Cách làm dạng Table Completion trong IELTS Listening
Bạn nghe một đoạn hội thoại hoặc bài nói và điền vào một bảng. Mỗi hàng là một đối tượng (một khách sạn, một khoá học, một phương pháp), mỗi cột là một loại thông tin (giá, giờ, ưu điểm…). Người nói thường đi lần lượt từng hàng, từ trái sang phải.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete the table below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Gặp ở cả Section 1 (so sánh khách sạn, khoá học, giá cả) và Section 2, 4 (so sánh phương pháp, địa điểm). Bảng thường có 3–4 cột, đọc theo hàng ngang.
Mỗi đáp án phải khớp cả HÀNG (đúng đối tượng) lẫn CỘT (đúng loại thông tin).
Những điều cần nắm
Người nói thường nói hết về một đối tượng rồi mới sang đối tượng khác. Tên ở cột đầu tiên (Monday, Green House, Solar…) là mốc báo hiệu bạn đã sang hàng mới.
Cột 'Price' → con số tiền, cột 'Day' → tên thứ, cột 'Main advantage' → cụm danh từ hoặc tính từ. Các ô đã điền trong cùng cột là mẫu cho dạng đáp án.
Bẫy hay gặp: con số hoặc chi tiết thuộc hàng khác, hoặc thông tin bị sửa ('not platform five, platform six'). Kiểm tra lại: đáp án này thuộc đúng hàng và đúng cột chưa?
Ô bảng thường chỉ 1–2 từ và đã có sẵn một phần (£, a big…, … months). Chỉ điền phần thiếu, đúng giới hạn từ.
- Đang nói về hàng nào? Nghe tên ở cột đầu tiên; đặt ngón tay vào hàng đó.
- Chỗ trống thuộc cột nào? Tiêu đề cột + các ô cùng cột → loại từ và dạng đáp án.
- Thông tin vừa nghe có thuộc cột khác hay bị sửa không? Giờ ≠ phòng, giá cũ ≠ giá mới. Chép đúng thông tin của ô đó.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Table Completion.
-
1
Đọc tiêu đề bảng và các cột
Bảng so sánh cái gì? Có những cột nào? Đếm số hàng để biết người nói sẽ nói về mấy đối tượng.
[Gym] | [Monthly fee] | [Opening hours] | [Extra] → so sánh 3 phòng tập theo 4 tiêu chí. -
2
Đoán đáp án từ các ô cùng cột
Nhìn các ô đã điền trong cùng cột: là số, tính từ hay danh từ? Số ít hay số nhiều? Có đơn vị đi kèm không?
Cột Price: £25 | £[____] | £40 → một con số tiền. -
3
Nghe tên ở cột đầu
Tên đối tượng (Power House, Willow Lake…) là tín hiệu sang hàng mới. Lỡ một ô thì bỏ qua, bám tên hàng tiếp theo.
[Power House] is a bit more, thirty pounds… -
4
Tách thông tin trong một câu
Một câu có thể chứa 2–3 ô: 'It's in Screen three at eight forty-five'. Ghi nhanh từng thông tin vào đúng cột.
Screen [three] → cột Screen; [eight forty-five] → cột Starts. -
5
Soát theo hàng và cột
Đọc lại từng hàng: các ô có hợp nhau không? Đáp án có cùng dạng với các ô khác trong cột? Đúng chính tả, đúng giới hạn từ?
Type: adventure | [comedy] | [horror] ✓ – cùng là danh từ thể loại.
Ví dụ giải mẫu từng câu
Một bảng nhỏ với ba bẫy: câu chứa nhiều con số, thông tin bị sửa và ô cần cùng dạng với các ô khác trong cột. Đọc bảng trước, rồi bấm nghe.
Ken: Here are our three boat trips. The River Tour takes one hour and costs twelve pounds.
Đây là ba chuyến đi thuyền của chúng tôi. Chuyến Dạo sông mất một tiếng, giá mười hai bảng.Ken: The Island Trip takes three hours. It was twenty pounds, but now it's eighteen.
Chuyến Ra đảo mất ba tiếng. Trước đây giá hai mươi bảng, nhưng giờ là mười tám.Ken: And the Sunset Cruise is the most popular. It's perfect for romantic couples.
Và chuyến Ngắm hoàng hôn được yêu thích nhất. Rất hợp với các cặp đôi lãng mạn.Island Trip – Length: (1) ____ hours
- Đoán trước Cột Length + 'hours' → một con số.
- Nghe Chờ tên 'Island Trip': 'takes three hours'.
- Kiểm tra Đáp án: 3.
Island Trip – Price: £(2) ____
- Đoán trước Cột Price + £ → con số tiền.
- Nghe 'It was twenty pounds, but now it's eighteen'.
- Kiểm tra 20 là giá cũ. Đáp án: 18.
Sunset Cruise – Good for: (3) ____ couples
- Đoán trước Trước 'couples' → một tính từ.
- Nghe 'the most popular. It's perfect for romantic couples'.
- Kiểm tra 'popular' mô tả chuyến đi chứ không đi với 'couples'. Đáp án: romantic.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Đáp án có thuộc đúng hàng (đúng đối tượng) không?
- Có thuộc đúng cột (đúng loại thông tin) không?
- Cùng dạng với các ô khác trong cột (số / tính từ / danh từ)?
- Thông tin có bị sửa hoặc phủ định sau đó không?
- Có lặp lại phần đã in sẵn trong ô không?
- Chính tả và giới hạn từ đã đúng chưa?
Lộ trình luyện dạng Table Completion theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Bảng rất đơn giản: thời khoá biểu, con vật trên nông trại, giá hoa quả, giờ xe buýt | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Bảng đời sống: câu lạc bộ, thời tiết, ảnh gia đình, trung tâm thể thao, nhà nghỉ | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | So sánh dịch vụ: trường ngoại ngữ, lịch chiếu phim, giờ tàu, phòng tập, khoá học hè, nhà hàng | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Bảng 4–5 cột: chuyến đi trong ngày, gói cước điện thoại, việc tình nguyện, nhà ở sinh viên, bảo tàng, lịch hội nghị | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Bảng so sánh trong bài giảng: năng lượng tái tạo, chữ viết cổ, loài xâm lấn | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bảng học thuật: bảo quản thực phẩm, phục hồi san hô, chống ngập đô thị | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |