IELTS Reading · Đúng / Sai / Không có thông tin

Cách làm dạng True / False / Not Given trong IELTS Reading

Đề đưa ra các câu nhận định. Bạn so sánh từng câu với bài đọc và chọn TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN. Chỉ xét bài đọc nói gì, không xét đúng sai ngoài đời.

Reading 20 bài luyện

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Do the following statements agree with the information given in the reading passage? Write TRUE, FALSE or NOT GIVEN.

Rất thường gặp trong IELTS Academic Reading, thường 5–8 câu mỗi bài thi.

Nguyên tắc quan trọng nhất

FALSE cần bằng chứng trong bài chứng minh câu sai. Chỉ 'không thấy' thông tin thì là NOT GIVEN.

Những điều cần nắm

TRUE

Bài đọc nói cùng ý với câu hỏi (thường bằng từ khác).

BàiThe museum is closed on Mondays.
Câu hỏiVisitors cannot enter the museum on Mondays.
FALSE

Bài đọc nói ngược lại với câu hỏi.

BàiThe museum is closed on Mondays.
Câu hỏiThe museum is open every day of the week.
NOT GIVEN

Bài đọc không có đủ thông tin để khẳng định hay phủ định.

BàiThe museum is closed on Mondays.
Câu hỏiThe museum is the most popular in the city.
Cách quyết định nhanh
  1. Bài có nhắc tới ý này không? Không → NOT GIVEN
  2. Bài nói điều TRÁI NGƯỢC với đề? Có → FALSE
  3. Bài nói ĐÚNG điều đề nói (có thể bằng từ khác)? Có → TRUE

Quy trình 4 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng True / False / Not Given.

  1. 1
    Gạch từ khoá

    Ưu tiên tên riêng, số, năm (dễ dò) và từ giới hạn: all, only, most, first, never, equally, more than…

    The Toronto study found that green roofs were [equally] effective in summer and [winter].
  2. 2
    Dò tìm vị trí

    Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc. Đọc lướt tìm từ khoá dễ thấy hoặc từ đồng nghĩa.

    Câu 3 thường nằm sau vị trí của câu 2.
  3. 3
    So sánh từng phần

    Ghép từng cụm trong đề với cụm tương ứng trong bài: chủ thể, hành động, mức độ, thời gian.

    equally effective in winter ↔ the effect was much smaller in winter
  4. 4
    Kết luận

    Cùng ý → TRUE. Trái ý → FALSE. Không đủ thông tin → NOT GIVEN. Không dùng kiến thức bên ngoài.

Ví dụ giải mẫu từng câu

Đoạn văn

The town library opened in 1952. At first it had only 300 books, most of which were donated by local families. Today it holds more than 40,000 books and is open seven days a week.

Xem bản dịch

Thư viện thị trấn mở cửa năm 1952. Lúc đầu chỉ có 300 cuốn sách, phần lớn do các gia đình địa phương tặng. Ngày nay thư viện có hơn 40.000 cuốn và mở cửa bảy ngày một tuần.

Câu 1

Local families gave most of the library's first books.

  1. Từ khoá Local families, most, first books
  2. Tìm vị trí 'At first it had only 300 books, most of which were donated by local families.'
  3. So sánh gave ↔ donated · first books ↔ At first … 300 books · most ↔ most
  4. Chốt đáp án Cùng ý, chỉ khác cách diễn đạt → TRUE
Đáp án: TRUE
Câu 2

The library opened with several thousand books.

  1. Từ khoá opened, several thousand
  2. Tìm vị trí 'At first it had only 300 books.'
  3. So sánh several thousand ↔ only 300. Con số 40,000 là của hiện nay.
  4. Chốt đáp án Bài nói điều ngược lại → FALSE
Đáp án: FALSE
Câu 3

The library is the largest in the region.

  1. Từ khoá largest, region
  2. Tìm vị trí Không có câu nào so sánh với thư viện khác hay nhắc tới 'region'.
  3. So sánh 40,000 cuốn là nhiều, nhưng không chứng minh được 'lớn nhất vùng'.
  4. Chốt đáp án Không đủ thông tin → NOT GIVEN
Đáp án: NOT GIVEN

Bẫy đề hay đặt

Đổi từ đồng nghĩa

Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.

Từ giống, ý khác

Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.

Từ tuyệt đối

all, always, every, only, never, no – thường là chỗ đề sai lệch so với bài.

So sánh

more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.

Mốc thời gian

Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).

Mức độ chắc chắn

suggest / may / suspect khác prove / will / have done.

Từ đảo chiều

however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.

Kiến thức bên ngoài

Đúng ngoài đời nhưng bài không nói thì không dùng được.

Suy diễn quá mức

Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trống / hết giờMỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp.
Bỏ qua từ giới hạnGạch chân all / only / equally / first trong đề và kiểm tra từng từ trong bài.
Đọc sót từ đảo chiềuĐọc hết câu trong bài, chú ý 'rather than', 'although', 'without'.
Suy diễn quá mứcKhông dùng kiến thức bên ngoài. Bài phải nói rõ mới chọn TRUE.
Không nhận ra paraphraseĐề thường viết lại ý của bài bằng từ khác. Tìm từ đồng nghĩa của từ khoá.
Nhầm FALSE thành NOT GIVENKhi định chọn NOT GIVEN, hỏi lại: bài có câu nào nói điều NGƯỢC lại không? Có thì là FALSE.
Nhầm NOT GIVEN thành FALSEFALSE cần bằng chứng trái ngược. Không tìm thấy thông tin thì chọn NOT GIVEN, đừng tự suy ra là sai.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã gạch từ giới hạn trong đề chưa?
  • Đã tìm đúng câu trong bài (không phải câu chỉ có từ giống)?
  • Đã đọc hết câu, kể cả sau 'but / although / rather than'?
  • Nếu chọn FALSE: có câu nào trong bài chứng minh điều ngược lại không?
  • Nếu chọn NOT GIVEN: đã chắc bài không có thông tin, không phải mình chưa tìm thấy?

Lộ trình luyện dạng True / False / Not Given theo band

Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Làm quen
A2–B1
4.0–4.5 Đời sống hằng ngày, quen thuộc Ít bẫy, rõ ràng
Cơ bản
B1
5.0–5.5 Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản
Trung cấp
B2
6.0–6.5 Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ Từ giống ý khác, ý của người phản đối
Nâng cao
B2–C1
7.0–7.5 Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học although / rather than, mức độ chắc chắn
Chuyên sâu
C1–C2
8.0–8.5 Học thuật chuyên sâu, trừu tượng Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế