IELTS Listening · Nối thông tin

Cách làm dạng Matching trong IELTS Listening

Đề cho một danh sách mục (người, địa điểm, ngày…) và một khung lựa chọn A, B, C… Bạn nghe và nối mỗi mục với một lựa chọn. Khung thường có nhiều lựa chọn hơn số mục, và lựa chọn được diễn đạt khác hẳn lời nói.

Listening 30 bài luyện letter

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Choose your answers from the box and write the correct letter, A–F, next to each item.

Hay gặp ở Section 2–3: nối người / địa điểm / ngày với ý kiến, đặc điểm, việc làm. Khung có nhiều lựa chọn hơn số câu, nên có lựa chọn không dùng đến.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Nối theo Ý, không theo chữ. Lựa chọn có chữ giống lời nói thường là bẫy.

Những điều cần nắm

Mục đi theo thứ tự

Các mục (1, 2, 3…) được nói theo đúng thứ tự. Tên mục là mốc báo hiệu bạn chuyển sang câu tiếp theo.

BàiFitZone is open… PowerHouse has… Body Basics costs…
Câu hỏi1 FitZone 2 PowerHouse 3 Body Basics
Khung lựa chọn thì không

Lựa chọn trong khung có thể được dùng theo bất kỳ thứ tự nào. Đừng dò khung từ trên xuống – hãy nhớ ý chính của từng lựa chọn.

Câu hỏiA cheapest B best equipment C longest hours…
Diễn đạt khác hẳn

Lời nói gần như không bao giờ dùng đúng chữ trong khung: 'Nowhere's cheaper' = cheapest; 'turned it down' = rejected.

BàiBody Basics costs only fifteen pounds a month. Nowhere's cheaper.
Đáp áncheapest
Một mục, nhiều thông tin

Người nói có thể nhắc 2 đặc điểm cho cùng một mục ('newest machines, but quite expensive'). Chỉ một đặc điểm có trong khung.

BàiPowerHouse has the newest machines, but it's quite expensive.
Đáp ánbest equipment
Cách quyết định nhanh
  1. Đang nói về mục nào? Nghe tên mục để biết đang ở câu nào.
  2. Ý chính được nói về mục đó là gì? Tóm tắt thành 2–3 từ trong đầu.
  3. Lựa chọn nào trong khung cùng nghĩa? Tìm ý tương đương, không tìm chữ giống.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Matching.

  1. 1
    Đọc khung lựa chọn trước

    Đọc từng lựa chọn và nghĩ 1–2 cách nói khác cho mỗi cái.

    cheapest → nowhere's cheaper, costs only…, the lowest price
  2. 2
    Đọc danh sách mục

    Ghi nhớ thứ tự mục; đó là thứ tự sẽ nghe.

    1 FitZone → 2 PowerHouse → 3 Body Basics…
  3. 3
    Nghe tên mục, rồi nghe ý

    Khi nghe tên mục, tập trung vào câu ngay sau đó.

    [Body Basics] costs only fifteen pounds…
  4. 4
    Gạch lựa chọn đã dùng

    Nếu khung không cho dùng lại, gạch lựa chọn sau khi nối – lựa chọn còn lại ít hơn.

    A ✗ (đã dùng cho Body Basics)
  5. 5
    Cẩn thận với chữ giống nhau

    Lựa chọn có chữ trùng lời nói nhưng khác ý là bẫy phổ biến.

    'lots of people go there' (bảo tàng miễn phí) ≠ 'very busy'

Ví dụ giải mẫu từng câu

Ba mục và một khung bốn lựa chọn; một lựa chọn không dùng đến. Đọc khung trước, rồi bấm nghe.

Đoạn hội thoại

Tim: The café is famous for its cakes. Everyone orders the chocolate one.

Quán cà phê nổi tiếng với bánh ngọt. Ai cũng gọi bánh sô-cô-la.

Tim: The gift shop is small, but nothing there costs more than five pounds.

Cửa hàng quà tặng nhỏ, nhưng không món nào quá năm bảng.

Tim: And the garden is where people go to get away from the crowds.

Còn khu vườn là nơi mọi người đến để tránh đám đông.
Câu 1

1 the café

  1. Đoán trước Nghĩ: good food → delicious, famous for…
  2. Nghe 'famous for its cakes'.
  3. Kiểm tra Cùng ý 'good food' → C.
Đáp án: C
Câu 2

2 the gift shop

  1. Đoán trước 'small' là bẫy – không có trong khung.
  2. Nghe 'nothing… costs more than five pounds'.
  3. Kiểm tra Rẻ → A.
Đáp án: A
Câu 3

3 the garden

  1. Đoán trước Nghĩ: quiet → peaceful, away from crowds.
  2. Nghe 'get away from the crowds'.
  3. Kiểm tra Yên tĩnh → B. D (new) không dùng.
Đáp án: B

Bẫy đề hay đặt

Đánh vần

Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.

Nhầm số

15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.

Người nói tự sửa

'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.

Lựa chọn bị loại

Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.

Nhãn được diễn đạt lại

Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.

Chép lại phần in sẵn

Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.

Số ít / số nhiều

Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.

Mọi phương án đều được nhắc

Người nói nhắc tới cả A, B, C – nhưng chỉ một phương án được khẳng định. Phải nghe ý chốt, không chọn phương án nghe thấy đầu tiên.

Đúng một nửa

Phương án có một phần đúng với lời nói nhưng sai chi tiết quan trọng (thời gian, người, số lượng).

Ý kiến của người khác

Phương án là ý kiến của người nói thứ hai, hoặc điều 'người ta thường nghĩ', không phải ý người được hỏi.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trốngKhông bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng.
Thiếu hoặc thừa 's'Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều.
Chọn ý kiến của người khácXác định câu hỏi hỏi ý kiến của AI. Bỏ qua điều người khác nói hoặc điều 'nhiều người nghĩ'.
Chọn phương án đúng một nửaSo từng phần của phương án với lời nói: ai, khi nào, bao nhiêu. Chỉ cần một phần sai là loại.
Sai chính tả / đánh vầnLuyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết.
Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ôKhi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào.
Vượt giới hạn từĐọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn.
Chọn phương án bị loạiKhi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận.
Không nhận ra nhãn bị nói khácTrong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job).
Viết thừa phần đã in sẵnĐọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes…
Chọn phương án chỉ được nhắc tớiKhi nghe cả ba phương án, gạch dần những cái bị phủ định (but, not, actually). Đáp án là cái còn lại được khẳng định.
Chép thông tin đã bị sửaSau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ.
Nghe nhầm con sốVới -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Mỗi mục đã có một chữ cái?
  • Chữ cái có khớp Ý chính, không chỉ khớp chữ?
  • Có dùng lại lựa chọn khi khung không cho phép?
  • Có nhầm mục này với mục bên cạnh?

Lộ trình luyện dạng Matching theo band

Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Khởi động
Pre-A1
2.5–3.0 Nối rất đơn giản (4 lựa chọn): thú cưng, hoạt động trong tuần, món ăn, phòng trong nhà Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng
Làm quen
A1
3.5–4.0 Nối đời sống (5 lựa chọn): kỳ nghỉ, việc trong lớp, tầng trung tâm thương mại, nghề nghiệp, quà Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần
Cơ bản
A2
4.5–5.0 Nối đặc điểm (6 lựa chọn): câu lạc bộ, ý kiến về phim, tiện ích khách sạn, việc làm thêm, bảo tàng Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters
Trung cấp
B1
5.5–6.0 Nối với nhiều diễn đạt khác (7 lựa chọn): phòng tập, xe buýt, phòng ban, nhà hàng, tình nguyện, workshop Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ
Khá
B2–C1
7.0–7.5 Nối trong bài nói (8 lựa chọn): phát minh, điểm du lịch, phương pháp nghiên cứu Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số
Giỏi
C1
8.0–8.5 Nối học thuật (8 lựa chọn): lý thuyết học ngôn ngữ, dự án đô thị, chính sách khí hậu Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware)