhưng đoạn không kể lịch sử bảo hiểm → loại.
  4. Chốt đáp án Chọn i.
Đáp án: i
Câu 3

Paragraph C

  1. Main_idea 'Today coffee is grown in more than seventy countries' – ý chính là cà phê được trồng khắp thế giới ngày nay.
  2. So sánh worldwide ↔ more than seventy countries · crop ↔ grown · today ↔ Today.
  3. Chốt đáp án Chọn iii. Còn thừa ii và v – bình thường, vì tiêu đề luôn nhiều hơn số đoạn.
Đáp án: iii

Bẫy đề hay đặt

Đổi từ đồng nghĩa

Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.

Tiêu đề chỉ khớp một chi tiết

Tiêu đề nói đúng một câu trong đoạn (ví dụ, con số, tên riêng) nhưng không phải điều cả đoạn bàn tới.

Trùng từ, khác ý

Tiêu đề dùng lại một từ nổi bật của đoạn nhưng nói về chuyện khác. Trùng từ không có nghĩa là đúng.

Quá rộng / quá hẹp

Tiêu đề rộng hơn cả bài, hoặc hẹp hơn đoạn (chỉ một phần của ý chính).

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trống / hết giờMỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp.
Không nhận ra cách diễn đạt lạiTóm ý chính bằng lời của bạn trước, rồi tìm tiêu đề cùng nghĩa dù khác từ (danh từ hoá, từ trừu tượng hơn). Đừng bỏ qua tiêu đề chỉ vì không có từ nào giống bài.
Trùng từ, khác ýTiêu đề đúng thường dùng từ khác với bài. Thấy tiêu đề lặp đúng một từ nổi bật của đoạn thì càng phải kiểm tra kỹ: nó có nói cùng ý không?
Tiêu đề chỉ khớp một chi tiếtĐừng chọn ngay khi thấy tiêu đề khớp một câu. Tự hỏi: các câu còn lại của đoạn có nói về điều này không? Ví dụ, con số, tên riêng thường chỉ là chi tiết minh hoạ.
Tiêu đề quá rộng / quá hẹpSo độ rộng: tiêu đề đúng vừa khít với đoạn. Quá rộng thì giống tên cả bài; quá hẹp thì chỉ đúng một nửa đoạn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã đọc cả danh sách tiêu đề và đánh dấu các cặp na ná nhau chưa?
  • Đã tự tóm ý chính của đoạn trước khi nhìn tiêu đề chưa?
  • Tiêu đề có bao trùm mọi câu trong đoạn, hay chỉ khớp một ví dụ / con số?
  • Có đang chọn chỉ vì trùng một từ với đoạn văn không?
  • Đã gạch tiêu đề đã dùng và không dùng một tiêu đề cho hai đoạn chưa?

Lộ trình luyện dạng Matching Headings theo band

Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Làm quen
A2–B1
4.0–4.5 Đời sống hằng ngày, quen thuộc Ít bẫy, rõ ràng
Cơ bản
B1
5.0–5.5 Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản
Trung cấp
B2
6.0–6.5 Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ Từ giống ý khác, ý của người phản đối
Nâng cao
B2–C1
7.0–7.5 Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học although / rather than, mức độ chắc chắn
Chuyên sâu
C1–C2
8.0–8.5 Học thuật chuyên sâu, trừu tượng Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế