Cách làm dạng Short-answer Questions trong IELTS Reading
Đề đưa ra các câu hỏi Wh- (What, Which, Who, Where, When, How many…) về chi tiết trong bài. Bạn trả lời bằng từ CHÉP NGUYÊN từ bài đọc, không vượt quá số từ đề cho. Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc.
Dạng bài trông như thế nào?
Answer the questions below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.
Gặp khá thường xuyên trong IELTS Academic Reading, thường 3–6 câu đi kèm một bài đọc; hay xuất hiện ở bài đọc có nhiều số liệu, tên người, địa danh.
Đáp án phải TRẢ LỜI ĐÚNG LOẠI thông tin mà từ để hỏi yêu cầu và được CHÉP NGUYÊN từ bài, trong giới hạn số từ.
Những điều cần nắm
Who → người / tổ chức. Where → nơi chốn. When → thời điểm. How many / How much → con số. What / Which → vật, sự việc (đọc danh từ đi sau What/Which để biết rõ hơn).
Đáp án là cụm ngắn nhất trả lời đủ câu hỏi, chép đúng chính tả từ bài. Không đổi dạng từ, không thêm từ của mình.
Viết quá số từ đề cho là mất điểm dù ý đúng. Mạo từ a / an / the cũng tính là một từ. Số viết bằng chữ số (25) tính là một con số.
- Từ để hỏi là gì? Danh từ đi sau What/Which là gì? Ghi ra loại thông tin cần: người / nơi / số / thời gian / vật
- Đâu là từ dễ dò (tên riêng, số, từ hiếm) trong câu hỏi? Dò bài tìm từ đó hoặc từ đồng nghĩa, sau vị trí câu trước
- Câu tìm được có nhiều thông tin cùng loại không? Đọc kỹ cả câu, chọn thông tin gắn đúng chủ thể và mốc thời gian của câu hỏi
- Đáp án đã ngắn nhất, đúng chính tả, trong giới hạn từ chưa? Chép lại; không đổi dạng từ
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Short-answer Questions.
-
1
Gạch từ để hỏi và từ khoá
Gạch từ để hỏi (và danh từ đi sau What/Which/How many). Gạch thêm từ dễ dò: tên riêng, năm, con số, từ chuyên ngành.
[How many] [volunteers] joined the [1998] clean-up? -
2
Đoán loại thông tin
Trước khi đọc bài, ghi ra loại đáp án: số lượng, tên người, nơi chốn, thời điểm, vật. Nhờ vậy khi gặp câu có nhiều chi tiết bạn biết cần lấy cái nào.
How many volunteers → một con số (+ có thể kèm danh từ) -
3
Dò tìm vị trí
Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc. Dò từ khoá dễ thấy hoặc từ đồng nghĩa; câu sau thường nằm sau vị trí câu trước.
the 1998 clean-up ↔ 'In 1998, the first river clean-up…' -
4
Đọc kỹ câu chứa thông tin
Câu trong bài thường có nhiều số, tên, mốc thời gian cạnh nhau. Gắn từng chi tiết với chủ thể của nó rồi chọn cái đúng với câu hỏi.
'…attracted [340] volunteers, twice the 170 who came in 1997.' → 340, không phải 170. -
5
Chép đáp án tối thiểu
Chép đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều, không vượt giới hạn từ. Đọc lại câu hỏi + đáp án xem đã trả lời trọn ý chưa.
Ví dụ giải mẫu từng câu
The Westbrook Lighthouse was built in 1872 on a small rock island two kilometres from the harbour. Its first keeper, Thomas Hale, lived there with his family for 31 years. In 1960 the light became automatic, and the keeper's cottage was turned into a museum. Today about 8,000 people visit each summer, most of them arriving by ferry from the harbour.
Xem bản dịch
Hải đăng Westbrook được xây năm 1872 trên một đảo đá nhỏ cách bến cảng hai ki-lô-mét. Người gác đầu tiên, Thomas Hale, sống ở đó cùng gia đình suốt 31 năm. Năm 1960, đèn chuyển sang chạy tự động và ngôi nhà của người gác được biến thành bảo tàng. Ngày nay khoảng 8.000 người đến thăm mỗi mùa hè, phần lớn đi phà từ bến cảng.
Who was the first person to look after the lighthouse?
- Từ khoá Who · first · look after · lighthouse
- Đoán trước Who → tên người.
- Tìm vị trí 'Its first keeper, Thomas Hale, lived there…' (look after the lighthouse ↔ keeper)
- Chốt đáp án Chép 'Thomas Hale'. Không chép '31 years' – đó là thời gian, không phải người.
When did the lighthouse stop needing a keeper?
- Từ khoá When · stop needing a keeper
- Đoán trước When → năm / thời điểm.
- Tìm vị trí 'In 1960 the light became automatic' (stop needing a keeper ↔ became automatic)
- Chốt đáp án Bài có 1872 (năm xây) và 1960. Câu hỏi về lúc tự động hoá → 1960.
How do most visitors travel to the island?
- Từ khoá How · most visitors · travel
- Đoán trước How + travel → phương tiện (danh từ / cụm danh từ).
- Tìm vị trí 'most of them arriving by ferry from the harbour'
- Chốt đáp án Chép 'by ferry' hoặc 'ferry'. Không chép '8,000' – đó là số người, câu hỏi không hỏi How many.
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.
Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Câu hỏi cần một loại thông tin (người, nơi, số, thời điểm…) nhưng ngay cạnh đó bài có một loại khác dễ chép nhầm, ví dụ hỏi 'Where' mà chép năm.
Cụm từ ngay trước hoặc sau đáp án trong câu bài đọc trông giống đáp án nhưng không trả lời đúng câu hỏi.
Câu chứa đáp án có từ hai con số trở lên (năm, số lượng, phần trăm); phải chọn đúng con số mà câu hỏi nhắm tới.
Bài nhắc nhiều người, tổ chức hoặc nghiên cứu; đáp án phải gắn đúng với chủ thể mà câu hỏi nêu.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Nhầm mốc thời gian | Gạch từ thời gian trong câu hỏi (originally, today, after, first…) và chọn thông tin đúng giai đoạn đó. |
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Không nhận ra cách diễn đạt lại | Câu hỏi hiếm khi dùng lại từ của bài. Nghĩ trước vài từ đồng nghĩa cho từ khoá rồi dò theo ý, không dò theo mặt chữ. |
| Sai chính tả | Chép đúng từ trong bài, kiểm tra số ít/số nhiều và chính tả. |
| Vượt giới hạn số từ | Đọc kỹ yêu cầu (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS…). Viết thừa từ là sai dù ý đúng. |
| Nhầm vế so sánh | Với most / largest / more than / first, xác định rõ cái gì được so sánh với cái gì rồi mới chọn đáp án. |
| Chép nhầm từ nằm cạnh đáp án | Tìm được câu rồi thì đọc hết câu, hỏi: cụm này có thật sự trả lời câu hỏi không? Đặt đáp án vào câu hỏi đọc thử. |
| Trả lời sai loại thông tin câu hỏi cần | Trước khi dò bài, viết ra loại đáp án: Who → người, Where → nơi, When → thời điểm, How many → số. Kiểm tra lại đáp án có đúng loại đó không. |
| Lấy nhầm con số khác trong câu | Khi câu có nhiều số, ghi bên cạnh mỗi số nó đo cái gì (năm nào, của ai, đơn vị gì) rồi chọn đúng số câu hỏi cần. |
| Gắn thông tin cho sai người / nguồn | Khi bài nhắc nhiều người hoặc nghiên cứu, gạch tên chủ thể trong câu hỏi và chỉ lấy thông tin gắn với đúng chủ thể đó. |
| Đọc sót từ đảo ý | Sau but / however / rather than / instead thường là thông tin thật. Đọc hết câu trước khi chép. |
| Bị đánh lừa bởi từ giống đề | Câu trong bài có cùng từ với câu hỏi chưa chắc là câu chứa đáp án. Kiểm tra câu đó có nói đúng ý câu hỏi không. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã gạch từ để hỏi và xác định loại thông tin cần (người / nơi / số / thời gian / vật) chưa?
- Đáp án có đúng loại đó không (hỏi Where mà viết năm là sai)?
- Trong câu có nhiều số / tên / mốc thời gian – đã chọn cái gắn với đúng chủ thể của câu hỏi chưa?
- Đáp án có được chép nguyên từ bài, đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều không?
- Đã đếm số từ – có vượt giới hạn của đề không?
Lộ trình luyện dạng Short-answer Questions theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |