IELTS Reading · Trắc nghiệm chọn đáp án

Cách làm dạng Multiple Choice trong IELTS Reading

Mỗi câu gồm một câu hỏi (hoặc một câu chưa hoàn chỉnh) và 4 phương án A–D. Chỉ một phương án khớp với bài đọc; ba phương án còn lại là 'phương án nhiễu' được viết rất khéo: có từ của bài, nghe hợp lý, nhưng sai ở một điểm cụ thể. Đôi khi đề yêu cầu chọn HAI đáp án trong năm (A–E).

Reading 20 bài luyện

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Choose the correct letter, A, B, C or D.

Rất thường gặp trong IELTS Academic Reading. Thường 3–6 câu chọn 1 đáp án (A–D); đôi khi có câu chọn 2 đáp án trong 5 (A–E), mỗi chữ cái đúng tính 1 điểm.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Không chọn phương án vì nó có nhiều từ giống bài. Chỉ chọn phương án mà bạn chỉ ra được câu bằng chứng, và loại được từng phương án còn lại bằng một lý do cụ thể.

Những điều cần nắm

Phương án đúng

Thường DIỄN ĐẠT LẠI ý của bài bằng từ khác, và trả lời đúng điều câu hỏi hỏi.

BàiThe museum closed for two years while its roof was repaired.
Câu hỏiWhy did the museum close? A to build a café B to fix the roof C to move to a new site D to save money
Đáp ánB
repaired ↔ fix: đổi từ nhưng cùng ý.
Bẫy trùng từ

Phương án chép nguyên từ của bài nhưng ghép sai ý. Thấy phương án 'giống bài y hệt' thì càng phải kiểm tra kỹ.

BàiVisitors can see the new roof from the café.
Câu hỏiWhy did the museum close? A to build a café
Đáp ánSai
'café' có trong bài nhưng không phải lý do đóng cửa.
Đúng nhưng không trả lời câu hỏi

Ý có trong bài, nhưng là chi tiết khác – không phải lý do, kết quả hay đối tượng mà câu hỏi nhắm tới.

BàiThe museum closed for two years while its roof was repaired. Entry is now free.
Câu hỏiWhy did the museum close? … C Entry became free
Đáp ánSai
Vào cửa miễn phí là đúng theo bài, nhưng không phải lý do đóng cửa.
Sai chủ thể / thời gian / mức độ

Phương án gần đúng nhưng đổi người nói, đổi thời điểm (trước kia ↔ hiện nay), đổi mức độ (some ↔ all, may ↔ will) hoặc chỉ đúng một nửa.

BàiSome scientists believe the method may work.
Câu hỏiScientists have proved that the method works.
Đáp ánSai
some → (tất cả) scientists; may → proved.
Chọn HAI đáp án (A–E)

Câu 'Which TWO …?' có hai phương án đúng, thường nằm ở hai câu khác nhau trong cùng một đoạn. Xét từng phương án độc lập: đúng theo bài VÀ đúng với câu hỏi.

Cách quyết định nhanh
  1. Câu hỏi hỏi gì: lý do, kết quả, mục đích, ai, khi nào? Gạch từ hỏi + từ khoá. Tự đoán câu trả lời trước khi nhìn phương án.
  2. Đã tìm được câu trong bài trả lời câu hỏi chưa? Chưa → dò tiếp bằng từ khoá dễ thấy hoặc từ đồng nghĩa.
  3. Phương án có sai chủ thể, thời gian, mức độ hoặc ngược ý không? Có → loại.
  4. Phương án đúng theo bài nhưng có trả lời đúng câu hỏi không? Không → loại (đúng nhưng lạc đề).
  5. Chỉ còn một phương án? Chọn, và chỉ ra được câu bằng chứng trong bài.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Multiple Choice.

  1. 1
    Đọc câu hỏi trước, gạch từ khoá

    Chỉ đọc phần câu hỏi (stem), CHƯA đọc phương án. Gạch từ hỏi (Why, What happened, According to…), từ dễ dò (tên riêng, số, năm) và từ giới hạn (first, main, most, now).

    [Why] did the [museum] [close] in [2019]?
  2. 2
    Tự đoán câu trả lời

    Đoán xem câu trả lời là loại thông tin gì (một lý do? một con số? một người?). Đoán trước giúp bạn không bị phương án nhiễu dẫn đi.

