/m/
15 phụ âm hữu thanh
Cách phát âm /m/ trong tiếng Anh
Cách phát âm: Môi khép lại, không khí thoát ra từ mũi. Thanh quản rung nhẹ. Dây thanh rung khi phát âm, cổ họng rung nhẹ.
Video khẩu hình âm /m/
Quan sát vị trí môi, lưỡi rồi đọc theo, có thể bật chậm lại.
Từ vựng có âm /m/
Bấm loa để nghe giọng đọc thật, chú ý phần được phiên âm là /m/.
man
/mæn/ · đàn ông
mother
/ˈmʌð.ə/ · mẹ
time
/taɪm/ · thời gian
music
/ˈmjuː.zɪk/ · âm nhạc
family
/ˈfæm.əl.i/ · gia đình
small
/smɔːl/ · nhỏ
room
/ruːm/ · căn phòng
summer
/ˈsʌm.ə/ · mùa hè
market
/ˈmɑː.kɪt/ · chợ
Cùng âm /m/ nhưng viết khác
Những từ này chính tả "đánh lừa" nhưng vẫn đọc là /m/.
mail
/meɪl/ · thư
male
/meɪl/ · nam
meet
/miːt/ · gặp
meat
/miːt/ · thịt
main
/meɪn/ · chính
moan
/məʊn/ · rên rỉ
mist
/mɪst/ · sương mù
Luyện nghe: từ nào vừa được đọc?
Bấm "Nghe" rồi chọn đúng từ.