Cách làm dạng True / False / Not Given trong IELTS Reading
Đề đưa ra các câu nhận định. Bạn so sánh từng câu với bài đọc và chọn TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN. Chỉ xét bài đọc nói gì, không xét đúng sai ngoài đời.
Dạng bài trông như thế nào?
Do the following statements agree with the information given in the reading passage? Write TRUE, FALSE or NOT GIVEN.
Rất thường gặp trong IELTS Academic Reading, thường 5–8 câu mỗi bài thi.
FALSE cần bằng chứng trong bài chứng minh câu sai. Chỉ 'không thấy' thông tin thì là NOT GIVEN.
Những điều cần nắm
Bài đọc nói cùng ý với câu hỏi (thường bằng từ khác).
Bài đọc nói ngược lại với câu hỏi.
Bài đọc không có đủ thông tin để khẳng định hay phủ định.
- Bài có nhắc tới ý này không? Không → NOT GIVEN
- Bài nói điều TRÁI NGƯỢC với đề? Có → FALSE
- Bài nói ĐÚNG điều đề nói (có thể bằng từ khác)? Có → TRUE
Quy trình 4 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng True / False / Not Given.
-
1
Gạch từ khoá
Ưu tiên tên riêng, số, năm (dễ dò) và từ giới hạn: all, only, most, first, never, equally, more than…
The Toronto study found that green roofs were [equally] effective in summer and [winter]. -
2
Dò tìm vị trí
Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc. Đọc lướt tìm từ khoá dễ thấy hoặc từ đồng nghĩa.
Câu 3 thường nằm sau vị trí của câu 2. -
3
So sánh từng phần
Ghép từng cụm trong đề với cụm tương ứng trong bài: chủ thể, hành động, mức độ, thời gian.
equally effective in winter ↔ the effect was much smaller in winter -
4
Kết luận
Cùng ý → TRUE. Trái ý → FALSE. Không đủ thông tin → NOT GIVEN. Không dùng kiến thức bên ngoài.
Ví dụ giải mẫu từng câu
The town library opened in 1952. At first it had only 300 books, most of which were donated by local families. Today it holds more than 40,000 books and is open seven days a week.
Xem bản dịch
Thư viện thị trấn mở cửa năm 1952. Lúc đầu chỉ có 300 cuốn sách, phần lớn do các gia đình địa phương tặng. Ngày nay thư viện có hơn 40.000 cuốn và mở cửa bảy ngày một tuần.
Local families gave most of the library's first books.
- Từ khoá Local families, most, first books
- Tìm vị trí 'At first it had only 300 books, most of which were donated by local families.'
- So sánh gave ↔ donated · first books ↔ At first … 300 books · most ↔ most
- Chốt đáp án Cùng ý, chỉ khác cách diễn đạt → TRUE
The library opened with several thousand books.
- Từ khoá opened, several thousand
- Tìm vị trí 'At first it had only 300 books.'
- So sánh several thousand ↔ only 300. Con số 40,000 là của hiện nay.
- Chốt đáp án Bài nói điều ngược lại → FALSE
The library is the largest in the region.
- Từ khoá largest, region
- Tìm vị trí Không có câu nào so sánh với thư viện khác hay nhắc tới 'region'.
- So sánh 40,000 cuốn là nhiều, nhưng không chứng minh được 'lớn nhất vùng'.
- Chốt đáp án Không đủ thông tin → NOT GIVEN
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
all, always, every, only, never, no – thường là chỗ đề sai lệch so với bài.
more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.
Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).
suggest / may / suspect khác prove / will / have done.
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Đúng ngoài đời nhưng bài không nói thì không dùng được.
Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Bỏ qua từ giới hạn | Gạch chân all / only / equally / first trong đề và kiểm tra từng từ trong bài. |
| Đọc sót từ đảo chiều | Đọc hết câu trong bài, chú ý 'rather than', 'although', 'without'. |
| Suy diễn quá mức | Không dùng kiến thức bên ngoài. Bài phải nói rõ mới chọn TRUE. |
| Không nhận ra paraphrase | Đề thường viết lại ý của bài bằng từ khác. Tìm từ đồng nghĩa của từ khoá. |
| Nhầm FALSE thành NOT GIVEN | Khi định chọn NOT GIVEN, hỏi lại: bài có câu nào nói điều NGƯỢC lại không? Có thì là FALSE. |
| Nhầm NOT GIVEN thành FALSE | FALSE cần bằng chứng trái ngược. Không tìm thấy thông tin thì chọn NOT GIVEN, đừng tự suy ra là sai. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã gạch từ giới hạn trong đề chưa?
- Đã tìm đúng câu trong bài (không phải câu chỉ có từ giống)?
- Đã đọc hết câu, kể cả sau 'but / although / rather than'?
- Nếu chọn FALSE: có câu nào trong bài chứng minh điều ngược lại không?
- Nếu chọn NOT GIVEN: đã chắc bài không có thông tin, không phải mình chưa tìm thấy?
Lộ trình luyện dạng True / False / Not Given theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |