Cách làm dạng Sentence Completion trong IELTS Reading
Đề cho một số câu chưa hoàn chỉnh, mỗi câu có một chỗ trống. Câu đề là bản DIỄN ĐẠT LẠI một ý trong bài. Bạn tìm ý đó trong bài rồi CHÉP NGUYÊN VĂN từ (hoặc cụm từ) để điền sao cho câu vừa đúng ngữ pháp vừa đúng nghĩa với bài. Không được đổi dạng từ và không được viết quá số từ cho phép.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Thường gặp trong IELTS Academic Reading, mỗi nhóm 3–6 câu. Đáp án phải lấy NGUYÊN VĂN từ bài đọc và đúng giới hạn số từ.
Đáp án = từ NGUYÊN VĂN trong bài + đúng giới hạn số từ + làm câu đề đúng ngữ pháp và đúng ý bài. Thiếu một trong ba điều là mất điểm.
Những điều cần nắm
Đáp án là từ có sẵn trong bài, giữ đúng chính tả và dạng từ. Không tự nghĩ từ đồng nghĩa.
ONE WORD ONLY nghĩa là đúng 1 từ. Viết 'a local mill' khi đề cho một từ là sai dù ý đúng. Mạo từ a/the cũng tính là từ.
Từ trước và sau chỗ trống cho biết cần danh từ, động từ, tính từ hay con số; số ít hay số nhiều. 'many ____' cần danh từ số nhiều; 'is very ____' cần tính từ.
Điền xong đọc lại cả câu: vừa đúng ngữ pháp, vừa nói đúng điều bài nói. Một từ hợp ngữ pháp nhưng sai ý (từ đứng gần, mốc thời gian khác) vẫn sai.
- Đề cho phép tối đa bao nhiêu từ? Có được dùng số không? Ghi giới hạn ra nháp trước khi làm.
- Từ quanh chỗ trống đòi loại từ gì (danh từ số ít/nhiều, động từ, tính từ, số, tên riêng)? Đoán trước loại từ cần tìm.
- Câu nào trong bài chứa ý của câu đề (qua từ khoá / từ đồng nghĩa)? Đọc kỹ câu đó và câu ngay trước, sau.
- Từ chép ra có làm câu đề đúng ngữ pháp, đúng ý và đúng giới hạn số từ? Có → viết đáp án. Không → xem lại từ đứng gần hoặc câu khác.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Sentence Completion.
-
1
Đọc giới hạn số từ
Gạch chân ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS / AND/OR A NUMBER. Số viết bằng chữ số (15) tính là một con số; mạo từ a/the tính là một từ.
Choose [NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER] from the passage. -
2
Đoán loại từ cần điền
Nhìn từ đứng trước và sau chỗ trống: a/an/the → danh từ; many/several → danh từ số nhiều; is/become + very → tính từ; to / can → động từ nguyên mẫu; in + ____ (năm) → con số.
Most customers buy their bread before [____] o'clock. → cần con số -
3
Gạch từ khoá & dò tìm
Chọn từ khoá dễ dò (tên riêng, số, thuật ngữ) và nghĩ trước từ đồng nghĩa. Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc.
Đề: '[cheaper] than supermarket bread' ↔ bài: 'costs less than bread in supermarkets' -
4
Chép đúng từ trong bài
Đọc kỹ câu chứa thông tin, chọn đúng từ trả lời ý của đề (không phải từ đứng cạnh). Chép nguyên dạng: số nhiều giữ -s, động từ giữ nguyên đuôi nếu ngữ pháp cho phép.
The bakers start work at [4 am] and the shop opens at 7 am. -
5
Đọc lại cả câu
Ghép đáp án vào câu đề, đọc lại: đúng ngữ pháp? đúng ý? đúng số từ? đúng chính tả? Viết đáp án vào phiếu không cần viết hoa.
Ví dụ giải mẫu từng câu
Rosa's bakery opened in 2016 in an old shoe shop. Every morning her two sons start baking at 4 am, three hours before the doors open. The bread is made with flour from a local mill, and it costs less than bread in supermarkets. Rosa says her secret is time: the dough rests for a whole night before it goes into the oven.
Xem bản dịch
Tiệm bánh của Rosa mở năm 2016 trong một cửa hàng giày cũ. Mỗi sáng hai con trai bà bắt đầu nướng bánh lúc 4 giờ, ba tiếng trước khi cửa hàng mở cửa. Bánh mì được làm từ bột của một cối xay địa phương và rẻ hơn bánh mì ở siêu thị. Rosa nói bí quyết của bà là thời gian: bột được ủ cả một đêm trước khi cho vào lò.
The bakery is in a building that used to be a ____. (ONE WORD ONLY)
- Từ khoá used to be (= old … trước đây là)
- Đoán trước Sau 'a' → danh từ số ít.
- Tìm vị trí 'opened in 2016 in an old shoe shop'
- So sánh used to be ↔ old. 'shoe shop' là 2 từ, đề chỉ cho 1 từ → chọn từ chính 'shop' (vẫn đúng ý: tòa nhà từng là cửa hàng).
- Chốt đáp án shop – 1 từ, đúng ngữ pháp, đúng ý.
Rosa's sons begin work ____ hours before the bakery opens. (ONE WORD ONLY)
- Từ khoá sons, begin work, before … opens
- Đoán trước Trước 'hours' → con số.
- Tìm vị trí 'start baking at 4 am, three hours before the doors open'
- So sánh begin work ↔ start baking · the bakery opens ↔ the doors open. '4' là giờ bắt đầu, không phải số tiếng → bẫy từ đứng gần.
- Chốt đáp án three
According to Rosa, the most important element of her baking is ____. (ONE WORD ONLY)
- Từ khoá Rosa, most important element (= secret)
- Đoán trước Sau 'is' ở cuối câu, chủ ngữ là 'element' → danh từ.
- Tìm vị trí 'Rosa says her secret is time: the dough rests for a whole night…'
- So sánh the most important element ↔ her secret. Câu còn có các danh từ 'dough', 'night', 'oven' đứng gần – đều không phải 'bí quyết'.
- Chốt đáp án time – 1 từ, chép nguyên văn, câu đề đúng ngữ pháp và đúng ý.
Bẫy đề hay đặt
Đề không dùng lại từ của bài; phải nhận ra từ đồng nghĩa.
Bài có cùng từ với đề nhưng nói chuyện khác hoặc chủ thể khác.
more, less, equally, the first, the largest – kiểm tra hướng và tiêu chí so sánh.
Đúng sự việc nhưng sai thời điểm (trước/sau, hiện nay/trước kia).
however, although, but, rather than, contrary to… đảo ý ngay trong câu.
Bài có nhiều dạng của cùng một từ (protect / protection, child / children); chỉ một dạng khớp ngữ pháp của câu đề.
Câu chứa đáp án có nhiều danh từ / con số đứng cạnh nhau; chép từ bên cạnh thay vì từ thật sự trả lời ý của đề.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Nhầm mốc thời gian | Gạch các từ chỉ thời gian trong đề (now, originally, after, by 2030…). Bài thường nhắc cả quá khứ và hiện tại – chọn đúng mốc. |
| Bỏ trống / hết giờ | Mỗi câu khoảng 1 phút. Không tìm được thì đoán một từ hợp loại từ rồi đi tiếp. |
| Không nhận ra từ đồng nghĩa | Câu đề hiếm khi lặp lại từ của bài. Với mỗi từ khoá, nghĩ trước 2–3 từ đồng nghĩa hoặc cách nói ngược (chủ động ↔ bị động) rồi mới dò. |
| Sai chính tả | Chép đúng từ trong bài, kiểm tra số ít/số nhiều và chính tả. |
| Vượt giới hạn số từ | Đọc kỹ yêu cầu (ONE WORD ONLY / NO MORE THAN TWO WORDS…). Viết thừa từ là sai dù ý đúng. |
| Nhầm vế so sánh | Với more / less / than / the most, xác định rõ cái gì so với cái gì rồi mới chép từ của vế đúng. |
| Chép nhầm từ đứng gần | Câu chứa đáp án thường có 2–3 danh từ hoặc con số. Hỏi: từ nào thật sự trả lời ý của câu đề (ai? cái gì? bao nhiêu? khi nào?) rồi mới chép. |
| Đọc sót từ đảo chiều | Sau but / however / rather than / instead of là ý thật. Từ đứng trước những từ này thường là bẫy. |
| Sai dạng từ / số ít-số nhiều | Trước khi chép, nhìn từ trước chỗ trống: a/an → số ít; many/several/these → số nhiều; to/can → động từ nguyên mẫu. Chọn đúng dạng có trong bài (bài thường có cả protect và protection). |
| Tìm nhầm câu có từ giống đề | Câu có đúng từ của đề chưa chắc là câu chứa đáp án. Kiểm tra chủ thể, thời gian và ý của cả câu có khớp đề không. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đã gạch giới hạn số từ (ONE WORD / TWO WORDS / AND/OR A NUMBER) chưa?
- Đã đoán loại từ và số ít/số nhiều từ ngữ pháp quanh chỗ trống chưa?
- Từ điền vào có NGUYÊN VĂN trong bài không (không tự đổi từ đồng nghĩa)?
- Đã kiểm tra từ đứng ngay cạnh – có phải mình chép nhầm sang từ đó không?
- Đọc lại cả câu: đúng ngữ pháp, đúng ý bài, đúng chính tả, không vượt số từ?
Lộ trình luyện dạng Sentence Completion theo band
Bài luyện trong app chia 5 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Làm quen A2–B1 |
4.0–4.5 | Đời sống hằng ngày, quen thuộc | Ít bẫy, rõ ràng |
| Cơ bản B1 |
5.0–5.5 | Xã hội gần gũi: giao thông, sức khoẻ, môi trường, du lịch | Từ tuyệt đối, so sánh đơn giản |
| Trung cấp B2 |
6.0–6.5 | Bán học thuật: đô thị, công việc, văn hoá, công nghệ | Từ giống ý khác, ý của người phản đối |
| Nâng cao B2–C1 |
7.0–7.5 | Học thuật: khoa học, lịch sử, môi trường, tâm lý học | although / rather than, mức độ chắc chắn |
| Chuyên sâu C1–C2 |
8.0–8.5 | Học thuật chuyên sâu, trừu tượng | Phân biệt nhiều nguồn ý kiến, đảo vế |