Cách làm dạng Sentence Completion trong IELTS Listening
Đề cho một loạt câu tóm tắt nội dung bài nghe, mỗi câu có một chỗ trống. Bạn nghe và điền từ còn thiếu sao cho câu vừa đúng nội dung vừa đúng ngữ pháp. Các câu đi theo đúng thứ tự bài nói.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete the sentences below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Gặp ở mọi Section, nhiều nhất ở Section 3–4. Mỗi câu là một ý tóm tắt lời nói; chỗ trống phải vừa ngữ pháp của câu.
Đáp án phải làm cho câu ĐÚNG Ý bài nói và ĐÚNG NGỮ PHÁP. Nếu chỉ đúng một trong hai thì chưa phải đáp án.
Những điều cần nắm
Câu trong đề thường dùng từ khác lời nói. Hãy nghe Ý của câu, không chờ đúng từng chữ.
Từ đứng trước và sau chỗ trống cho biết loại từ: 'a ____' → danh từ số ít; 'more ____' → tính từ; 'has ____ the flat' → động từ quá khứ phân từ.
Người nói thường nhắc hai lựa chọn rồi chọn một: 'Not tenth… twelfth', 'mostly… teacher'. Chép thông tin được giữ lại.
Ghép đáp án vào câu và đọc lại. Câu phải tự nhiên, đúng số ít/số nhiều và không lặp từ đã có.
- Câu này nói về ý gì? Gạch chủ ngữ và động từ chính để biết nghe cái gì.
- Chỗ trống cần loại từ gì? Nhìn từ trước và sau: mạo từ, giới từ, trợ động từ.
- Từ vừa nghe đặt vào có tạo thành câu đúng không? Đúng ý + đúng ngữ pháp → chốt. Không thì nghe tiếp.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Sentence Completion.
-
1
Đọc từng câu, gạch ý chính
Đọc lướt tất cả các câu trong thời gian chuẩn bị. Gạch chủ ngữ, động từ và từ mốc (tên, số, địa điểm).
[Teenagers] [need] about ____ hours of [sleep]. -
2
Đoán loại từ
Nhìn ngữ pháp quanh chỗ trống để biết cần danh từ, tính từ, động từ hay số.
The bedroom should be cool and [____] → tính từ. -
3
Nghe ý tương đương
Câu trong đề diễn đạt lại lời nói. Chờ ý, không chờ đúng từ.
'phones can only be used in the staff room' ↔ 'You can use them in the [staff room]'. -
4
Loại thông tin bị phủ định
'Not…', 'You might think…, but actually…', 'I planned… but…' báo hiệu thông tin trước đó sai.
You might think injuries…, [but actually] the most common problem is homesickness. -
5
Đọc lại cả câu
Kiểm tra ngữ pháp, chính tả, số ít/số nhiều và giới hạn từ.
He has three [pencils] in his bag ✓
Ví dụ giải mẫu từng câu
Ba câu ngắn với ba bẫy: thông tin bị phủ định, hai con số và ngữ pháp quanh chỗ trống. Đọc các câu trước, rồi bấm nghe.
Kim: The museum shop doesn't sell books any more. Now it sells postcards and maps.
Cửa hàng bảo tàng không bán sách nữa. Giờ bán bưu thiếp và bản đồ.Kim: The tour lasts forty minutes and starts every hour.
Chuyến tham quan dài bốn mươi phút và bắt đầu mỗi giờ.Kim: Please don't touch the paintings.
Xin đừng chạm vào tranh.The shop now sells postcards and (1) ____.
- Đoán trước Sau 'postcards and' → danh từ số nhiều.
- Nghe 'doesn't sell books any more. Now… postcards and maps'.
- Kiểm tra 'books' bị phủ định. Đáp án: maps.
The tour lasts (2) ____ minutes.
- Đoán trước Trước 'minutes' → con số.
- Nghe 'lasts forty minutes and starts every hour'.
- Kiểm tra 'every hour' là tần suất. Đáp án: 40.
Visitors must not touch the (3) ____.
- Đoán trước Sau 'the' → danh từ.
- Nghe 'don't touch the paintings'.
- Kiểm tra 'must not' ↔ 'don't'. Đáp án: paintings.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Câu sau khi điền có đúng ý bài nói?
- Câu có đúng ngữ pháp (loại từ, thì, số ít/số nhiều)?
- Thông tin có bị phủ định sau đó không?
- Có lặp lại từ đã in sẵn?
- Chính tả và giới hạn từ đúng chưa?
Lộ trình luyện dạng Sentence Completion theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Câu rất ngắn về bản thân: cặp sách, công viên, thú cưng, bữa sáng, bạn mới | Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Thông báo, kể chuyện ngắn: hồ bơi, chó lạc, kỳ nghỉ, câu lạc bộ sách, nông trại | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Giới thiệu, hướng dẫn: dàn nhạc, chợ, lớp nấu ăn, bảo tàng, thư viện, đạp xe | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Bài nói và hội thoại dài hơn: trại hè, giấc ngủ, ngân hàng, lịch sử xe đạp, chuyển nhà | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Bài nói học thuật: tâm lý màu sắc, vì sao ta quên, Con đường Tơ lụa | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Bài giảng: sinh học lão hoá, ngôn ngữ và tư duy, cây xanh đô thị | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |