Cách làm dạng Note Completion trong IELTS Listening
Bạn nghe một người nói, ví dụ hướng dẫn viên, giáo viên, giảng viên, và điền vào bản ghi chú tóm tắt bài nói đó. Ghi chú có tiêu đề nhỏ và gạch đầu dòng, đi theo đúng thứ tự bài nói. Khác với điền phiếu, ở đây không có người hỏi dẫn đường, nên bạn phải tự bám theo các tiêu đề.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Rất hay gặp ở Section 2 (một người nói về một địa điểm, sự kiện, dịch vụ) và Section 4 (bài giảng học thuật). Section 4 thường là 10 câu ghi chú liền nhau.
Đáp án phải khớp cả Ý của bài nói lẫn NGỮ PHÁP của dòng ghi chú – đọc lại cả dòng với từ vừa điền.
Những điều cần nắm
Các tiêu đề nhỏ (# Heating, # Kitchen…) chia bài nói thành từng phần. Khi người nói chuyển phần, họ thường báo trước: 'Let's start with…', 'Now, in the kitchen…', 'Finally…'.
Ghi chú là bản tóm tắt nên hay dùng từ ngắn hơn hoặc khác đi. Hãy chờ Ý, không chờ đúng từ.
Người nói hay nhắc một điều rồi phủ định: 'not in Switzerland, but in England', 'Not twenty, but ten'. Chép phần sau 'but / in fact / actually'.
Ghi chú đã có sẵn nhiều chữ quanh chỗ trống. Đáp án phải vừa khít câu ghi chú, đúng ngữ pháp, không lặp lại phần đã in sẵn, không vượt giới hạn từ.
- Người nói đang ở tiêu đề nào? Đặt mắt vào dòng đầu tiên chưa điền của tiêu đề đó.
- Chỗ trống cần loại từ gì để câu ghi chú đúng ngữ pháp? Danh từ, tính từ, con số… – nhìn chữ ngay trước và sau.
- Ý vừa nghe có bị 'but / not / in fact' gạt đi không? Có → chờ ý thay thế. Chép thông tin được giữ lại.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Note Completion.
-
1
Đọc tiêu đề và đoán chủ đề
Trong thời gian chuẩn bị, đọc tiêu đề chính và các tiêu đề nhỏ. Chúng cho biết bài nói chia làm mấy phần và theo thứ tự nào.
[# Facilities] → [# Rules] → [# First month]: ba phần, nghe theo đúng thứ tự này. -
2
Đoán loại từ cho từng chỗ trống
Đọc cả dòng ghi chú: chỗ trống là danh từ, tính từ hay con số? Có 'a/an' (số ít), có '%', 'km', 'century' không?
Turn heating down by 1°C → save about [____%] → một con số phần trăm. -
3
Nghe tín hiệu chuyển phần
'First…', 'Another thing…', 'Moving on to…', 'Finally…' báo hiệu sang dòng hoặc tiêu đề mới. Lỡ một dòng thì bỏ qua, bám dòng tiếp theo.
[Moving on to] the kitchen… → chuyển xuống # Kitchen. -
4
Cảnh giác với thông tin bị phủ định
Người nói hay đưa ra một ý sai phổ biến rồi sửa: 'Many people think…, but in fact…'. Đáp án thường đứng sau 'but', 'in fact', 'actually'.
Many people think the town is Roman, [but in fact] it was built in the twelfth century. -
5
Đọc lại cả dòng
Ghép từ vừa điền vào dòng ghi chú và đọc lại: đúng ngữ pháp chưa? Số ít/số nhiều? Có lặp chữ đã in sẵn không? Đúng chính tả chưa?
Lunch room: next to the [office] ✓ – không viết 'the office'.
Ví dụ giải mẫu từng câu
Một đoạn thông báo ngắn có ba bẫy điển hình: con số bị bác bỏ, hai lựa chọn trong một câu và từ đã in sẵn trong ghi chú. Đọc ghi chú trước, rồi bấm nghe.
Ann: Welcome to Pine Hill Gardens. The gardens are not two hundred years old, as people often say. They're actually one hundred and fifty.
Chào mừng đến vườn Pine Hill. Khu vườn không phải hai trăm năm tuổi như người ta hay nói. Thực ra là một trăm năm mươi năm.Ann: The roses are at their best in June, but the most popular part of the garden is the lake.
Hoa hồng đẹp nhất vào tháng Sáu, nhưng khu được yêu thích nhất của vườn là hồ nước.Ann: Before you leave, visit the tea room next to the gift shop.
Trước khi về, hãy ghé phòng trà cạnh cửa hàng quà tặng.Age of gardens: (1) ____ years
- Đoán trước Có 'years' → một con số.
- Nghe Nghe 'not two hundred… actually one hundred and fifty'.
- Kiểm tra 'two hundred' bị phủ định. Đáp án: 150.
Most popular part: the (2) ____
- Đoán trước Sau 'the' → một danh từ chỉ khu vực.
- Nghe Câu nói về 'roses' trước, rồi 'but the most popular part… is the lake'.
- Kiểm tra 'roses' chỉ là thông tin về tháng Sáu. Đáp án: lake.
Tea room: next to the gift (3) ____
- Đoán trước Sau 'gift' → danh từ (shop, store…).
- Nghe 'next to the gift shop'.
- Kiểm tra 'gift' đã in sẵn, chỉ viết shop.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ghi chú đã có '£', 'o'clock', 'car park', 'minutes'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Mình có đang nghe đúng tiêu đề không?
- Thông tin mình chép có bị 'but / not / in fact' gạt đi sau đó không?
- Đọc cả dòng ghi chú với từ vừa điền – có đúng ngữ pháp?
- Số ít/số nhiều khớp với lời nói?
- Có lặp lại phần đã in sẵn không?
- Chính tả và giới hạn từ đã đúng chưa?
Lộ trình luyện dạng Note Completion theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Một người nói rất ngắn: thông báo của cô giáo, quảng cáo cửa hàng, giới thiệu gia đình, sở thú | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo thứ tự các dòng ghi chú |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Thông báo, quảng cáo, giới thiệu ngắn: trại hè, quán cà phê, bảo tàng, vườn trường, kỳ nghỉ | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Hướng dẫn, giới thiệu dịch vụ: ngày đầu ở trường, lớp nấu ăn, xe buýt tham quan, tái chế, trại cứu hộ | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Bài nói dài hơn, có tiêu đề nhỏ: câu lạc bộ thể hình, đi bộ lịch sử, tiết kiệm năng lượng, phỏng vấn radio, công viên quốc gia | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Bài giảng phổ thông: lịch sử sô-cô-la, nuôi ong trong thành phố, giấc ngủ và trí nhớ | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bài giảng học thuật: phát quang sinh học, kinh tế thời trang nhanh, bê tông La Mã | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |