Cách làm dạng Form Completion trong IELTS Listening
Bạn nghe một cuộc hội thoại, thường là một người gọi điện đặt chỗ, đăng ký hoặc báo mất đồ, và điền vào một tờ phiếu có sẵn nhãn (Name, Phone, Date…). Thông tin bạn cần nằm trong lời nói; bạn chỉ được nghe một lần, nên phải biết trước mình đang chờ nghe cái gì.
Dạng bài trông như thế nào?
Complete the form below. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
Gần như luôn có trong Section 1 (hội thoại đời thường giữa hai người), thường 5–10 câu đầu tiên của bài thi. Là dạng dễ lấy điểm nhất nếu viết đúng chính tả.
Đáp án là thông tin được CHỐT CUỐI CÙNG cho đúng nhãn đó – không phải thông tin nghe thấy đầu tiên.
Những điều cần nắm
Nhãn trên phiếu cho biết loại thông tin (tên, số, ngày) và đi theo đúng thứ tự cuộc hội thoại. Đọc phiếu trong thời gian chuẩn bị là việc quan trọng nhất.
Người hỏi (lễ tân, nhân viên) hỏi lần lượt từng mục. Câu hỏi của họ là tín hiệu: sắp tới chỗ trống tiếp theo. Họ cũng hay nhắc lại đáp án để xác nhận.
Người nói hay đổi ý, tự sửa, hoặc nhắc một lựa chọn rồi loại bỏ. Đây là bẫy chính của dạng bài này.
Sai một chữ cái là sai cả câu. Không vượt giới hạn từ, không chép lại phần đã in sẵn (£, Road, minutes), giữ đúng số ít/số nhiều.
- Chỗ trống cần loại thông tin gì? Ghi chú nhỏ bên cạnh: tên? số? ngày? danh từ?
- Người hỏi đã sang mục này chưa? Nghe câu hỏi của họ – kể cả khi họ dùng từ khác nhãn.
- Có sorry / actually / but… ngay sau đó không? Có → thông tin trước bị thay. Chép cái cuối cùng được chốt.
Quy trình 5 bước
Làm theo đúng thứ tự này mỗi lần gặp dạng Form Completion.
-
1
Đọc phiếu trước
Dùng thời gian chuẩn bị (khoảng 30 giây) để đọc tiêu đề, các nhãn và phần in sẵn quanh chỗ trống. Hỏi: ai đang gọi cho ai, để làm gì?
Tiêu đề [Swimming Pool – New member] → người gọi muốn đăng ký hội viên hồ bơi. -
2
Đoán loại thông tin
Với mỗi chỗ trống, đoán: tên (sẽ có đánh vần), số, ngày, giờ, danh từ hay tính từ. Nhìn chữ đứng trước và sau: 'a ____' → danh từ số ít; '£____' → chỉ số; 'will ____' → động từ.
Room must be on the [____] floor → tính từ/từ chỉ tầng (ground, first, top). -
3
Bám theo câu hỏi của người hỏi
Thứ tự câu hỏi = thứ tự trên phiếu. Khi người hỏi chuyển chủ đề (And what about…? / Now, …), chuyển mắt xuống ô tiếp theo. Lỡ một ô thì bỏ qua ngay.
'[What do you do] for a living?' = nhãn Occupation. -
4
Chờ thông tin được chốt
Đừng viết ngay chữ đầu tiên nghe được. Nghe thêm 1–2 câu: có tự sửa (sorry, actually), có từ chối (but, not), có nhắc lại để xác nhận không?
I was going to book a double, but [actually] … a family room. -
5
Viết và soát
Chép đúng chính tả, đúng số ít/số nhiều, không vượt giới hạn từ, không lặp lại phần đã in sẵn. Dùng thời gian soát cuối bài để sửa chính tả.
£[12] – không viết '£12 pounds'.
Ví dụ giải mẫu từng câu
Một đoạn hội thoại ngắn có đủ ba bẫy chính: đánh vần, người nói tự sửa số, và một lựa chọn bị loại. Đọc phiếu trước, rồi bấm nghe.
Jo: Hill Street Gym. How can I help?
Phòng gym Hill Street xin nghe. Tôi giúp gì được ạ?Leo: Hi, I'd like to join. My name's Leo Hartley. That's H, A, R, T, L, E, Y.
Chào chị, tôi muốn đăng ký. Tôi là Leo Hartley. Đánh vần H, A, R, T, L, E, Y.Jo: Thanks, Leo. How old are you?
Cảm ơn anh Leo. Anh bao nhiêu tuổi?Leo: I'm fifty. Sorry, I mean fifteen! I'm still at school.
Tôi năm mươi. Xin lỗi, ý tôi là mười lăm! Tôi vẫn còn đi học.Jo: Fifteen, OK. We have morning and evening classes. Which do you prefer?
Mười lăm, được. Chúng tôi có lớp buổi sáng và buổi tối. Em thích lớp nào?Leo: Mornings are too early for me. Evening, please.
Buổi sáng sớm quá với em. Buổi tối ạ.Surname: (1) ____
- Đoán trước Nhãn Surname → một tên riêng, chuẩn bị nghe đánh vần.
- Nghe Leo tự đánh vần H, A, R, T, L, E, Y.
- Kiểm tra Đếm đủ 7 chữ cái; không có double. Đáp án: Hartley.
Age: (2) ____
- Đoán trước Nhãn Age → một con số.
- Nghe Nghe 'fifty' rồi 'Sorry, I mean fifteen!'.
- Kiểm tra Lễ tân nhắc lại 'Fifteen' và 'still at school' khớp với 15. Đáp án: 15.
Class time: (3) ____
- Đoán trước Class time → buổi trong ngày hoặc giờ.
- Nghe Hai lựa chọn: morning và evening.
- Kiểm tra 'Mornings are too early' loại buổi sáng. Đáp án: evening.
Bẫy đề hay đặt
Tên, đường phố, email được đọc từng chữ cái. Chú ý 'double L' = LL, chữ cái dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V) và chữ cái cuối hay bị bỏ.
15/50, 14/40, 13/30; giờ kiểu Anh (quarter to ten = 9.45); số đọc dài (twelve hundred and fifty = 1,250); phép cộng trừ trong lời nói.
'Two days… oh no, sorry, three.' Thông tin đầu tiên bị thay thế. Dấu hiệu: sorry, actually, no wait, I mean, I was going to…, originally.
Nhiều phương án được nhắc (small or large, Monday or Tuesday) hoặc thông tin của người khác. Chỉ chép thứ người nói thực sự chọn.
Phiếu ghi 'Occupation' nhưng người hỏi nói 'What do you do?'. Nếu chỉ chờ đúng từ trên phiếu, bạn sẽ lỡ đáp án.
Phiếu đã có '£', 'Road', 'Hotel', 'minutes'. Viết lại những từ này có thể làm vượt giới hạn từ.
Người nói dùng 'cats', 'vouchers' thì phải viết đủ 's'. Có 'a' đứng trước chỗ trống thì cần số ít.
Lỗi thường gặp và cách sửa
Trong app, mỗi câu sai được gắn một loại lỗi dưới đây để bạn biết mình yếu ở đâu.
| Lỗi | Cách khắc phục |
|---|---|
| Bỏ trống | Không bao giờ để trống – đoán một từ hợp loại (tên, số, ngày) vẫn có cơ hội đúng. |
| Thiếu hoặc thừa 's' | Nghe kỹ âm cuối. Có 'a' trước chỗ trống → số ít; người nói dùng số nhiều → viết số nhiều. |
| Sai chính tả / đánh vần | Luyện nghe bảng chữ cái theo cặp dễ nhầm (A/E/I, G/J, B/P/V). Khi nghe đánh vần, viết từng chữ ngay, đừng đợi nghe hết rồi mới viết. |
| Lệch nhịp: điền đáp án vào sai ô | Khi lỡ một câu, bỏ qua ngay và theo nhãn tiếp theo. Dùng câu hỏi của người hỏi làm mốc để biết họ đã sang ô nào. |
| Vượt giới hạn từ | Đọc lại yêu cầu (ONE WORD / TWO WORDS AND/OR A NUMBER). Bỏ mạo từ và từ đã in sẵn. |
| Chọn phương án bị loại | Khi nghe nhiều lựa chọn, đợi câu chốt (I'll take…, …would be better, …it is). Thường người hỏi nhắc lại đáp án đúng để xác nhận. |
| Không nhận ra nhãn bị nói khác | Trong lúc đọc trước, viết bên cạnh mỗi nhãn 1–2 cách hỏi khác (Occupation → What do you do / your job). |
| Viết thừa phần đã in sẵn | Đọc kỹ chữ trước và sau chỗ trống. Không viết lại £, Road, Hotel, minutes… |
| Chép thông tin đã bị sửa | Sau khi nghe một đáp án, đừng vội chuyển câu. Nghe thêm 1–2 câu: nếu có sorry / actually / no wait thì gạch đáp án cũ. |
| Nghe nhầm con số | Với -teen/-ty: trọng âm -TEEN rơi vào cuối, -ty rơi vào đầu (FIF-ty). Khi có nhiều số, ghi nhanh tất cả ra lề rồi chọn số khớp với nhãn. |
Checklist trước khi chốt đáp án
- Mình đã đoán loại thông tin cho từng ô chưa?
- Thông tin mình chép có bị sửa hoặc bị từ chối sau đó không?
- Chính tả đúng từng chữ cái (double letters, chữ cuối)?
- Số ít/số nhiều khớp với lời nói và với 'a' trên phiếu?
- Có chép lại phần đã in sẵn (£, Road, minutes) không?
- Số từ có vượt giới hạn không?
Lộ trình luyện dạng Form Completion theo band
Bài luyện trong app chia 6 cấp, độ khó tăng dần đến sát đề thi thật.
| Cấp | Band | Chủ đề | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Khởi động Pre-A1 |
2.5–3.0 | Rất quen thuộc: lớp học, thú cưng, sinh nhật, quán cà phê, xe buýt | Hầu như không bẫy; chỉ làm quen với đánh vần tên ngắn và ký hiệu in sẵn |
| Làm quen A1 |
3.5–4.0 | Đời sống hằng ngày: câu lạc bộ, đặt pizza, học bơi, đặt bàn, xem phim | Bẫy nhẹ: một lựa chọn bị loại, người nói sửa lại một lần |
| Cơ bản A2 |
4.5–5.0 | Dịch vụ quen thuộc: hồ bơi, tiệm bánh, thuê xe đạp, thư viện, phòng khám, khách sạn | Tự sửa lời, hai lựa chọn trong một câu, double letters |
| Trung cấp B1 |
5.5–6.0 | Xã hội: lớp học buổi tối, đồ thất lạc, tình nguyện, thuê ô tô, homestay, câu lạc bộ | Đổi ý, cặp số 15/50 – 14/40, đáp án là động từ/tính từ |
| Khá B2–C1 |
7.0–7.5 | Thủ tục: bảo hiểm, tuyển dụng, thuê nhà | Giả định bị bác bỏ, phép cộng/trừ số |
| Giỏi C1 |
8.0–8.5 | Chuyên môn: nghiên cứu khoa học, làm phim, triển lãm nghệ thuật | Nhiều con số cùng lúc, từ chuyên môn (antihistamines, stoneware) |