    Why … close? → câu trả lời là một LÝ DO (because / due to / so that…).
  3. 3
    Dò vị trí trong bài

    Câu hỏi đi theo thứ tự bài. Dò từ khoá dễ thấy hoặc từ đồng nghĩa, rồi đọc kỹ 1–3 câu quanh đó.

    close ↔ [shut its doors] · in 2019 ↔ [that year]
  4. 4
    Loại trừ từng phương án

    Với mỗi phương án, tìm một lý do cụ thể để giữ hoặc loại: sai chủ thể, sai thời gian, ngược ý, chỉ đúng một nửa, đúng nhưng không trả lời câu hỏi, hoặc bài không nói.

    A – có từ 'café' nhưng không phải lý do → loại. B – [repaired] ↔ fix → giữ.
  5. 5
    Cảnh giác trùng từ, kiểm tra lại

    Phương án chép nguyên từ của bài thường là bẫy; phương án đúng thường được diễn đạt lại. Trước khi chốt, đọc lại câu bằng chứng một lần nữa, kể cả phần sau 'but / although / rather than'.

Ví dụ giải mẫu từng câu

Đoạn văn

Mia Lopez took up running at the age of forty, after her doctor advised her to be more active. At first she could only run for five minutes, so she walked between short runs. Within a year she had finished a ten-kilometre race. She now coaches a beginners' group in her town, although she says she has no plans to run a marathon.

Xem bản dịch

Mia Lopez bắt đầu chạy bộ năm 40 tuổi, sau khi bác sĩ khuyên cô nên vận động nhiều hơn. Lúc đầu cô chỉ chạy được năm phút, nên cô đi bộ xen giữa những quãng chạy ngắn. Trong vòng một năm, cô đã hoàn thành một cuộc đua 10 km. Hiện cô huấn luyện một nhóm người mới tập ở thị trấn, dù cô nói mình không có kế hoạch chạy marathon.

Câu 1

Why did Mia start running? A to win a race B to coach a group C because her doctor suggested it D because her friends ran

  1. Từ khoá Why (hỏi lý do), start running. Đoán: một lý do.
  2. Tìm vị trí Câu 1: 'took up running … after her doctor advised her to be more active.'
  3. Eliminate A, B: cuộc đua và nhóm tập là chuyện xảy ra SAU, không phải lý do bắt đầu (sai thời gian). D: bài không nhắc bạn bè.
  4. Chốt đáp án took up ↔ start · advised ↔ suggested → C.
Đáp án: C
Câu 2

What did Mia do at first? A She ran for an hour. B She mixed running with walking. C She joined a beginners' group. D She ran ten kilometres.

  1. Từ khoá at first (từ giới hạn thời gian).
  2. Tìm vị trí Câu 2: 'At first she could only run for five minutes, so she walked between short runs.'
  3. Eliminate A: ngược ý (chỉ 5 phút). C: cô HUẤN LUYỆN nhóm, và là hiện nay (bẫy trùng từ 'beginners' group'). D: 10 km là sau một năm.
  4. Chốt đáp án walked between short runs ↔ mixed running with walking → B.
Đáp án: B
Câu 3

What does Mia say about marathons? A She does not intend to run one. B She has already run two. C She will run one next year. D She thinks they are dangerous.

  1. Từ khoá say, marathons (dễ dò).
  2. Tìm vị trí Câu cuối: '… although she says she has no plans to run a marathon.'
  3. Eliminate B, C: ngược ý. D: nghe hợp lý nhưng bài không nói (kiến thức bên ngoài).
  4. Chốt đáp án has no plans to ↔ does not intend to → A.
Đáp án: A

Bẫy đề hay đặt

Đổi từ đồng nghĩa

Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.

Từ tuyệt đối

all, always, every, only, never, no – thường là chỗ đề sai lệch so với bài.

So sánh

more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.

Mốc thời gian

Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).

Mức độ chắc chắn

suggest / may / suspect khác prove / will / have done.

Từ đảo chiều

however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.

Kiến thức bên ngoài

Đúng ngoài đời nhưng bài không nói thì không dùng được.

Suy diễn quá mức

Ý nghe hợp lý nhưng bài không nói ra.

Trùng từ với bài

Phương án chép nguyên từ của bài nhưng ghép thành ý khác. Phương án đúng thường lại là phương án ĐỔI từ.

Đúng theo bài nhưng không trả lời câu hỏi

Bài có nói ý đó, nhưng nó không phải lý do / kết quả / điều mà câu hỏi đang hỏi.

Chỉ đúng một nửa

Một nửa phương án khớp bài, nửa còn lại sai hoặc không có trong bài – cả phương án vẫn sai.

Sai chủ thể

Ý có trong bài nhưng là của người khác, nhóm khác, nơi khác.

Ngược ý

Phương án nói điều trái ngược với bài (tăng ↔ giảm, ủng hộ ↔ phản đối).

Mục đích / thái độ tác giả

Phương án mô tả một chi tiết của bài thay vì MỤC ĐÍCH hay QUAN ĐIỂM của tác giả; hoặc gán cho tác giả ý của người được trích dẫn.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Nhầm mốc thời gianGạch từ thời gian trong câu hỏi (now, at first, originally, later) và kiểm tra động từ trong bài ở thì nào.
Bỏ trống / hết giờMỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp.
Chỉ đúng một nửaChia phương án thành từng vế và kiểm tra từng vế với bài. Chỉ cần một vế sai hoặc không có trong bài là loại.
Nhầm mục đích / thái độ tác giảTìm động từ và tính từ đánh giá (argue, question, regrettably, crucially). Mục đích của cả bài khác với nội dung của một đoạn.
Không nhận ra cách diễn đạt lạiPhương án đúng thường không lặp từ của bài. Tập tìm cặp đồng nghĩa: cause ↔ lead to, reduce ↔ cut, increase ↔ rise.
Chọn phương án ngược ýChú ý từ phủ định và từ chỉ chiều (increase/decrease, support/oppose, not, rarely). Đọc hết câu trước khi chọn.
Sai mức độ chắc chắnmay / suggest / possibly khác hẳn prove / show / definitely. Phương án chắc chắn hơn bài là sai.
Sai mức độ / so sánhSo hướng và mức độ: more/less, most, slightly/greatly. Phương án phóng đại hoặc làm nhẹ đi so với bài là sai.
Chọn theo từ trùngPhương án chép y nguyên từ của bài thường là bẫy. Hỏi lại: ý của phương án có giống ý của câu trong bài không, hay chỉ giống từ?
Bỏ qua từ tuyệt đốiall, only, always, never trong phương án thường mạnh hơn bài. Kiểm tra xem bài có dùng some, often, most không.
Nhầm chủ thểXác định ai nói / ai làm / nơi nào trong câu bằng chứng. Ý đúng nhưng của người khác thì vẫn sai.
Suy diễn quá mứcChỉ chọn điều bài nói ra hoặc hàm ý rõ ràng. Đừng tự nối hai chi tiết thành một kết luận bài không đưa ra.
Đọc sót từ đảo chiềuÝ chính thường nằm SAU however, but, although, rather than, yet. Đọc tới hết câu rồi mới kết luận.
Dùng kiến thức bên ngoàiPhương án nghe hợp lý ngoài đời chưa chắc có trong bài. Không tìm được câu bằng chứng thì loại.
Đúng theo bài nhưng không trả lời câu hỏiĐọc lại từ hỏi (Why / What result / Which problem…). Phương án phải trả lời đúng điều đó, chứ không chỉ là một chi tiết đúng trong bài.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đã gạch từ khoá trong CÂU HỎI (không phải trong phương án) và đoán trước câu trả lời chưa?
  • Đã tìm đúng câu trả lời câu hỏi, không chỉ câu có từ giống phương án?
  • Mỗi phương án bị loại đã có một lý do cụ thể (sai chủ thể, thời gian, mức độ, ngược ý, lạc đề, bài không nói) chưa?
  • Phương án mình chọn có phải chỉ 'đúng một nửa' không?
  • Câu chọn HAI: đã chọn đủ hai chữ cái, và mỗi chữ cái đều có bằng chứng riêng?

Lộ trình luyện dạng Multiple Choice theo band

Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Làm quen
A2–B1
4.0–4.5 Đời sống hằng ngày, quen thuộc Ít bẫy, rõ ràng
Cơ bản
B1
5.0–5.5 Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản
Trung cấp
B2
6.0–6.5 Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ Từ giống ý khác, ý của người phản đối
Nâng cao
B2–C1
7.0–7.5 Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học although / rather than, mức độ chắc chắn
Chuyên sâu
C1–C2
8.0–8.5 Học thuật chuyên sâu, trừu tượng Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế