IELTS Listening · Hoàn thành sơ đồ quy trình

Cách làm dạng Flow-chart Completion trong IELTS Listening

Đề cho một sơ đồ gồm các bước nối nhau bằng mũi tên, mô tả một quy trình. Một số bước có chỗ trống. Bạn nghe người nói giải thích quy trình và điền từ còn thiếu. Thứ tự các bước trùng với thứ tự bài nói.

Listening 30 bài luyện name number date time

Dạng bài trông như thế nào?

Đề thường ghi

Complete the flow-chart below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

Hay gặp ở Section 2–4 khi người nói mô tả một quy trình (cách làm, các bước sản xuất, thủ tục). Các bước đi theo đúng thứ tự mũi tên.

Nguyên tắc quan trọng nhất

Đi theo mũi tên: mỗi từ nối là một bước. Đáp án phải khớp đúng bước và đúng dạng từ của ô.

Những điều cần nắm

Mũi tên = thứ tự nói

Người nói đi từng bước: First → Then → Next → After that → Finally. Mỗi từ nối là một ô mới trên sơ đồ.

BàiFirst, boil the water. Then put a tea bag in a cup.
Câu hỏiBoil the ____ → Put a tea bag in a ____
Ô diễn đạt khác, từ điền thì nghe được

Ô trong sơ đồ thường viết khác lời nói ('we' → 'workers'), nhưng từ điền vào phải là từ bạn NGHE được và vừa ngữ pháp của ô.

BàiHere at the factory, we roast the beans.
Câu hỏiAt the factory, workers ____ the beans.
Đáp ánroast
Bước bị bỏ qua hoặc thay thế

Người nói nhắc cách cũ hoặc cách của người khác: 'It used to be done by hand', 'Some people leave it all night'. Chỉ chép bước đang được mô tả.

BàiA machine removes labels and lids. It used to be done by hand.
Đáp ánmachine
Ô rất ngắn

Mỗi ô chỉ là cụm ngắn. Chỉ điền phần thiếu, không lặp từ đã có trong ô.

Câu hỏiPut items in the ____ area.
Đáp ánbagging
Cách quyết định nhanh
  1. Đang ở bước nào? Nghe từ nối (first, then, next, finally) để di chuyển theo mũi tên.
  2. Ô trống cần loại từ gì? Danh từ, động từ, số… – từ phải nghe được trong bài.
  3. Thông tin có phải bước hiện tại, hay cách cũ / cách khác? Bỏ 'used to', 'some people…'; chép bước đang làm.

Quy trình 5 bước

Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Flow-chart Completion.

  1. 1
    Đọc toàn bộ sơ đồ

    Xem tiêu đề và đọc các ô từ trên xuống để biết quy trình gồm mấy bước.

    [Boil] → [Put tea bag] → [Add water] → [Wait] – 4 bước.
  2. 2
    Đoán từng ô trống

    Ô trống cần danh từ, động từ hay số? Sau chủ ngữ số nhiều cần động từ nguyên mẫu; sau 'are' thường là V3.

    workers [____] the beans → động từ: roast, dry…
  3. 3
    Nghe từ nối

    first, then, next, after that, once…, finally báo hiệu bước mới.

    [Next], an enzyme makes the milk set.
  4. 4
    Bỏ qua thông tin phụ

    Lý do, ví dụ, cách cũ thường xen giữa các bước. Chỉ chép thông tin của bước.

    Put it near a window. [It needs the sun.] ← lý do
  5. 5
    Soát theo mũi tên

    Đọc lại cả chuỗi: các bước có nối logic không? Đúng dạng từ, chính tả, giới hạn từ chưa?

    Crush → paste → add sugar → pour into moulds ✓

Ví dụ giải mẫu từng câu

Ba bước của một quy trình với ba bẫy: ô diễn đạt khác lời nói, cách cũ bị thay và thông tin lý do xen giữa. Đọc sơ đồ trước, rồi bấm nghe.

Đoạn hội thoại

Sam: First, the apples are washed. We used to wash them by hand, but now we use machines.

Đầu tiên, táo được rửa. Trước đây chúng tôi rửa bằng tay, nhưng giờ dùng máy.

Sam: Then we press the apples to get the juice.

Sau đó chúng tôi ép táo để lấy nước.

Sam: Finally, the juice is put into glass bottles, because glass keeps it fresh.

Cuối cùng, nước ép được đóng vào chai thuỷ tinh, vì thuỷ tinh giữ nước tươi.
Câu 1

Apples are washed by (1) ____.

  1. Đoán trước Sau 'by' → phương tiện / người.
  2. Nghe 'used to wash them by hand, but now we use machines'.
  3. Kiểm tra 'by hand' là cách cũ. Đáp án: machines.
Đáp án: machines
Câu 2

Workers (2) ____ the apples to get juice.

  1. Đoán trước Sau 'Workers' → động từ.
  2. Nghe 'Then we press the apples'.
  3. Kiểm tra 'we' ↔ 'Workers'. Đáp án: press.
Đáp án: press
Câu 3

The juice is put into glass (3) ____.

  1. Đoán trước Sau 'glass' → danh từ số nhiều.
  2. Nghe 'into glass bottles, because glass keeps it fresh'.
  3. Kiểm tra Phần 'because…' là lý do. Đáp án: bottles.
Đáp án: bottles

Bẫy đề hay đặt

Đánh vần

Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.

Nhầm số

15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.

Người nói tự sửa

'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.

Lựa chọn bị loại

Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.

Nhãn được diễn đạt lại

Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.

Chép lại phần in sẵn

Ô bảng đã có '£', 'Room', 'minutes', 'a big…'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.

Số ít / số nhiều

Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.

LỗiCách khắc phục
Bỏ trốngKhông bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng.
Thiếu hoặc thừa 's'Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều.
Sai chính tả / đánh vầnLuyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết.
Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ôKhi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào.
Vượt giới hạn từĐọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn.
Chọn phương án bị loạiKhi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận.
Không nhận ra nhãn bị nói khácTrong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job).
Viết thừa phần đã in sẵnĐọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes…
Chép thông tin đã bị sửaSau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ.
Nghe nhầm con sốVới -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn.

Checklist trước khi chốt đáp án

  • Đáp án có đúng bước (đúng vị trí trên mũi tên)?
  • Đúng dạng từ của ô và là từ nghe được trong bài?
  • Có phải cách cũ hay cách của người khác không?
  • Có lặp từ đã có trong ô?
  • Chính tả và giới hạn từ đúng chưa?

Lộ trình luyện dạng Flow-chart Completion theo band

Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.

CấpBandChủ đềĐộ khó
Khởi động
Pre-A1
2.5–3.0 Quy trình 4 bước rất đơn giản: pha trà, gieo hạt, rửa tay, buổi sáng, làm bánh mì kẹp Hầu như không bẫy; làm quen với việc nghe theo hàng ngang của bảng
Làm quen
A1
3.5–4.0 Hướng dẫn đời sống: mượn sách, làm bánh kếp, vào câu lạc bộ, gửi bưu kiện, tái chế Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần
Cơ bản
A2
4.5–5.0 Thủ tục và cách làm: ứng tuyển, ong làm mật, quầy tự thanh toán, làm giấy, làm sô-cô-la Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters
Trung cấp
B1
5.5–6.0 Quy trình dài hơn: tái chế thuỷ tinh, thị thực du học, làm báo, làm phô mai, huấn luyện chó Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ
Khá
B2–C1
7.0–7.5 Quy trình chuyên môn: in tiền, làm podcast, phục chế tranh Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số
Giỏi
C1
8.0–8.5 Quy trình học thuật: phát triển thuốc, hình thành sông băng, đăng ký sáng chế Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware)