Cách làm dạng Matching Information trong IELTS Reading
Đề đưa ra một danh sách thông tin (thường bắt đầu bằng 'a description of…', 'an example of…', 'a reason why…'). Bạn phải tìm xem mỗi thông tin nằm ở ĐOẠN nào (A, B, C…). Khác với Matching Headings, ở đây bạn không tìm ý chính của cả đoạn mà tìm MỘT CHI TIẾT nhỏ, thường chỉ là một câu hoặc một mệnh đề nằm lẫn trong đoạn.
Dạng bài trông như thế nào?
Reading Passage has N paragraphs, A–X. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A–X. NB You may use any letter more than once.
Thường gặp trong IELTS Academic Reading, mỗi bộ 4–7 câu. Được xem là một trong những dạng khó nhất vì câu hỏi không theo thứ tự bài đọc.
Tìm LOẠI thông tin trước, chủ đề sau. Đoạn đúng phải chứa đúng loại thông tin đề hỏi, không chỉ nhắc tới cùng chủ đề.
Những điều cần nắm
Câu 1 có thể nằm ở đoạn E, câu 2 lại ở đoạn A. Không thể dò lần lượt như True/False/Not Given.
Từ quan trọng nhất trong đề là từ chỉ loại thông tin: example, reason, comparison, description, warning, reference… Đáp án là đoạn có đúng loại đó, không chỉ đúng chủ đề.
Một chủ đề thường được nhắc ở nhiều đoạn. Bẫy phổ biến nhất là chọn đoạn đầu tiên có nhắc chủ đề.
Có chữ 'NB You may use any letter more than once' → một đoạn có thể chứa 2 thông tin, và có đoạn không là đáp án của câu nào.
Nếu bộ đề có dạng khác, làm dạng đó trước. Khi làm xong bạn đã hiểu nội dung từng đoạn, tìm thông tin sẽ nhanh hơn nhiều.
- Đề hỏi LOẠI thông tin gì? (ví dụ, lý do, so sánh, mô tả, cảnh báo…) Gạch từ chỉ loại + 1–2 từ chủ đề
- Những đoạn nào nói về chủ đề này? Ghi ra mọi đoạn ứng viên, đừng dừng ở đoạn đầu tiên
- Trong đoạn ứng viên có ĐÚNG loại thông tin không? (có ví dụ cụ thể, có từ chỉ lý do, có hai vế so sánh…) Có → chọn đoạn đó · Chỉ nhắc chủ đề → loại
- Còn phân vân giữa hai đoạn? Đánh dấu cả hai, làm câu khác trước rồi quay lại
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Matching Information.
-
1
Làm dạng khác trước, đọc lướt từng đoạn
Làm các câu hỏi dạng khác của bài trước. Sau đó đọc lướt và ghi 2–3 chữ bên lề mỗi đoạn: đoạn nói gì, có ví dụ / số liệu / lý do / so sánh không.
A: lịch sử · B: số liệu + ví dụ · C: lý do · D: so sánh 2 nước · E: cảnh báo -
2
Gạch từ chỉ LOẠI thông tin
Mỗi đề bắt đầu bằng một danh từ chỉ loại: description, example, reason, comparison, reference, warning, explanation, criticism… Gạch nó trước, rồi mới gạch từ chủ đề.
[an example] of a city that has reduced [traffic] -
3
Dò theo dấu hiệu của loại thông tin
Mỗi loại có dấu hiệu riêng: ví dụ → for example, such as, tên riêng, số liệu; lý do → because, since, due to, so; so sánh → than, while, unlike, whereas; cảnh báo → could, risk, danger, should not.
a reason why … ↔ ‘…[because] the buses were too slow.’ -
4
Kiểm tra cả đoạn bẫy
Khi tìm thấy một đoạn có chủ đề, kiểm tra xem các đoạn khác có cùng chủ đề không. Chọn đoạn có đúng loại thông tin, không chọn đoạn chỉ trùng từ.
Đoạn B có từ ‘traffic’ nhưng chỉ mô tả, đoạn E mới có ví dụ cụ thể (Ghent, 2017). -
5
Đánh dấu & quản lý thời gian
Ghi số câu bên cạnh đoạn đã chọn. Câu nào khó thì bỏ qua và quay lại; những đoạn chưa được dùng thường là nơi chứa đáp án còn thiếu.
Ví dụ giải mẫu từng câu
A Many towns now have community gardens. People grow vegetables together on public land. B These gardens are popular because they are cheap and close to home. Members pay only a small fee each year. C Gardens also bring neighbours together. In Leeds, for example, one garden holds a monthly dinner for over fifty people. D However, finding land is not easy. City land is expensive, and some gardens have lost their place to new buildings.
Xem bản dịch
A Nhiều thị trấn hiện có vườn cộng đồng. Mọi người cùng trồng rau trên đất công. B Những khu vườn này được ưa chuộng vì rẻ và gần nhà. Thành viên chỉ đóng một khoản phí nhỏ mỗi năm. C Khu vườn cũng gắn kết hàng xóm. Ví dụ ở Leeds, một khu vườn tổ chức bữa tối hằng tháng cho hơn năm mươi người. D Tuy nhiên, tìm đất không dễ. Đất thành phố đắt, và một số khu vườn đã mất chỗ cho các toà nhà mới.
an example of a social event
- Từ khoá Loại thông tin: an example · Chủ đề: social event
- Tìm vị trí Dò dấu hiệu ví dụ: ‘for example’ + tên riêng ‘Leeds’ ở đoạn C.
- So sánh social event ↔ a monthly dinner for over fifty people. Đoạn A cũng nói mọi người làm cùng nhau nhưng không có ví dụ sự kiện.
- Chốt đáp án Đúng loại (ví dụ) + đúng chủ đề (sự kiện) → C
a reason why people join community gardens
- Từ khoá Loại thông tin: a reason · Chủ đề: join gardens
- Tìm vị trí Dò dấu hiệu lý do: ‘because’ ở đoạn B.
- So sánh people join ↔ gardens are popular · reason ↔ because they are cheap and close to home.
- Chốt đáp án Có từ chỉ lý do → B. Đề không theo thứ tự: câu 2 nằm trước câu 1 trong bài.
a reference to a difficulty that gardens face
- Từ khoá Loại thông tin: a reference to a difficulty · Chủ đề: gardens face
- Tìm vị trí Dò dấu hiệu khó khăn: ‘However’, ‘not easy’, ‘expensive’, ‘lost’ ở đoạn D.
- So sánh difficulty ↔ finding land is not easy. Đoạn B nói ‘cheap’ – cùng chủ đề tiền bạc nhưng là ưu điểm, không phải khó khăn.
- Chốt đáp án Đúng loại thông tin → D
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.
Đoạn khác cũng nói về chủ đề đó nhưng không chứa loại thông tin đề hỏi (không có ví dụ, không nêu lý do, không so sánh…).
Một đoạn khác dùng lại đúng từ trong đề, còn đáp án thật thì được diễn đạt lại bằng từ khác.
Đoạn bẫy có một phần thông tin (ví dụ chỉ một vế của phép so sánh, hoặc nêu vấn đề mà chưa nêu giải pháp).
Đề hỏi ý kiến / phát hiện của một nhóm cụ thể; đoạn bẫy nói điều tương tự nhưng của người khác.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Không nhận ra cách diễn đạt lại | Đề hầu như không dùng lại từ của bài. Trước khi dò, nghĩ 2–3 cách nói khác cho từ khoá (reduce → cut, lower, fewer…). |
| Đúng chủ đề, sai loại thông tin | Gạch từ chỉ loại thông tin (example, reason, comparison…) trước tiên. Đoạn đúng phải có dấu hiệu của loại đó: ví dụ → for example / such as / tên riêng / số liệu; lý do → because / since / due to; so sánh → than / whereas / unlike. |
| Trùng từ ở đoạn khác | Một đoạn có đúng từ trong đề thường là bẫy. Hãy tìm đoạn diễn đạt lại ý đó bằng từ khác và kiểm tra ý, không kiểm tra mặt chữ. |
| Chỉ khớp một nửa thông tin | Tách đề thành từng phần (ví dụ: so sánh A và B; vấn đề + giải pháp). Đoạn đúng phải có đủ tất cả các phần, không chỉ một phần. |
| Nhầm nguồn ý kiến | Khi đề nói 'a criticism by…', 'a finding of…', kiểm tra ai là người nói trong đoạn. Ý giống nhau nhưng của người khác là sai đoạn. |
| Suy diễn quá mức | Đoạn đúng phải nói ra thông tin đó. Đừng chọn đoạn mà bạn chỉ 'đoán ra' được ý tương tự. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã làm các dạng câu hỏi khác của bài trước chưa?
- Đã gạch từ chỉ LOẠI thông tin (example / reason / comparison…) trong mỗi đề chưa?
- Đoạn mình chọn có thật sự chứa loại thông tin đó, hay chỉ trùng chủ đề / trùng từ?
- Đã kiểm tra các đoạn khác cùng chủ đề trước khi chốt chưa?
- Đã ghi số câu bên cạnh đoạn và xem đoạn nào chưa dùng (nơi có thể chứa đáp án còn thiếu)?
Lộ trình luyện dạng Matching Information theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |