IELTS Listening · Hoàn thành ghi chú

Cách làm dạng Note Completion trong IELTS Listening

Bạn nghe một người nói, ví dụ hướng dẫn viên, giáo viên, giảng viên, và điền vào bản ghi chú tóm tắt bài nói đó. Ghi chú có tiêu đề nhỏ và gạch đầu dòng, đi theo đúng thứ tự bài nói. Khác với điền phiếu, ở đây không có người hỏi dẫn đường, nên bạn phải tự bám theo các tiêu đề.

Listening 30 bài luyện name number date time

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Complete the notes below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

Rất hay gặp ở Section 2 (một người nói về một địa điểm, sự kiện, dịch vụ) và Section 4 (bài giảng học thuật). Section 4 thường là 10 câu ghi chú liền nhau.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Đáp án phải khớp cả Ý của bài nói lẫn NGỮ PHÁP của dòng ghi chú – đọc lại cả dòng với từ vừa điền.

Những điều cần nắm

Tiêu đề là cột mốc

Các tiêu đề nhỏ (# Heating, # Kitchen…) chia bài nói thành từng phần. Khi người nói chuyển phần, họ thường báo trước: 'Let's start with…', 'Now, in the kitchen…', 'Finally…'.

BàiLet's start with heating… In the kitchen, a lot of energy goes on the kettle.
Câu hỏi# Heating … # Kitchen
Hai câu báo hiệu = hai tiêu đề trong ghi chú.
Từ trong ghi chú ≠ từ người nói

Ghi chú là bản tóm tắt nên hay dùng từ ngắn hơn hoặc khác đi. Hãy chờ Ý, không chờ đúng từ.

BàiI never walk more than four dogs at a time.
Câu hỏiMax. number of dogs: (3) ____
Đáp án4
'Max.' ↔ 'never more than'.
Thông tin bị loại

Người nói hay nhắc một điều rồi phủ định: 'not in Switzerland, but in England', 'Not twenty, but ten'. Chép phần sau 'but / in fact / actually'.

BàiNot twenty, as some websites say, but ten is still a lot.
Đáp án10
'twenty' là con số bị bác bỏ.
Chỉ điền phần còn thiếu

Ghi chú đã có sẵn nhiều chữ quanh chỗ trống. Đáp án phải vừa khít câu ghi chú, đúng ngữ pháp, không lặp lại phần đã in sẵn, không vượt giới hạn từ.

Câu hỏiFree session with a personal (5) ____
Đáp ántrainer
Không viết 'personal trainer' – 'personal' đã có.
Cách quyết định nhanh
  1. Người nói đang ở tiêu đề nào? Đặt mắt vào dòng đầu tiên chưa điền của tiêu đề đó.
  2. Chỗ trống cần loại từ gì để câu ghi chú đúng ngữ pháp? Danh từ, tính từ, con số… – nhìn chữ ngay trước và sau.
  3. Ý vừa nghe có bị 'but / not / in fact' gạt đi không? Có → chờ ý thay thế. Chép thông tin được giữ lại.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Note Completion.

  1. 1
    Đọc tiêu đề và đoán chủ đề

    Trong thời gian chuẩn bị, đọc tiêu đề chính và các tiêu đề nhỏ. Chúng cho biết bài nói chia làm mấy phần và theo thứ tự nào.

    [# Facilities] → [# Rules] → [# First month]: ba phần, nghe theo đúng thứ tự này.
  2. 2
    Đoán loại từ cho từng chỗ trống

    Đọc cả dòng ghi chú: chỗ trống là danh từ, tính từ hay con số? Có 'a/an' (số ít), có '%', 'km', 'century' không?

    Turn heating down by 1°C → save about [____%] → một con số phần trăm.
  3. 3
    Nghe tín hiệu chuyển phần

    'First…', 'Another thing…', 'Moving on to…', 'Finally…' báo hiệu sang dòng hoặc tiêu đề mới. Lỡ một dòng thì bỏ qua, bám dòng tiếp theo.

    [Moving on to] the kitchen… → chuyển xuống # Kitchen.
  4. 4
    Cảnh giác với thông tin bị phủ định

    Người nói hay đưa ra một ý sai phổ biến rồi sửa: 'Many people think…, but in fact…'. Đáp án thường đứng sau 'but', 'in fact', 'actually'.

    Many people think the town is Roman, [but in fact] it was built in the twelfth century.
  5. 5
    Đọc lại cả dòng

    Ghép từ vừa điền vào dòng ghi chú và đọc lại: đúng ngữ pháp chưa? Số ít/số nhiều? Có lặp chữ đã in sẵn không? Đúng chính tả chưa?

    Lunch room: next to the [office] ✓ – không viết 'the office'.

Ví dụ giải mẫu từng câu

Một đoạn thông báo ngắn có ba bẫy điển hình: con số bị bác bỏ, hai lựa chọn trong một câu và từ đã in sẵn trong ghi chú. Đọc ghi chú trước, rồi bấm nghe.

Đoạn hội thoại

Ann: Welcome to Pine Hill Gardens. The gardens are not two hundred years old, as people often say. They're actually one hundred and fifty.

Chào mừng đến vườn Pine Hill. Khu vườn không phải hai trăm năm tuổi như người ta hay nói. Thực ra là một trăm năm mươi năm.

Ann: The roses are at their best in June, but the most popular part of the garden is the lake.

Hoa hồng đẹp nhất vào tháng Sáu, nhưng khu được yêu thích nhất của vườn là hồ nước.

Ann: Before you leave, visit the tea room next to the gift shop.

Trước khi về, hãy ghé phòng trà cạnh cửa hàng quà tặng.
Câu 1

Age of gardens: (1) ____ years

  1. Đoán trước Có 'years' → một con số.
  2. Nghe Nghe 'not two hundred… actually one hundred and fifty'.
  3. Kiểm tra 'two hundred' bị phủ định. Đáp án: 150.
Đáp án: 150
Câu 2

Most popular part: the (2) ____

  1. Đoán trước Sau 'the' → một danh từ chỉ khu vực.
  2. Nghe Câu nói về 'roses' trước, rồi 'but the most popular part… is the lake'.
  3. Kiểm tra 'roses' chỉ là thông tin về tháng Sáu. Đáp án: lake.
Đáp án: lake
Câu 3

Tea room: next to the gift (3) ____

  1. Đoán trước Sau 'gift' → danh từ (shop, store…).
  2. Nghe 'next to the gift shop'.
  3. Kiểm tra 'gift' đã in sẵn, chỉ viết shop.
Đáp án: shop

Bẫy đề hay đặt

Đánh vần

Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.

Nhầm số

15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.

Người nói tự sửa

'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.

Lựa chọn bị loại

Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.

Nhãn được diễn đạt lại

Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.

Chép lại phần in sẵn

Ghi chú đã có '£', 'o'clock', 'car park', 'minutes'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.

Số ít / số nhiều

Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trốngKhông bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng.
Thiếu hoặc thừa 's'Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều.
Sai chính tả / đánh vầnLuyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết.
Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ôKhi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào.
Vượt giới hạn từĐọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn.
Chọn phương án bị loạiKhi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận.
Không nhận ra nhãn bị nói khácTrong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job).
Viết thừa phần đã in sẵnĐọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes…
Chép thông tin đã bị sửaSau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ.
Nghe nhầm con sốVới -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Mình có đang nghe đúng tiêu đề không?
  • Thông tin mình chép có bị 'but / not / in fact' gạt đi sau đó không?
  • Đọc cả dòng ghi chú với từ vừa điền – có đúng ngữ pháp?
  • Số ít/số nhiều khớp với lời nói?
  • Có lặp lại phần đã in sẵn không?
  • Chính tả và giới hạn từ đã đúng chưa?

Lộ trình luyện dạng Note Completion theo band

Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Khởi động
Pre-A1
2.5–3.0 Một người nói rất ngắn: thông báo của cô giáo, quảng cáo cửa hàng, giới thiệu gia đình, sở thú Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo thứ tự các dòng ghi chú
Làm quen
A1
3.5–4.0 Thông báo, quảng cáo, giới thiệu ngắn: trại hè, quán cà phê, bảo tàng, vườn trường, kỳ nghỉ Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần
Cơ bản
A2
4.5–5.0 Hướng dẫn, giới thiệu dịch vụ: ngày đầu ở trường, lớp nấu ăn, xe buýt tham quan, tái chế, trại cứu hộ Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters
Trung cấp
B1
5.5–6.0 Bài nói dài hơn, có tiêu đề nhỏ: câu lạc bộ thể hình, đi bộ lịch sử, tiết kiệm năng lượng, phỏng vấn radio, công viên quốc gia Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ
Khá
B2–C1
7.0–7.5 Bài giảng phổ thông: lịch sử sô-cô-la, nuôi ong trong thành phố, giấc ngủ và trí nhớ Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số
Giỏi
C1
8.0–8.5 Bài giảng học thuật: phát quang sinh học, kinh tế thời trang nhanh, bê tông La Mã Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware)